Khai phá là gì? ⛏️ Nghĩa, giải thích Khai phá

Khai phá là gì? Khai phá là hành động mở mang, biến vùng đất hoang vu thành nơi có thể canh tác, trồng trọt bằng sức lao động. Từ này còn mang nghĩa bóng chỉ việc tiên phong, mở đường cho những công cuộc lớn lao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “khai phá” trong tiếng Việt nhé!

Khai phá nghĩa là gì?

Khai phá là động từ chỉ hành động mở mang đất đai, phá bỏ cây cối hoang dại để biến thành ruộng nương canh tác. Đây là khái niệm gắn liền với lịch sử khai hoang của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “khai phá” còn được sử dụng với nhiều nghĩa mở rộng:

Trong lịch sử: Khai phá thường gắn với công cuộc mở đất, lập làng của cha ông ta. Ví dụ: khai phá vùng đồng bằng sông Cửu Long, khai phá cao nguyên.

Trong nghĩa bóng: “Khai phá” dùng để chỉ việc tiên phong, đặt nền móng cho một lĩnh vực mới. Người đi đầu trong một ngành nghề được gọi là “người khai phá”.

Trong công nghệ: Ngày nay, “khai phá dữ liệu” (Data Mining) là thuật ngữ phổ biến, chỉ quá trình phân tích và trích xuất thông tin hữu ích từ khối dữ liệu lớn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai phá”

Từ “khai phá” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ Hán: 開 (khai – mở ra) và 破 (phá – phá vỡ). Nghĩa gốc là mở ra và phá bỏ những trở ngại để tạo nên điều mới.

Sử dụng “khai phá” khi nói về việc biến đất hoang thành đất canh tác, hoặc khi muốn diễn đạt hành động tiên phong trong một lĩnh vực.

Khai phá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khai phá” được dùng khi mô tả việc khai hoang đất đai, khởi xướng một công cuộc mới, hoặc trong lĩnh vực công nghệ thông tin khi nói về khai phá dữ liệu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai phá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai phá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông cha ta đã khai phá vùng đất này từ hàng trăm năm trước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động biến đất hoang thành nơi sinh sống, canh tác.

Ví dụ 2: “Anh ấy là người khai phá con đường khởi nghiệp công nghệ tại Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người tiên phong, mở đường trong một lĩnh vực mới.

Ví dụ 3: “Công ty đang ứng dụng khai phá dữ liệu để phân tích hành vi khách hàng.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành công nghệ, chỉ quá trình trích xuất thông tin từ dữ liệu lớn.

Ví dụ 4: “Những nhà thám hiểm đã khai phá vùng núi hoang vu ấy.”

Phân tích: Chỉ hành động khám phá, mở đường đến những vùng đất chưa ai đặt chân tới.

Ví dụ 5: “Thế hệ trẻ cần có tinh thần khai phá để đổi mới đất nước.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, khuyến khích tinh thần dám nghĩ dám làm, tiên phong sáng tạo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai phá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai phá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khai khẩn Bỏ hoang
Khai hoang Hoang phế
Mở mang Thu hẹp
Tiên phong Theo sau
Khám phá Bảo thủ
Khai thác Đóng cửa

Dịch “Khai phá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khai phá 開墾 (Kāikěn) Reclaim / Pioneer 開拓 (Kaitaku) 개척 (Gaecheok)

Kết luận

Khai phá là gì? Tóm lại, khai phá là hành động mở mang đất đai hoặc tiên phong trong một lĩnh vực mới. Hiểu đúng từ “khai phá” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.