Câu kết là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích Câu kết
Câu kết là gì? Câu kết là hành động liên kết, móc nối với nhau để cùng thực hiện một mục đích, thường mang nghĩa tiêu cực chỉ sự thông đồng làm điều xấu. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong pháp luật, báo chí và đời sống. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác của “câu kết” và cách phân biệt với “liên kết” ngay bên dưới!
Câu kết nghĩa là gì?
Câu kết là việc hai hay nhiều người, tổ chức bí mật liên kết, thông đồng với nhau để thực hiện hành vi có mục đích xấu, thường là vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Đây là động từ gốc Hán Việt, trong đó “câu” (勾) nghĩa là móc, kéo; “kết” (結) nghĩa là buộc, nối.
Trong pháp luật: “Câu kết” chỉ hành vi thông đồng giữa các đối tượng để phạm tội, gian lận hoặc tham nhũng. Ví dụ: câu kết để trốn thuế, câu kết đấu thầu.
Trong đời sống: Từ này dùng để chỉ sự liên minh ngầm nhằm mục đích không tốt, như câu kết bắt nạt ai đó, câu kết nói xấu người khác.
Trong chính trị: “Câu kết” thường xuất hiện khi nói về sự thông đồng giữa các thế lực chống phá, âm mưu gây hại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Câu kết”
Từ “câu kết” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu trong văn bản hành chính và pháp luật Việt Nam. Nghĩa gốc là “móc nối, buộc chặt với nhau”, sau dần mang sắc thái tiêu cực.
Sử dụng “câu kết” khi muốn chỉ sự liên kết bí mật, có mục đích xấu giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Cách sử dụng “Câu kết” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “câu kết” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Câu kết” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “câu kết” thường dùng khi bàn về các vụ việc tiêu cực, tố cáo hành vi thông đồng hoặc nhận xét về mối quan hệ mờ ám.
Trong văn viết: “Câu kết” xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp luật, báo chí điều tra, cáo trạng hoặc các bài phân tích chính trị – xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Câu kết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “câu kết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các đối tượng đã câu kết với nhau để buôn lậu hàng hóa qua biên giới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành vi thông đồng phạm tội.
Ví dụ 2: “Nhóm học sinh câu kết bắt nạt bạn cùng lớp.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ sự liên minh để thực hiện hành vi xấu.
Ví dụ 3: “Cán bộ này bị cáo buộc câu kết với doanh nghiệp để trục lợi.”
Phân tích: Dùng trong báo chí, chỉ hành vi tham nhũng, lợi ích nhóm.
Ví dụ 4: “Các thế lực thù địch câu kết chống phá đất nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ sự liên minh có mục đích phá hoại.
Ví dụ 5: “Đừng câu kết với kẻ xấu, sau này sẽ hối hận.”
Phân tích: Dùng như lời khuyên răn, cảnh báo về hậu quả của việc thông đồng.
“Câu kết”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “câu kết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thông đồng | Tách rời |
| Móc nối | Độc lập |
| Cấu kết | Đoạn tuyệt |
| Liên minh (nghĩa xấu) | Cắt đứt |
| Bắt tay | Tố giác |
| Đồng lõa | Chống đối |
Kết luận
Câu kết là gì? Tóm lại, câu kết là hành động thông đồng, móc nối bí mật giữa các cá nhân hoặc tổ chức nhằm thực hiện mục đích xấu. Hiểu đúng từ “câu kết” giúp bạn nhận diện các hành vi tiêu cực và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
