Tời là gì? 🏗️ Nghĩa Tời chi tiết
Tời là gì? Tời là thiết bị cơ khí dùng để kéo, nâng hoặc hạ vật nặng bằng cách cuốn dây cáp hoặc dây thừng quanh trục quay. Đây là dụng cụ quan trọng trong xây dựng, công nghiệp và đời sống nông thôn Việt Nam. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách sử dụng tời hiệu quả ngay bên dưới!
Tời là gì?
Tời là thiết bị cơ học hoạt động theo nguyên lý đòn bẩy và ròng rọc, giúp con người nâng, kéo vật nặng một cách dễ dàng hơn. Đây là danh từ chỉ một loại công cụ hỗ trợ lao động.
Trong tiếng Việt, từ “tời” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ dụng cụ có trục quay để cuốn dây, dùng kéo hoặc nâng vật nặng như tời tay, tời điện, tời kéo gỗ.
Nghĩa mở rộng: Bao gồm các thiết bị nâng hạ trong công nghiệp như tời cẩu, tời thang máy, tời neo tàu.
Trong đời sống: Tời giếng là hình ảnh quen thuộc ở làng quê Việt Nam, dùng để kéo gàu nước từ giếng sâu lên.
Tời có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tời” là từ thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa khi con người phát minh ra cách dùng trục quay và dây thừng để giảm sức lao động khi nâng kéo vật nặng.
Sử dụng “tời” khi nói về thiết bị cơ khí có chức năng cuốn dây để kéo, nâng hoặc hạ vật.
Cách sử dụng “Tời”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tời” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thiết bị nâng kéo. Ví dụ: tời điện, tời tay, tời giếng, tời kéo xe.
Trong kỹ thuật: Dùng để mô tả các loại máy móc công nghiệp như tời cẩu, tời thủy lực, tời neo.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tời”
Từ “tời” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống và công việc:
Ví dụ 1: “Bà ngoại dùng tời kéo gàu nước từ giếng lên.”
Phân tích: Danh từ chỉ tời giếng truyền thống ở nông thôn.
Ví dụ 2: “Công trình này cần lắp tời điện để vận chuyển vật liệu.”
Phân tích: Chỉ thiết bị nâng hạ trong xây dựng.
Ví dụ 3: “Xe cứu hộ dùng tời kéo ô tô bị sa lầy.”
Phân tích: Tời như thiết bị cứu hộ gắn trên xe.
Ví dụ 4: “Thợ rừng dùng tời tay để kéo gỗ xuống núi.”
Phân tích: Chỉ tời vận hành bằng sức người.
Ví dụ 5: “Tàu thả neo bằng tời thủy lực.”
Phân tích: Danh từ chỉ tời chuyên dụng trên tàu thuyền.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tời”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tời” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tời” với “ròng rọc” (pulley – bánh xe có rãnh để luồn dây).
Cách dùng đúng: Tời có trục cuốn dây, còn ròng rọc chỉ đổi hướng lực kéo.
Trường hợp 2: Nhầm “tời” với “cần cẩu” (crane – thiết bị nâng có cần dài).
Cách dùng đúng: Tời là bộ phận cuốn dây, cần cẩu là hệ thống nâng hoàn chỉnh.
“Tời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Winch | Thả |
| Palăng | Buông |
| Máy kéo | Hạ xuống |
| Máy tời | Đẩy |
| Thiết bị nâng | Ném |
| Trục cuốn | Vứt |
Kết luận
Tời là gì? Tóm lại, tời là thiết bị cơ khí dùng trục cuốn dây để kéo, nâng vật nặng. Hiểu đúng từ “tời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
