A-sen là gì? 🔥 Ý nghĩa và cách hiểu A-sen

A-sen là gì? A-sen (Arsenic) là nguyên tố hóa học có ký hiệu As, số nguyên tử 33, thuộc nhóm á kim, có độc tính cao gấp 4 lần thủy ngân. Trong tiếng Việt, a-sen còn được gọi là thạch tín – một chất độc nguy hiểm có thể gây ung thư và nhiều bệnh nghiêm trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và tác hại của a-sen trong bài viết dưới đây!

A-sen nghĩa là gì?

A-sen là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm á kim, có ký hiệu As và số nguyên tử 33, được biết đến với độc tính cực mạnh. Tên gọi “a-sen” bắt nguồn từ tiếng Pháp “Arsenic”.

Trong tiếng Việt, a-sen thường bị gọi nhầm là thạch tín – vốn là tên chỉ quặng oxit của nó (As₂O₃). A-sen có nhiều dạng thù hình: màu vàng (phân tử phi kim), màu đen và màu xám (á kim).

Trong hóa học: A-sen có tính chất tương tự photpho, tạo thành các oxit không màu, không mùi như As₂O₃ và As₂O₅. Khối lượng nguyên tử của a-sen là 74,92.

Trong đời sống: A-sen tồn tại trong nước ngầm, không khí, thực phẩm với hàm lượng thấp. Tuy nhiên, khi tích tụ lâu dài trong cơ thể sẽ gây ra nhiều bệnh nguy hiểm.

Trong lịch sử: Do tính kín đáo và hiệu lực của nó, a-sen được gọi là “thuốc độc của các vị vua và vua của các thuốc độc”.

Nguồn gốc và xuất xứ của A-sen

A-sen lần đầu tiên được nhà khoa học Albertus Magnus (Đức) viết về vào năm 1250. Nguyên tố này là thành phần của lớp trầm tích vỏ Trái Đất, có mặt trong mạch nước ngầm và nước bề mặt.

Sử dụng từ “a-sen” khi nói về nguyên tố hóa học As, các hợp chất chứa asen, hoặc khi đề cập đến vấn đề ô nhiễm nguồn nước và độc chất môi trường.

A-sen sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “a-sen” được dùng trong lĩnh vực hóa học, y tế, môi trường khi đề cập đến nguyên tố As, chất độc thạch tín, hoặc tình trạng ô nhiễm nước nhiễm a-sen.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng A-sen

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “a-sen” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nguồn nước giếng khoan ở vùng này bị nhiễm a-sen vượt mức cho phép.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hóa học, chỉ chất độc có trong nước ngầm gây hại sức khỏe.

Ví dụ 2: “A-sen được sử dụng trong thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ.”

Phân tích: Nói về ứng dụng công nghiệp của các hợp chất chứa a-sen.

Ví dụ 3: “Bệnh nhân có triệu chứng nhiễm độc a-sen mạn tính với các vết thâm trên da.”

Phân tích: Dùng trong y tế để mô tả tình trạng ngộ độc do tiếp xúc lâu dài với a-sen.

Ví dụ 4: “Máy lọc nước RO có thể loại bỏ a-sen trong nước sinh hoạt.”

Phân tích: Đề cập đến giải pháp xử lý nguồn nước nhiễm a-sen.

Ví dụ 5: “Hàm lượng a-sen cho phép trong nước uống là 10 µg/L theo tiêu chuẩn quốc tế.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh quy định an toàn về chất lượng nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với A-sen

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “a-sen”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thạch tín Chất vô hại
Arsenic Chất an toàn
Arsen Chất dinh dưỡng
As (ký hiệu) Chất bổ sung
Á kim độc Khoáng chất có lợi

Dịch A-sen sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
A-sen 砷 (Shēn) Arsenic ヒ素 (Hiso) 비소 (Biso)

Kết luận

A-sen là gì? Tóm lại, a-sen là nguyên tố hóa học có ký hiệu As, số nguyên tử 33, thuộc nhóm á kim với độc tính cao. Hiểu rõ về a-sen giúp bạn phòng tránh nguy cơ nhiễm độc và bảo vệ sức khỏe gia đình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.