Khà là gì? 🗣️ Nghĩa, giải thích từ Khà
Khà là gì? Khà là từ mô phỏng tiếng luồng hơi bật ra từ cổ họng, thể hiện cảm giác thích thú, khoan khoái sau khi uống rượu hoặc trà. Ngoài ra, “khà” còn diễn tả tiếng cười mỉa mai trong văn học cổ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khà” trong tiếng Việt nhé!
Khà nghĩa là gì?
Khà là thán từ mô phỏng âm thanh bật ra từ cuống họng, biểu thị sự sảng khoái, thỏa mãn. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường.
Trong tiếng Việt, “khà” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Tiếng từ cổ họng đưa ra khi nuốt xong một hớp rượu hoặc trà, thể hiện cảm giác sảng khoái. Ví dụ: “Ông cụ nâng chén rượu, uống cạn rồi khà một tiếng.”
Nghĩa thứ hai: Tiếng cười có ý mỉa mai, châm biếm. Nhà thơ Nguyễn Khuyến từng viết: “Đếch có mùi thơm, một tiếng khà!” – thể hiện sự giễu cợt nhẹ nhàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khà”
Từ “khà” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng thanh mô phỏng âm thanh tự nhiên của con người. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, gắn liền với văn hóa uống rượu, trà của người Việt.
Sử dụng “khà” khi muốn diễn tả âm thanh thỏa mãn sau khi uống hoặc biểu thị thái độ mỉa mai nhẹ nhàng.
Khà sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khà” được dùng khi mô tả hành động uống rượu/trà xong phát ra tiếng sảng khoái, hoặc khi diễn tả tiếng cười châm biếm trong văn học, đời sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khà”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khà” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội nhấp ngụm trà nóng, khà một tiếng thật sảng khoái.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, diễn tả âm thanh thỏa mãn sau khi uống trà.
Ví dụ 2: “Anh ta uống cạn ly bia rồi khà lớn, gật gù khen ngon.”
Phân tích: Mô tả hành động tự nhiên khi uống đồ uống có cồn, thể hiện sự hài lòng.
Ví dụ 3: “Nghe xong câu chuyện, ông cười khà khà đầy vẻ mỉa mai.”
Phân tích: “Khà khà” là từ láy, diễn tả tiếng cười có ý châm biếm, giễu cợt.
Ví dụ 4: “Đặt ly rượu xuống, khà một tiếng, ông bắt đầu kể chuyện xưa.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh sinh hoạt truyền thống, gắn với thói quen uống rượu của người Việt.
Ví dụ 5: “Cô ấy khà một tiếng khi nghe tin đối thủ thất bại.”
Phân tích: Thể hiện thái độ hả hê, có phần mỉa mai trước tình huống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khà”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khà”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hà (thở ra) | Im lặng |
| Thở phào | Nín thở |
| Xuýt xoa | Câm lặng |
| Hít hà | Nghẹn ngào |
| Khà khà (cười) | Khóc thút thít |
Dịch “Khà” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khà | 呵 (Hē) | Ahh / Sigh of satisfaction | はぁ (Haa) | 하 (Ha) |
Kết luận
Khà là gì? Tóm lại, khà là từ tượng thanh diễn tả tiếng thở ra sảng khoái khi uống rượu, trà hoặc tiếng cười mỉa mai. Hiểu đúng từ “khà” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và sinh động hơn.
