Trát là gì? 📄 Nghĩa Trát, giải thích

Trát là gì? Trát là từ có hai nghĩa phổ biến: văn bản lệnh của cơ quan có thẩm quyền, hoặc hành động phết một lớp vật liệu lên bề mặt. Đây là từ quen thuộc trong cả đời sống pháp lý lẫn xây dựng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “trát” ngay bên dưới!

Trát nghĩa là gì?

Trát là danh từ chỉ văn bản mang tính mệnh lệnh từ cơ quan có thẩm quyền, hoặc động từ chỉ hành động phết, bôi vật liệu lên bề mặt. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “trát” có các cách hiểu:

Nghĩa danh từ (pháp lý): Văn bản lệnh của tòa án, cơ quan công quyền yêu cầu ai đó thực hiện việc gì. Ví dụ: trát đòi, trát triệu tập, trát hầu tòa.

Nghĩa động từ (xây dựng): Hành động dùng bay, bàn xoa phết một lớp vữa, xi măng hoặc vật liệu lên tường, sàn. Ví dụ: trát tường, trát vữa, trát xi măng.

Nghĩa mở rộng: Trong khẩu ngữ, “trát” còn dùng để chỉ việc bôi, phết thứ gì đó lên bề mặt. Ví dụ: trát phấn, trát kem.

Trát có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trát” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi các quan lại dùng văn bản để truyền lệnh. Nghĩa xây dựng phát triển song song từ nghề thợ nề truyền thống.

Sử dụng “trát” khi nói về văn bản pháp lý hoặc công việc phết vữa trong xây dựng.

Cách sử dụng “Trát”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trát” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ văn bản mệnh lệnh từ cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: trát tòa, trát triệu tập, trát khám xét.

Động từ: Chỉ hành động phết vật liệu lên bề mặt. Ví dụ: trát tường, trát vữa, trát hồ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trát”

Từ “trát” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy vừa nhận được trát hầu tòa.”

Phân tích: Danh từ, chỉ văn bản triệu tập của tòa án.

Ví dụ 2: “Thợ đang trát vữa hoàn thiện bức tường.”

Phân tích: Động từ, chỉ hành động phết vữa trong xây dựng.

Ví dụ 3: “Ngày xưa, quan huyện ra trát bắt dân đi phu.”

Phân tích: Danh từ, văn bản lệnh thời phong kiến.

Ví dụ 4: “Cô ấy trát một lớp kem dày lên mặt.”

Phân tích: Động từ khẩu ngữ, chỉ việc bôi, phết lên da.

Ví dụ 5: “Tường nhà cần trát lại cho phẳng.”

Phân tích: Động từ, công việc hoàn thiện bề mặt tường.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trát”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trát” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trát” với “chát” (âm thanh va chạm).

Cách dùng đúng: “Trát tường” (không phải “chát tường”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “trác” hoặc “trạt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trát” với dấu sắc.

“Trát”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lệnh (danh từ) Thỉnh cầu
Công văn Đề nghị
Phết (động từ) Cạo
Bôi Bóc
Lột
Xoa Gỡ

Kết luận

Trát là gì? Tóm lại, trát vừa là văn bản lệnh pháp lý, vừa là hành động phết vật liệu trong xây dựng. Hiểu đúng từ “trát” giúp bạn sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.