Hiếu sự là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Hiếu sự

Hiếu sự là gì? Hiếu sự là tính cách hay sinh sự, gây chuyện phiền phức, lôi thôi; hoặc chỉ công việc, nghi thức liên quan đến tang lễ cho người đã khuất. Từ “hiếu sự” có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách dùng và phân biệt hai nghĩa của từ này ngay bên dưới!

Hiếu sự nghĩa là gì?

Hiếu sự là từ Hán Việt có hai nghĩa chính: (1) Tính hay sinh sự, gây chuyện phiền phức; (2) Công việc tang lễ, nghi thức hiếu kính người đã khuất. Đây là danh từ hoặc tính từ tùy theo cách sử dụng.

Nghĩa 1 – Hay sinh sự (好事): Trong tiếng Hán, “hiếu” (好) nghĩa là thích, ham; “sự” (事) nghĩa là việc. “Hiếu sự” chỉ người hay bày chuyện, gây ra việc phiền toái. Ví dụ: “Những kẻ hiếu sự luôn tìm cách gây rối.”

Nghĩa 2 – Việc tang lễ (孝事): “Hiếu” (孝) nghĩa là hiếu thảo, tang cha mẹ; “sự” (事) nghĩa là việc. “Hiếu sự” là các công việc, nghi thức liên quan đến việc tang, thể hiện lòng hiếu kính với người đã khuất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiếu sự”

Từ “hiếu sự” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Tùy cách viết chữ Hán mà từ này mang nghĩa khác nhau.

Sử dụng “hiếu sự” khi muốn chỉ người hay gây chuyện (nghĩa tiêu cực) hoặc khi nói về các nghi thức tang lễ (nghĩa trang trọng).

Cách sử dụng “Hiếu sự” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiếu sự” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hiếu sự” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hiếu sự” thường dùng để chỉ trích người hay gây chuyện, hoặc khi thông báo về việc tang trong gia đình.

Trong văn viết: “Hiếu sự” xuất hiện trong văn bản trang trọng như thiệp báo tang, cáo phó, hoặc trong văn học khi miêu tả tính cách nhân vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiếu sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiếu sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ta là kẻ hiếu sự, lúc nào cũng tìm cách gây chuyện với mọi người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ người hay sinh sự, gây phiền phức.

Ví dụ 2: “Gia đình đang lo hiếu sự cho ông nội, xin phép nghỉ vài ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tang lễ, chỉ việc lo liệu tang ma cho người thân.

Ví dụ 3: “Đừng làm kẻ hiếu sự, chuyện người ta không liên quan đến mình.”

Phân tích: Khuyên nhủ ai đó không nên xen vào việc của người khác.

Ví dụ 4: “Mọi nghi thức hiếu sự đã được chuẩn bị chu đáo.”

Phân tích: Chỉ các công việc liên quan đến tang lễ đã được sắp xếp đầy đủ.

Ví dụ 5: “Những kẻ hiếu sự làm việc đó” – Mạnh Tử.

Phân tích: Câu trích từ sách Mạnh Tử, ý chỉ người hay bày chuyện, gây ra việc không đáng có.

“Hiếu sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiếu sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sinh sự Điềm đạm
Gây chuyện Bình tĩnh
Việc tang Việc hỉ
Tang sự Hôn sự
Lôi thôi Gọn gàng
Bày chuyện Im lặng

Kết luận

Hiếu sự là gì? Tóm lại, hiếu sự là từ Hán Việt mang hai nghĩa: người hay sinh sự hoặc công việc tang lễ. Hiểu đúng nghĩa “hiếu sự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.