Thuốc nổ là gì? 💣 Khái niệm Thuốc nổ đầy đủ

Thuốc nổ là gì? Thuốc nổ là hóa chất hoặc hỗn hợp chất có cấu tạo hóa học không bền, khi chịu tác động của xung kích thích sẽ tạo ra phản ứng nổ kèm theo nhiệt lượng lớn và thay đổi áp suất mạnh. Đây là loại vật liệu được kiểm soát nghiêm ngặt theo pháp luật. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thuốc nổ” trong tiếng Việt nhé!

Thuốc nổ nghĩa là gì?

Thuốc nổ là loại vật liệu nổ có khả năng tạo ra phản ứng hóa học nhanh, mạnh, tỏa nhiệt, sinh khí, phát sáng và tạo tiếng nổ lớn khi chịu tác động kích thích từ bên ngoài. Từ “thuốc nổ” là danh từ ghép trong tiếng Việt, đồng nghĩa với “chất nổ”.

Trong các lĩnh vực khác nhau, thuốc nổ được phân loại như sau:

Thuốc nổ quân dụng: Sử dụng cho mục đích quốc phòng, an ninh, được nhồi vào đạn dược và các thiết bị quân sự.

Thuốc nổ công nghiệp: Sử dụng trong khai thác mỏ, xây dựng đường hầm, phá dỡ công trình và các hoạt động dân sự hợp pháp.

Trong ngôn ngữ đời thường: “Thuốc nổ” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình huống căng thẳng, nguy hiểm như “ngồi trên thùng thuốc nổ”.

Nguồn gốc và xuất xứ của thuốc nổ

Từ “thuốc nổ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “thuốc” (chất, hóa chất) và “nổ” (phản ứng bùng nổ). Thuốc súng – loại thuốc nổ đầu tiên – được phát minh tại Trung Quốc và là một trong Tứ đại phát minh của nền văn minh này.

Sử dụng từ “thuốc nổ” khi đề cập đến các loại vật liệu nổ, trong ngữ cảnh pháp luật, lịch sử hoặc khi diễn đạt nghĩa bóng về tình huống nguy hiểm.

Thuốc nổ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thuốc nổ” được dùng khi nói về vật liệu nổ trong quân sự, công nghiệp khai thác, hoặc theo nghĩa bóng để miêu tả tình huống căng thẳng, tiềm ẩn nguy cơ bùng phát.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thuốc nổ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuốc nổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty khai thác mỏ được cấp phép sử dụng thuốc nổ công nghiệp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật liệu nổ hợp pháp trong ngành khai khoáng.

Ví dụ 2: “Alfred Nobel là người phát minh ra thuốc nổ dynamite.”

Phân tích: Đề cập đến loại thuốc nổ cụ thể trong lịch sử khoa học.

Ví dụ 3: “Tình hình chính trị khu vực đang như ngồi trên thùng thuốc nổ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ tình huống căng thẳng, có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.

Ví dụ 4: “Việc tàng trữ thuốc nổ trái phép là hành vi vi phạm pháp luật.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nhấn mạnh tính chất kiểm soát nghiêm ngặt.

Ví dụ 5: “Thuốc súng là loại thuốc nổ cổ xưa nhất được con người sử dụng.”

Phân tích: Đề cập đến lịch sử phát triển của vật liệu nổ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thuốc nổ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuốc nổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chất nổ Chất trơ
Vật liệu nổ Chất ổn định
Thuốc súng Chất an toàn
Dynamite Vật liệu không cháy
Chất gây nổ Chất chống cháy

Dịch thuốc nổ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuốc nổ 炸药 (Zhàyào) Explosive 爆薬 (Bakuyaku) 폭약 (Pogyak)

Kết luận

Thuốc nổ là gì? Tóm lại, thuốc nổ là hóa chất tạo phản ứng nổ mạnh, được sử dụng trong quân sự và công nghiệp, đồng thời là từ vựng quan trọng trong tiếng Việt với cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.