Khẩu độ là gì? 📏 Ý nghĩa và cách hiểu Khẩu độ
Khẩu độ là gì? Khẩu độ là độ mở của ống kính máy ảnh, có nhiệm vụ điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào cảm biến để tạo nên bức ảnh. Đây là một trong ba yếu tố quan trọng nhất trong nhiếp ảnh, bên cạnh tốc độ màn trập và ISO. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và ứng dụng của khẩu độ trong chụp ảnh nhé!
Khẩu độ nghĩa là gì?
Khẩu độ (Aperture) là kích thước lỗ mở trong ống kính, được điều chỉnh bởi các lá khẩu để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào máy ảnh. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh “Aperture”.
Cách dễ hiểu nhất để hình dung khẩu độ là nghĩ về con ngươi mắt người. Trong điều kiện tối, con ngươi mở rộng để thu nhiều ánh sáng. Ngược lại, khi trời sáng, con ngươi thu nhỏ lại để hạn chế ánh sáng chói.
Trong nhiếp ảnh: Khẩu độ được ký hiệu bằng số f (f-stop) như f/1.4, f/2.8, f/8, f/16. Điểm đặc biệt là số f càng nhỏ thì khẩu độ càng lớn và ngược lại.
Trong đời sống: Thuật ngữ “khẩu độ” còn được dùng trong xây dựng (khẩu độ cầu, cống) hoặc kính thiên văn để chỉ độ mở của kết cấu.
Nguồn gốc và xuất xứ của khẩu độ
Khẩu độ là thuật ngữ kỹ thuật có nguồn gốc từ ngành quang học và nhiếp ảnh phương Tây, du nhập vào Việt Nam cùng với sự phát triển của máy ảnh. Từ “khẩu” trong tiếng Hán-Việt nghĩa là miệng, lỗ; “độ” nghĩa là mức độ, kích thước.
Sử dụng “khẩu độ” khi nói về nhiếp ảnh, quang học, thiết bị camera trên smartphone hoặc các công trình xây dựng có lỗ mở.
Khẩu độ sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “khẩu độ” được dùng khi thảo luận về kỹ thuật chụp ảnh, so sánh ống kính máy ảnh, đánh giá camera điện thoại, hoặc trong lĩnh vực xây dựng khi đề cập đến kích thước lỗ mở của cầu, cống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khẩu độ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khẩu độ”:
Ví dụ 1: “Ống kính này có khẩu độ f/1.8, rất phù hợp chụp chân dung xóa phông.”
Phân tích: Mô tả thông số kỹ thuật của ống kính máy ảnh với khẩu độ lớn.
Ví dụ 2: “Muốn chụp phong cảnh nét từ gần đến xa, bạn nên khép khẩu độ xuống f/11.”
Phân tích: Hướng dẫn kỹ thuật chụp ảnh với khẩu độ nhỏ để tăng độ sâu trường ảnh.
Ví dụ 3: “iPhone 16 Pro có camera chính với khẩu độ f/1.78.”
Phân tích: Đề cập thông số camera trên điện thoại thông minh.
Ví dụ 4: “Mở khẩu độ lớn để chụp trong điều kiện thiếu sáng.”
Phân tích: Mẹo chụp ảnh khi ánh sáng yếu bằng cách tăng khẩu độ.
Ví dụ 5: “Khẩu độ cầu vượt này là 30 mét.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ khoảng cách lỗ mở của cầu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khẩu độ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “khẩu độ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Độ mở | Độ đóng |
| Aperture | Khép kín |
| Lỗ sáng | Bịt kín |
| Màng chắn sáng | Che chắn |
| Cửa điều sáng | Đóng kín |
| F-stop | Chặn sáng |
Dịch khẩu độ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khẩu độ | 光圈 (Guāngquān) | Aperture | 絞り (Shibori) | 조리개 (Joligae) |
Kết luận
Khẩu độ là gì? Tóm lại, khẩu độ là độ mở ống kính điều chỉnh lượng ánh sáng vào máy ảnh, ảnh hưởng trực tiếp đến độ sáng và độ sâu trường ảnh. Nắm vững khái niệm này giúp bạn chụp ảnh đẹp và chuyên nghiệp hơn.
