Kháu là gì? 🗣️ Ý nghĩa, cách dùng từ Kháu
Kháu là gì? Kháu là tính từ trong khẩu ngữ tiếng Việt, dùng để miêu tả vẻ xinh xắn, đáng yêu, thường nói về trẻ con hoặc thiếu nữ. Đây là từ thuần Việt gần gũi, thể hiện sự ngưỡng mộ trước nét đẹp hồn nhiên, trong sáng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “kháu” trong tiếng Việt nhé!
Kháu nghĩa là gì?
Kháu là tính từ khẩu ngữ, nghĩa là xinh xắn, trông đáng yêu, thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc cô gái trẻ. Ví dụ: “Mặt mũi thằng bé trông kháu lắm” hay “Cô bé rất kháu”.
Trong giao tiếp đời thường, “kháu” mang sắc thái thân mật, trìu mến. Người ta dùng từ này khi muốn khen ngợi vẻ đẹp tự nhiên, ngây thơ của trẻ nhỏ hoặc sự dễ thương của thiếu nữ. Khác với “đẹp” hay “xinh” mang tính trang trọng, kháu gợi cảm giác gần gũi, dân dã hơn.
Từ “kháu” còn có biến thể láy âm là “kháu khỉnh”, nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn về sự ngộ nghĩnh, đáng yêu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kháu”
Từ “kháu” có nguồn gốc thuần Việt, không phải từ Hán-Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ khẩu ngữ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Sử dụng “kháu” khi muốn khen ngợi vẻ xinh xắn của trẻ em, thiếu nữ một cách thân mật, gần gũi trong các cuộc trò chuyện thường ngày.
Kháu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kháu” được dùng khi khen trẻ em xinh xắn, thiếu nữ dễ thương, hoặc trong văn học miêu tả nhân vật có nét đẹp hồn nhiên, trong sáng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kháu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kháu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con bé nhà hàng xóm kháu lắm, ai nhìn cũng thích.”
Phân tích: Dùng để khen đứa trẻ xinh xắn, đáng yêu trong giao tiếp thường ngày.
Ví dụ 2: “Thằng cu mới sinh mặt mũi kháu khỉnh, giống bố như đúc.”
Phân tích: Dùng từ láy “kháu khỉnh” để nhấn mạnh vẻ đáng yêu của em bé sơ sinh.
Ví dụ 3: “Cô gái ấy không đẹp sắc sảo nhưng trông rất kháu.”
Phân tích: Miêu tả thiếu nữ có nét duyên dáng, dễ thương tự nhiên.
Ví dụ 4: “Bé cười một cái, kháu ơi là kháu!”
Phân tích: Cách nói nhấn mạnh, bộc lộ cảm xúc yêu thương trước vẻ đáng yêu của trẻ.
Ví dụ 5: “Nhìn ảnh hồi nhỏ, anh ấy kháu phết đấy chứ!”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thân mật, kết hợp với từ “phết” để tăng sắc thái khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kháu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kháu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kháu khỉnh | Xấu xí |
| Dễ thương | Khó ưa |
| Xinh xắn | Thô kệch |
| Đáng yêu | Xấu |
| Ngộ nghĩnh | Khắc khổ |
| Bụ bẫm | Gầy gò |
Dịch “Kháu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kháu | 可爱 (Kě’ài) | Cute | 可愛い (Kawaii) | 귀엽다 (Gwiyeopda) |
Kết luận
Kháu là gì? Tóm lại, kháu là từ khẩu ngữ thuần Việt miêu tả vẻ xinh xắn, đáng yêu của trẻ em hoặc thiếu nữ. Hiểu đúng từ “kháu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, gần gũi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
