Thoái là gì? 📉 Ý nghĩa Thoái, giải thích
Thoái là gì? Thoái là động từ Hán Việt có nghĩa là lui, rút lui, lùi lại hoặc từ chối, thường dùng để chỉ hành động rút lui khỏi một vị trí, tình huống hoặc cam kết. Từ này xuất hiện phổ biến trong nhiều từ ghép như thoái lui, thoái vị, suy thoái, thoái hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thoái” trong tiếng Việt nhé!
Thoái nghĩa là gì?
Thoái là động từ mang nghĩa lui, rút lui, lùi lại trước đối phương hoặc trở ngại; cũng có nghĩa là từ chối, không nhận. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết và các thành ngữ trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “thoái” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Lui, rút lui: Chỉ hành động di chuyển về phía sau, rời khỏi vị trí hiện tại. Ví dụ: thoái quân (rút quân), thoái lui (lùi lại).
Nghĩa 2 – Từ chối, từ bỏ: Không nhận, không tiếp tục cam kết. Ví dụ: thoái thác (viện cớ từ chối), thoái hôn (hủy hôn ước).
Nghĩa 3 – Suy giảm, kém đi: Chỉ sự xuống cấp, mất dần phẩm chất. Ví dụ: suy thoái (giảm sút), thoái hóa (biến chất xấu đi).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoái”
Từ “thoái” có nguồn gốc từ chữ Hán 退 (tuì), thuộc bộ Sước (辵), mang nghĩa gốc là lùi lại, rút lui. Trong tiếng Việt, từ này cũng được đọc là “thối” trong một số trường hợp như thối lui, thối hôn.
Sử dụng từ “thoái” khi muốn diễn đạt hành động rút lui, từ bỏ, suy giảm trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc các thành ngữ Hán Việt.
Thoái sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thoái” được dùng trong văn viết, thành ngữ Hán Việt, khi nói về quân sự, chính trị, kinh tế hoặc mô tả sự suy giảm, biến đổi theo hướng tiêu cực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoái”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoái” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiến thoái lưỡng nan” là thành ngữ chỉ tình thế khó xử.
Phân tích: Nghĩa đen là tiến không được, lui cũng không xong, ám chỉ hoàn cảnh bế tắc.
Ví dụ 2: “Vua quyết định thoái vị nhường ngôi cho con trai.”
Phân tích: Thoái vị nghĩa là từ bỏ ngai vàng, không còn làm vua nữa.
Ví dụ 3: “Nền kinh tế đang trong giai đoạn suy thoái nghiêm trọng.”
Phân tích: Suy thoái chỉ tình trạng kinh tế giảm sút, đi xuống.
Ví dụ 4: “Anh ấy thoái thác mọi lời mời với lý do bận việc.”
Phân tích: Thoái thác nghĩa là viện cớ để từ chối, không nhận lời.
Ví dụ 5: “Xương khớp bị thoái hóa theo tuổi tác.”
Phân tích: Thoái hóa chỉ sự biến đổi theo hướng suy giảm chức năng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoái”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoái”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lui | Tiến |
| Rút | Xông |
| Lùi | Tấn công |
| Từ chối | Nhận lời |
| Suy giảm | Phát triển |
| Triệt thoái | Tiến công |
Dịch “Thoái” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thoái | 退 (Tuì) | Retreat / Withdraw | 退く (Shirizoku) | 퇴 (Toe) |
Kết luận
Thoái là gì? Tóm lại, thoái là từ Hán Việt mang nghĩa lui, rút lui, từ chối hoặc suy giảm. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng chính xác các thành ngữ và từ ghép Hán Việt trong giao tiếp.
