Khẩu lệnh là gì? 🗣️ Ý nghĩa, cách dùng Khẩu lệnh
Khẩu lệnh là gì? Khẩu lệnh là mệnh lệnh ngắn gọn được truyền đạt bằng lời nói, thường dùng trong quân đội, thể thao hoặc các hoạt động tập thể để điều khiển hành động. Khẩu lệnh đòi hỏi sự chính xác, dứt khoát và được thực hiện ngay lập tức. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khẩu lệnh” trong tiếng Việt nhé!
Khẩu lệnh nghĩa là gì?
Khẩu lệnh là lệnh được phát ra bằng miệng, yêu cầu người nghe thực hiện một hành động cụ thể ngay tức khắc. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “khẩu” (口) nghĩa là miệng và “lệnh” (令) nghĩa là mệnh lệnh.
Trong cuộc sống, từ “khẩu lệnh” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong quân đội: Khẩu lệnh là phương thức chỉ huy cơ bản, giúp điều khiển đội hình, tập luyện và chiến đấu. Ví dụ: “Nghiêm!”, “Nghỉ!”, “Bước đều… bước!”.
Trong thể thao: Huấn luyện viên, trọng tài sử dụng khẩu lệnh để điều khiển vận động viên hoặc bắt đầu cuộc thi.
Trong trường học: Giáo viên thể dục dùng khẩu lệnh để hướng dẫn học sinh tập thể dục, xếp hàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khẩu lệnh”
Từ “khẩu lệnh” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời kỳ tổ chức quân đội và các hoạt động tập thể có kỷ luật cao. Trong lịch sử, khẩu lệnh là công cụ quan trọng để chỉ huy binh sĩ trên chiến trường.
Sử dụng “khẩu lệnh” khi cần truyền đạt mệnh lệnh nhanh chóng, rõ ràng trong môi trường yêu cầu sự đồng bộ và kỷ luật cao.
Khẩu lệnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khẩu lệnh” được dùng trong quân sự, thể thao, giáo dục thể chất, các buổi lễ diễu hành hoặc bất kỳ hoạt động nào cần điều khiển tập thể bằng lời nói.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khẩu lệnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khẩu lệnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chỉ huy hô khẩu lệnh: Đằng trước… thẳng!”
Phân tích: Dùng trong quân đội để điều khiển đội hình di chuyển về phía trước.
Ví dụ 2: “Trọng tài phát khẩu lệnh xuất phát cho các vận động viên.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, báo hiệu thời điểm bắt đầu cuộc đua.
Ví dụ 3: “Giáo viên hô khẩu lệnh để học sinh tập bài thể dục buổi sáng.”
Phân tích: Dùng trong trường học để hướng dẫn tập thể dục đồng loạt.
Ví dụ 4: “Anh ấy thực hiện đúng khẩu lệnh của người chỉ huy.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự tuân thủ mệnh lệnh trong môi trường kỷ luật.
Ví dụ 5: “Khẩu lệnh phải rõ ràng, dứt khoát để mọi người cùng hành động.”
Phân tích: Nêu yêu cầu về cách phát khẩu lệnh hiệu quả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khẩu lệnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khẩu lệnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lệnh miệng | Văn bản |
| Hiệu lệnh | Công văn |
| Mệnh lệnh | Chỉ thị viết |
| Chỉ thị | Thông báo |
| Hô hào | Đề nghị |
| Ra lệnh | Yêu cầu |
Dịch “Khẩu lệnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khẩu lệnh | 口令 (Kǒulìng) | Verbal command / Oral order | 号令 (Gōrei) | 구령 (Guryeong) |
Kết luận
Khẩu lệnh là gì? Tóm lại, khẩu lệnh là mệnh lệnh truyền đạt bằng lời nói, đóng vai trò quan trọng trong quân sự, thể thao và các hoạt động tập thể đòi hỏi sự đồng bộ, kỷ luật cao.
