Khẩu đội là gì? 🔫 Nghĩa và giải thích Khẩu đội
Khẩu đội là gì? Khẩu đội là đơn vị nhỏ nhất trong biên chế quân đội, gồm một nhóm chiến sĩ phụ trách vận hành một khẩu súng hoặc vũ khí hạng nặng như pháo, cối, súng máy. Đây là thuật ngữ quân sự quen thuộc trong lịch sử chiến tranh Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khẩu đội” nhé!
Khẩu đội nghĩa là gì?
Khẩu đội là tổ chiến đấu nhỏ trong quân đội, chịu trách nhiệm điều khiển và vận hành một vũ khí cộng đồng như pháo binh, súng cối hoặc súng máy hạng nặng. Từ này có nguồn gốc Hán-Việt: “khẩu” (口) nghĩa là miệng, ở đây chỉ nòng súng; “đội” (隊) nghĩa là nhóm người.
Trong quân sự, khẩu đội thường gồm từ 3-7 người tùy loại vũ khí:
Khẩu đội pháo binh: Gồm pháo thủ, nạp đạn viên, điều chỉnh viên và khẩu đội trưởng. Họ phối hợp nhịp nhàng để bắn chính xác mục tiêu.
Khẩu đội súng cối: Thường 3-4 người, phụ trách mang vác, lắp đặt và khai hỏa súng cối trong chiến đấu.
Khẩu đội súng máy: Gồm xạ thủ chính, xạ thủ phụ và người mang đạn, đảm bảo hỏa lực liên tục.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khẩu đội”
Từ “khẩu đội” là từ Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong quân đội Việt Nam từ thời kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Thuật ngữ này du nhập từ hệ thống tổ chức quân sự hiện đại.
Sử dụng “khẩu đội” khi nói về đơn vị chiến đấu vận hành vũ khí hạng nặng, trong văn học chiến tranh hoặc tài liệu lịch sử quân sự.
Khẩu đội sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khẩu đội” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử chiến tranh, phim tài liệu hoặc khi mô tả tổ chức biên chế quân đội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khẩu đội”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khẩu đội” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Khẩu đội pháo cao xạ 37mm đã bắn rơi máy bay địch.”
Phân tích: Chỉ nhóm chiến sĩ vận hành pháo phòng không trong chiến đấu.
Ví dụ 2: “Anh ấy là khẩu đội trưởng của đơn vị pháo binh.”
Phân tích: Chỉ người chỉ huy, điều phối hoạt động của một khẩu đội.
Ví dụ 3: “Mỗi khẩu đội cối 82mm gồm 4 chiến sĩ.”
Phân tích: Mô tả biên chế quân số của đơn vị chiến đấu.
Ví dụ 4: “Các khẩu đội súng máy triển khai trận địa trước bình minh.”
Phân tích: Diễn tả hoạt động chuẩn bị chiến đấu của nhiều tổ súng máy.
Ví dụ 5: “Khẩu đội DKZ của tiểu đội đã tiêu diệt xe tăng địch.”
Phân tích: Chỉ tổ chiến đấu sử dụng súng chống tăng không giật (DKZ).
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khẩu đội”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “khẩu đội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tổ súng | Cá nhân |
| Tổ pháo | Đơn lẻ |
| Đội hỏa lực | Riêng rẽ |
| Kíp chiến đấu | Tách biệt |
| Tổ xạ kích | Độc lập |
Dịch “Khẩu đội” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khẩu đội | 炮班 (Pào bān) | Gun crew | 砲班 (Hōhan) | 포반 (Poban) |
Kết luận
Khẩu đội là gì? Tóm lại, khẩu đội là đơn vị chiến đấu nhỏ nhất phụ trách vận hành vũ khí hạng nặng trong quân đội. Hiểu từ này giúp bạn nắm rõ hơn về tổ chức quân sự Việt Nam.
