Khai chiến là gì? ⚔️ Nghĩa và giải thích Khai chiến
Khai chiến là gì? Khai chiến là hành động tuyên bố hoặc khởi đầu một cuộc chiến tranh với đối phương. Đây là quyết định mang tính sống còn của mỗi quốc gia, thường đi kèm với các hành động quân sự chính thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khai chiến” trong tiếng Việt nhé!
Khai chiến nghĩa là gì?
Khai chiến là hành động chính thức tuyên bố bắt đầu chiến tranh, mở màn cho các hoạt động quân sự giữa hai hay nhiều bên đối địch. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực quân sự và quan hệ quốc tế.
Trong cuộc sống, từ “khai chiến” còn mang một số ý nghĩa khác:
Trong lịch sử và chính trị: Khai chiến thường gắn liền với các tuyên bố ngoại giao chính thức, đánh dấu sự chấm dứt quan hệ hòa bình giữa các quốc gia.
Trong đời sống hàng ngày: “Khai chiến” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc bắt đầu một cuộc đối đầu, cạnh tranh gay gắt. Ví dụ: “Hai công ty khai chiến về giá cả.”
Trong thể thao: Từ này thường xuất hiện khi mô tả sự khởi đầu của các trận đấu quan trọng, mang tính quyết định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai chiến”
“Khai chiến” là từ Hán-Việt, được ghép từ “khai” (開) nghĩa là mở, bắt đầu và “chiến” (戰) nghĩa là chiến đấu, chiến tranh. Kết hợp lại, từ này mang nghĩa “mở ra cuộc chiến” hay “bắt đầu chiến tranh”.
Sử dụng từ “khai chiến” khi nói về việc chính thức bắt đầu một cuộc xung đột vũ trang, hoặc theo nghĩa bóng là khởi đầu một cuộc đối đầu quyết liệt.
Khai chiến sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khai chiến” được dùng khi mô tả việc tuyên bố chiến tranh chính thức, bắt đầu hành động quân sự, hoặc theo nghĩa bóng là khởi đầu một cuộc cạnh tranh gay gắt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai chiến”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai chiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm 1941, Nhật Bản khai chiến với Hoa Kỳ bằng cuộc tấn công Trân Châu Cảng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động bắt đầu chiến tranh chính thức giữa hai quốc gia.
Ví dụ 2: “Hai tập đoàn lớn khai chiến trong cuộc đua giành thị phần.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ cuộc cạnh tranh khốc liệt trong kinh doanh.
Ví dụ 3: “Quyết định khai chiến là quyết định sống còn đối với mỗi quốc gia.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng và hậu quả nghiêm trọng của việc tuyên bố chiến tranh.
Ví dụ 4: “Đội bóng chủ nhà khai chiến ngay từ phút đầu tiên.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc tấn công mạnh mẽ ngay từ đầu trận đấu.
Ví dụ 5: “Trước khi khai chiến, các nước thường cân nhắc kỹ hậu quả.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự thận trọng cần thiết trước quyết định quan trọng này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai chiến”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai chiến”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tuyên chiến | Đình chiến |
| Giao chiến | Hòa giải |
| Khiêu chiến | Đầu hàng |
| Mở màn chiến tranh | Ký hòa ước |
| Phát động chiến tranh | Ngừng bắn |
| Nổ súng | Hưu chiến |
Dịch “Khai chiến” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai chiến | 開戰 (Kāi zhàn) | Declare war | 開戦 (Kaisen) | 개전 (Gaejeon) |
Kết luận
Khai chiến là gì? Tóm lại, khai chiến là hành động tuyên bố hoặc bắt đầu chiến tranh, mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử, chính trị và cả đời sống hàng ngày của người Việt.
