Khả năng là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Khả năng
Khả năng là gì? Khả năng là danh từ chỉ năng lực, tiềm năng của một người hoặc sự việc có thể làm được, có thể xảy ra trong những điều kiện nhất định. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, học tập và công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “khả năng” với các từ liên quan nhé!
Khả năng nghĩa là gì?
Khả năng là danh từ Hán Việt, chỉ năng lực hoặc tiềm năng để thực hiện một việc nào đó, hoặc chỉ điều có thể xảy ra trong những điều kiện nhất định.
Trong tiếng Việt, “khả năng” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Năng lực, tiềm lực: Chỉ sức mạnh về vật chất hoặc tinh thần để làm được việc gì đó. Ví dụ: “Anh ấy có khả năng lãnh đạo tốt” – nghĩa là anh ấy có năng lực để điều hành, dẫn dắt người khác.
Nghĩa 2 – Điều có thể xảy ra: Chỉ sự việc chưa xuất hiện nhưng có thể xảy ra khi có điều kiện phù hợp. Ví dụ: “Bão có khả năng đổ bộ vào đất liền” – nghĩa là việc bão vào đất liền là điều có thể xảy ra.
Phân biệt khả năng và kỹ năng: Khả năng thường mang tính bẩm sinh, là tiềm năng sẵn có. Còn kỹ năng là thứ được học hỏi, rèn luyện qua thực hành để làm tốt một việc cụ thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khả năng”
Từ “khả năng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: “khả” (可) nghĩa là có thể, và “năng” (能) nghĩa là làm được, có sức làm.
Sử dụng từ “khả năng” khi muốn nói về năng lực của một người, hoặc khi dự đoán điều gì đó có thể xảy ra.
Khả năng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khả năng” được dùng khi đánh giá năng lực cá nhân, dự báo tình huống có thể xảy ra, hoặc khi bàn về tiềm năng phát triển của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khả năng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khả năng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy có khả năng giao tiếp rất tốt.”
Phân tích: Chỉ năng lực nói chuyện, truyền đạt thông tin hiệu quả của một người.
Ví dụ 2: “Khả năng trời mưa chiều nay là rất cao.”
Phân tích: Dự đoán điều có thể xảy ra dựa trên các dấu hiệu thời tiết.
Ví dụ 3: “Công việc này vượt quá khả năng của tôi.”
Phân tích: Thừa nhận giới hạn năng lực bản thân trước một nhiệm vụ khó.
Ví dụ 4: “Anh ấy là cán bộ có khả năng, được cấp trên tin tưởng.”
Phân tích: Đánh giá cao năng lực làm việc của một người.
Ví dụ 5: “Phải tính đến khả năng xấu nhất để có phương án dự phòng.”
Phân tích: Cân nhắc tình huống có thể xảy ra để chuẩn bị trước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khả năng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khả năng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Năng lực | Bất lực |
| Tiềm năng | Hạn chế |
| Tài năng | Yếu kém |
| Năng khiếu | Thiếu sót |
| Thực lực | Bất tài |
| Bản lĩnh | Kém cỏi |
Dịch “Khả năng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khả năng | 能力 (Nénglì) | Ability / Capability | 能力 (Nōryoku) | 능력 (Neungnyeok) |
Kết luận
Khả năng là gì? Tóm lại, khả năng là năng lực, tiềm năng để làm được việc hoặc chỉ điều có thể xảy ra. Hiểu đúng từ “khả năng” giúp bạn diễn đạt chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp.
