Khả nghi là gì? 🤔 Ý nghĩa và cách hiểu Khả nghi
Khả nghi là gì? Khả nghi là từ Hán-Việt chỉ trạng thái đáng ngờ vực, có dấu hiệu bất thường khiến người ta không tin tưởng hoặc cần phải xem xét kỹ. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến an ninh, điều tra hoặc đánh giá hành vi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “khả nghi” nhé!
Khả nghi nghĩa là gì?
Khả nghi nghĩa là có vẻ đáng ngờ, gây ra sự hoài nghi hoặc không đáng tin cậy. Đây là từ Hán-Việt dùng để mô tả người, vật hoặc sự việc có biểu hiện bất thường.
Trong cuộc sống, từ “khả nghi” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực an ninh: Dùng để chỉ đối tượng, hành vi hoặc vật phẩm cần được kiểm tra, giám sát. Ví dụ: “Phát hiện gói hàng khả nghi tại sân bay.”
Trong đời sống hàng ngày: Khi ai đó có cử chỉ, lời nói không bình thường khiến người khác sinh nghi. Ví dụ: “Thái độ của anh ta rất khả nghi.”
Trong điều tra, pháp luật: Chỉ những tình tiết, chứng cứ cần được làm rõ trong quá trình xác minh sự thật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khả nghi”
Từ “khả nghi” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “khả” (可) nghĩa là có thể và “nghi” (疑) nghĩa là ngờ vực, hoài nghi. Kết hợp lại mang nghĩa “có thể nghi ngờ”, “đáng để hoài nghi”.
Sử dụng “khả nghi” khi muốn diễn đạt sự không chắc chắn, cần cảnh giác hoặc xem xét thêm về một đối tượng nào đó.
Khả nghi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khả nghi” được dùng khi mô tả người, vật có biểu hiện bất thường, khi cảnh báo về nguy cơ tiềm ẩn hoặc khi đánh giá tình huống cần điều tra làm rõ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khả nghi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khả nghi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công an phát hiện một đối tượng khả nghi lảng vảng quanh khu dân cư.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh an ninh, chỉ người có hành vi đáng ngờ cần theo dõi.
Ví dụ 2: “Lời khai của nhân chứng có nhiều điểm khả nghi.”
Phân tích: Dùng trong điều tra, chỉ thông tin chưa đáng tin cậy, cần xác minh thêm.
Ví dụ 3: “Đừng mở email từ nguồn khả nghi để tránh virus.”
Phân tích: Dùng trong công nghệ, cảnh báo về nguy cơ lừa đảo trực tuyến.
Ví dụ 4: “Cô ấy thấy khả nghi khi chồng thường xuyên về muộn.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, diễn tả sự hoài nghi về hành vi của người khác.
Ví dụ 5: “Giao dịch này có dấu hiệu khả nghi, ngân hàng đã tạm khóa tài khoản.”
Phân tích: Dùng trong tài chính, chỉ hoạt động bất thường cần kiểm tra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khả nghi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khả nghi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đáng ngờ | Đáng tin |
| Mờ ám | Minh bạch |
| Bất minh | Rõ ràng |
| Đáng hoài nghi | Chính đáng |
| Khuất tất | Trong sạch |
| Lấp lửng | Tin cậy |
Dịch “Khả nghi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khả nghi | 可疑 (Kěyí) | Suspicious / Doubtful | 怪しい (Ayashii) | 의심스러운 (Uisimseureoun) |
Kết luận
Khả nghi là gì? Tóm lại, khả nghi là từ Hán-Việt chỉ trạng thái đáng ngờ vực, cần cảnh giác. Hiểu đúng từ “khả nghi” giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá tình huống bất thường.
