Cống lễ là gì? 🎁 Ý nghĩa, cách dùng Cống lễ
Cống lễ là gì? Cống lễ là việc dâng nạp lễ vật, phẩm vật quý giá lên bề trên hoặc triều đình để thể hiện lòng thành kính, thần phục. Đây là thuật ngữ Hán-Việt thường xuất hiện trong lịch sử bang giao giữa các quốc gia phong kiến Á Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cống lễ” trong tiếng Việt nhé!
Cống lễ nghĩa là gì?
Cống lễ là hành động dâng nạp lễ vật, cống phẩm lên người có địa vị cao hơn hoặc triều đình thiên tử. Từ này được ghép từ hai chữ Hán-Việt: “cống” (貢) nghĩa là dâng nạp, hiến tặng và “lễ” (禮) nghĩa là lễ vật, phẩm vật.
Trong lịch sử Việt Nam, cống lễ thường được sử dụng để chỉ việc các triều đại phong kiến Đại Việt định kỳ gửi phẩm vật sang Trung Hoa nhằm duy trì quan hệ hòa hiếu. Các vật phẩm cống lễ thường bao gồm vàng, bạc, ngà voi, sừng tê giác, trầm hương, quế, lụa là gấm vóc và nhiều sản vật quý hiếm khác.
Ngày nay, từ cống lễ ít được sử dụng trong giao tiếp đời thường, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, sách vở học thuật hoặc khi nói về các nghi thức triều cống thời phong kiến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cống lễ”
“Cống lễ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong hệ thống triều cống của các nước Á Đông thời phong kiến. Theo truyền thống Nho giáo, các nước nhỏ phải thực hiện nghĩa vụ cống nạp lễ vật cho thiên triều để thể hiện sự thần phục và duy trì quan hệ bang giao.
Sử dụng từ “cống lễ” khi đề cập đến hoạt động dâng nạp phẩm vật trong quan hệ ngoại giao thời phong kiến, hoặc khi miêu tả việc dâng lễ vật lên bề trên theo nghi thức trang trọng.
Cống lễ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cống lễ” được dùng khi nói về việc triều cống trong lịch sử, miêu tả nghi thức dâng phẩm vật lên triều đình, hoặc trong văn cảnh trang trọng liên quan đến lễ nghi bang giao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cống lễ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cống lễ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các triều đại nhà Trần vẫn phải cống lễ hằng năm để giữ hòa khí với Trung Hoa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ việc dâng nạp phẩm vật định kỳ trong quan hệ bang giao.
Ví dụ 2: “Đoàn sứ thần mang theo nhiều cống lễ quý giá như ngà voi, trầm hương sang thiên triều.”
Phân tích: “Cống lễ” ở đây chỉ các phẩm vật được dâng nạp, đóng vai trò danh từ.
Ví dụ 3: “Dù đã chiến thắng, nhà vua vẫn cho người đi cống lễ để tránh chiến tranh.”
Phân tích: Thể hiện nghệ thuật ngoại giao “mềm dẻo” của các triều đại Việt Nam, dùng cống lễ như phương thức giữ hòa bình.
Ví dụ 4: “Lễ vật cống lễ bao gồm vàng bạc, lụa là và các sản vật địa phương.”
Phân tích: Liệt kê các loại phẩm vật thường được dùng trong nghi thức triều cống.
Ví dụ 5: “Việc cống lễ không đồng nghĩa với sự thần phục hoàn toàn.”
Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa ngoại giao của cống lễ trong lịch sử Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cống lễ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cống lễ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Triều cống | Tiếp nhận |
| Cống nạp | Ban thưởng |
| Tiến cống | Hồi tặng |
| Dâng nạp | Thu nhận |
| Hiến dâng | Cướp đoạt |
| Cống hiến | Chiếm hữu |
Dịch “Cống lễ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cống lễ | 貢禮 (Gòng lǐ) | Tribute | 貢物 (Mitsugi mono) | 공물 (Gongmul) |
Kết luận
Cống lễ là gì? Tóm lại, cống lễ là việc dâng nạp lễ vật, phẩm vật lên bề trên hoặc triều đình, mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử bang giao Việt Nam thời phong kiến. Hiểu đúng từ “cống lễ” giúp bạn nắm rõ hơn về văn hóa và lịch sử dân tộc.
