Khập khiễng là gì? 🦵 Ý nghĩa, cách dùng Khập khiễng
Khập khiễng là gì? Khập khiễng là dáng đi không đều, chân cao chân thấp do một bên chân yếu hoặc bị thương. Ngoài nghĩa gốc, từ này còn được dùng để chỉ sự so sánh không cân xứng, chênh lệch quá lớn giữa hai đối tượng. Cùng tìm hiểu cách dùng từ “khập khiễng” chuẩn xác trong giao tiếp!
Khập khiễng nghĩa là gì?
Khập khiễng là từ láy tượng hình, chỉ dáng đi không đều, nghiêng ngả do một chân yếu hơn chân kia. Đây là tính từ thuần Việt, mô tả trạng thái vận động khó khăn của người bị tật ở chân.
Trong tiếng Việt, từ “khập khiễng” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ dáng đi lệch, không vững vàng. Ví dụ: “Ông ấy bị tai nạn nên đi khập khiễng.”
Nghĩa bóng: Chỉ sự so sánh không tương xứng, chênh lệch quá lớn. Ví dụ: “So sánh như vậy thật khập khiễng.”
Trong văn viết: Thường dùng để phê bình lập luận thiếu logic, không cân đối. Ví dụ: “Lý lẽ của anh ta rất khập khiễng.”
Khập khiễng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khập khiễng” là từ láy thuần Việt, mô phỏng hình ảnh bước đi không đều, lúc cao lúc thấp. Đây là cách người Việt dùng ngôn ngữ để diễn tả trực quan dáng đi của người bị tật chân.
Sử dụng “khập khiễng” khi miêu tả dáng đi không đều hoặc sự so sánh thiếu cân xứng.
Cách sử dụng “Khập khiễng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khập khiễng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khập khiễng” trong tiếng Việt
Tính từ chỉ dáng đi: Mô tả người đi không vững. Ví dụ: đi khập khiễng, bước khập khiễng.
Tính từ chỉ sự chênh lệch: Mô tả so sánh hoặc lập luận không cân xứng. Ví dụ: so sánh khập khiễng, lý lẽ khập khiễng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khập khiễng”
Từ “khập khiễng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân vẫn còn đi khập khiễng.”
Phân tích: Dùng nghĩa gốc, chỉ dáng đi không đều do chân chưa hồi phục.
Ví dụ 2: “So sánh sinh viên mới ra trường với chuyên gia 20 năm kinh nghiệm là khập khiễng.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ sự so sánh không tương xứng.
Ví dụ 3: “Cậu bé khập khiễng bước đến trường với đôi nạng gỗ.”
Phân tích: Mô tả hình ảnh cụ thể về dáng đi khó khăn.
Ví dụ 4: “Lập luận của bài viết này rất khập khiễng, thiếu dẫn chứng thuyết phục.”
Phân tích: Dùng trong phê bình, chỉ lý lẽ không chặt chẽ, thiếu logic.
Ví dụ 5: “Mối quan hệ khập khiễng giữa hai bên khiến hợp tác khó bền vững.”
Phân tích: Chỉ sự mất cân bằng trong quan hệ đối tác.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khập khiễng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khập khiễng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “khập khiễng” với “khập khễnh”.
Cách dùng đúng: Viết là “khập khiễng” (dấu ngã ở “khiễng”), không phải “khập khễnh”.
Trường hợp 2: Dùng “khập khiễng” để chỉ mọi sự khác biệt.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “khập khiễng” khi sự chênh lệch quá lớn, không tương xứng; sự khác biệt nhỏ không gọi là khập khiễng.
“Khập khiễng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khập khiễng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tập tễnh | Vững vàng |
| Cà nhắc | Đều đặn |
| Xiêu vẹo | Cân xứng |
| Chênh lệch | Tương xứng |
| Mất cân đối | Hài hòa |
| Không tương xứng | Cân bằng |
Kết luận
Khập khiễng là gì? Tóm lại, khập khiễng là từ chỉ dáng đi không đều hoặc sự so sánh thiếu cân xứng. Hiểu đúng từ “khập khiễng” giúp bạn diễn đạt chính xác cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
