Khâu là gì? 🧵 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khâu

Khâu là gì? Khâu là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ chỉ từng bộ phận của một hệ thống hoặc vòng kim loại, vừa là động từ chỉ hành động dùng kim chỉ ghép vải, da lại với nhau. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày, từ may vá đến sản xuất công nghiệp. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “khâu” nhé!

Khâu nghĩa là gì?

Khâu là từ có nhiều nghĩa: với vai trò động từ, khâu nghĩa là dùng kim chỉ để ghép các mảnh vải, da lại với nhau; với vai trò danh từ, khâu chỉ từng bộ phận, giai đoạn trong một hệ thống hoặc quy trình.

Trong đời sống hàng ngày, từ “khâu” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ: Chỉ hành động may, ghép vải hoặc da bằng kim chỉ. Ví dụ: “khâu áo”, “khâu giày”, “khâu vết thương”. Trong y tế, khâu còn là kỹ thuật khép kín vết mổ, vết thương bằng chỉ phẫu thuật.

Nghĩa danh từ: Chỉ từng bước, từng giai đoạn trong một quy trình hoặc hệ thống. Ví dụ: “khâu sản xuất”, “khâu kiểm tra chất lượng”. Ngoài ra, khâu còn chỉ vòng kim loại bịt đầu cán dao hoặc nhẫn to bản của nam giới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khâu”

Từ “khâu” có nguồn gốc thuần Việt với nghĩa may vá, đồng thời có gốc Hán-Việt (縫 – phùng/khâu) mang nghĩa tương tự. Trong tiếng Hán, chữ 丘 (khâu) còn có nghĩa là gò đất, và là tên của Khổng Tử (Khổng Khâu).

Sử dụng từ “khâu” khi nói về hành động may vá, các giai đoạn trong quy trình sản xuất, hoặc trong y tế khi đề cập đến việc xử lý vết thương.

Khâu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khâu” được dùng khi nói về may vá quần áo, xử lý vết thương trong y tế, hoặc mô tả các bước, giai đoạn trong một quy trình làm việc, sản xuất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khâu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khâu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ đang khâu lại chiếc áo bị rách cho con.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động may vá quần áo.

Ví dụ 2: “Bác sĩ đã khâu năm mũi cho vết thương trên trán anh ấy.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ kỹ thuật khép kín vết thương.

Ví dụ 3: “Khâu kiểm tra chất lượng là khâu quan trọng nhất trong dây chuyền sản xuất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ một giai đoạn trong quy trình.

Ví dụ 4: “Cần tổ chức tốt các khâu trong dây chuyền để nâng cao năng suất.”

Phân tích: Chỉ các bộ phận, công đoạn trong hệ thống sản xuất.

Ví dụ 5: “Bà ngoại dạy cháu khâu vá từ khi còn nhỏ.”

Phân tích: Chỉ kỹ năng may vá truyền thống trong gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khâu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khâu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
May Tháo
Rách
Đính
Nối Cắt
Ghép Tách
Kết Gỡ

Dịch “Khâu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khâu (may) 缝 (Féng) Sew / Stitch 縫う (Nuu) 꿰매다 (Kkwemaeda)
Khâu (giai đoạn) 环节 (Huánjié) Stage / Phase 工程 (Kōtei) 단계 (Dangye)

Kết luận

Khâu là gì? Tóm lại, khâu là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động may vá bằng kim chỉ, vừa chỉ các giai đoạn trong quy trình sản xuất. Hiểu đúng từ “khâu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.