Khấp khởi là gì? 😊 Nghĩa, giải thích Khấp khởi

Khấp khởi là gì? Khấp khởi là trạng thái vui mừng, hớn hở rộn ràng trong lòng một cách kín đáo, thường xuất hiện khi người ta chờ đợi hoặc đón nhận điều gì đó tốt đẹp. Đây là từ láy diễn tả cảm xúc tích cực nhưng được giữ kín, không bộc lộ ra ngoài. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khấp khởi” trong tiếng Việt nhé!

Khấp khởi nghĩa là gì?

Khấp khởi là cảm giác vui sướng, phấn khích âm thầm bên trong, thể hiện sự mong chờ háo hức mà không biểu lộ rõ ràng ra bên ngoài. Đây là từ láy thuần Việt thuộc nhóm tính từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý.

Trong giao tiếp hàng ngày, “khấp khởi” thường đi kèm với các từ như “mừng thầm”, “hy vọng”, “chờ đợi”. Người ta dùng từ này khi muốn diễn tả niềm vui còn giữ trong lòng, chưa dám hoặc chưa muốn thể hiện công khai.

Trong văn học: “Khấp khởi” thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật khi sắp đạt được điều mong ước hoặc nhận tin vui bất ngờ.

Trong đời sống: Từ này phổ biến khi nói về cảm xúc chờ đợi kết quả thi, mong ngóng người thân, hay kỳ vọng vào điều tốt đẹp sắp đến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khấp khởi”

Từ “khấp khởi” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phụ âm đầu được hình thành từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Cấu trúc láy âm tạo nên nhịp điệu nhẹ nhàng, gợi tả chính xác trạng thái cảm xúc rộn ràng bên trong.

Sử dụng “khấp khởi” khi muốn diễn tả niềm vui kín đáo, sự phấn khích âm thầm hoặc tâm trạng háo hức chờ đợi điều gì đó.

Khấp khởi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khấp khởi” được dùng khi diễn tả cảm xúc vui mừng giữ kín trong lòng, thường gắn với sự chờ đợi, hy vọng hoặc khi sắp nhận được tin vui.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khấp khởi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khấp khởi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Được đi học nước ngoài, cô ấy khấp khởi mừng thầm.”

Phân tích: Diễn tả niềm vui kín đáo khi nhận được cơ hội tốt, chưa dám bộc lộ công khai.

Ví dụ 2: “Làm bài thi xong, lòng tôi khấp khởi vì biết mình làm tốt.”

Phân tích: Cảm giác phấn khích sau khi hoàn thành việc quan trọng và tự tin về kết quả.

Ví dụ 3: “Anh ấy khấp khởi hy vọng sẽ được thăng chức cuối năm nay.”

Phân tích: Trạng thái mong chờ điều tốt đẹp nhưng chưa chắc chắn nên giữ kín.

Ví dụ 4: “Tôi khấp khởi như mở cờ trong bụng khi nghe tin đậu đại học.”

Phân tích: Kết hợp với thành ngữ để nhấn mạnh mức độ vui mừng rộn ràng bên trong.

Ví dụ 5: “Cả nhà khấp khởi chờ đón đứa con xa trở về.”

Phân tích: Diễn tả tâm trạng háo hức, mong ngóng của nhiều người cùng lúc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khấp khởi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khấp khởi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hớn hở Chán nản
Háo hức Thất vọng
Phấn khởi Buồn bã
Rộn ràng Ủ rũ
Mừng thầm Lo lắng
Hân hoan Bi quan

Dịch “Khấp khởi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khấp khởi 欣喜 (Xīnxǐ) Elated / In high spirits わくわく (Wakuwaku) 설레다 (Seolleda)

Kết luận

Khấp khởi là gì? Tóm lại, khấp khởi là trạng thái vui mừng, phấn khích âm thầm trong lòng. Hiểu đúng từ “khấp khởi” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.