Khấu trừ hao mòn là gì? 💰 Nghĩa Khấu trừ hao mòn

Khấu trừ hao mòn là gì? Khấu trừ hao mòn là việc ghi nhận và trừ đi phần giá trị đã hao mòn của tài sản cố định vào chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ kế toán. Đây là khái niệm quan trọng trong kế toán doanh nghiệp, giúp phản ánh chính xác giá trị còn lại của tài sản. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và ứng dụng của khấu trừ hao mòn trong thực tế nhé!

Khấu trừ hao mòn nghĩa là gì?

Khấu trừ hao mòn là quá trình tính toán và trừ đi giá trị hao mòn lũy kế của tài sản cố định khỏi nguyên giá ban đầu, nhằm xác định giá trị còn lại thực tế của tài sản.

Trong kế toán doanh nghiệp, khấu trừ hao mòn có hai ý nghĩa chính:

Về mặt kinh tế: Phản ánh sự giảm giá trị sử dụng và giá trị của tài sản cố định theo thời gian do tác động của môi trường, quá trình sử dụng hoặc tiến bộ khoa học kỹ thuật.

Về mặt tài chính: Cho phép doanh nghiệp phân bổ chi phí tài sản vào các kỳ kinh doanh, từ đó giảm thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp một cách hợp pháp.

Nguồn gốc và xuất xứ của khấu trừ hao mòn

Khấu trừ hao mòn xuất phát từ nguyên tắc kế toán quốc tế về việc ghi nhận chi phí tương ứng với doanh thu trong cùng kỳ kế toán. Tại Việt Nam, quy định này được hướng dẫn cụ thể trong Thông tư 45/2013/TT-BTC và Thông tư 23/2023/TT-BTC.

Sử dụng khấu trừ hao mòn khi doanh nghiệp cần tính toán giá trị còn lại của tài sản, lập báo cáo tài chính hoặc xác định chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

Khấu trừ hao mòn sử dụng trong trường hợp nào?

Khấu trừ hao mòn được áp dụng khi doanh nghiệp cần xác định giá trị thực của tài sản cố định, thanh lý hoặc nhượng bán tài sản, lập báo cáo tài chính cuối kỳ và quyết toán thuế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khấu trừ hao mòn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng khấu trừ hao mòn trong thực tế:

Ví dụ 1: “Công ty A mua máy móc 500 triệu đồng, sau 5 năm khấu trừ hao mòn còn giá trị 100 triệu đồng.”

Phân tích: Áp dụng trong kế toán để xác định giá trị còn lại của tài sản sau thời gian sử dụng.

Ví dụ 2: “Kế toán thực hiện khấu trừ hao mòn tài sản cố định vào cuối năm tài chính.”

Phân tích: Theo quy định, việc tính hao mòn thực hiện mỗi năm một lần vào tháng 12 trước khi khóa sổ.

Ví dụ 3: “Chi phí khấu trừ hao mòn được tính vào chi phí hợp lý khi quyết toán thuế.”

Phân tích: Doanh nghiệp được trừ chi phí khấu hao khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Khi thanh lý xe ô tô, cần khấu trừ hao mòn để xác định giá trị còn lại.”

Phân tích: Áp dụng khi doanh nghiệp bán hoặc thanh lý tài sản cố định.

Ví dụ 5: “Tài khoản 214 dùng để ghi nhận giá trị khấu trừ hao mòn lũy kế.”

Phân tích: Trong hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam, TK 214 phản ánh hao mòn tài sản cố định.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khấu trừ hao mòn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khấu trừ hao mòn:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trích khấu hao Tăng giá trị
Phân bổ hao mòn Định giá lại
Ghi giảm giá trị Nâng cấp tài sản
Tính hao mòn Bảo toàn giá trị
Khấu hao tài sản Tái đầu tư
Trừ hao mòn lũy kế Phục hồi nguyên giá

Dịch khấu trừ hao mòn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khấu trừ hao mòn 折旧扣除 (Zhéjiù kòuchú) Depreciation deduction 減価償却控除 (Genka shōkyaku kōjo) 감가상각 공제 (Gamgasanggak gongje)

Kết luận

Khấu trừ hao mòn là gì? Tóm lại, khấu trừ hao mòn là phương pháp kế toán quan trọng giúp doanh nghiệp phản ánh chính xác giá trị tài sản và tối ưu chi phí thuế. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.