Hai góc phụ nhau là gì? Góc phụ, tính chất 2 góc phụ nhau
Hai góc phụ nhau là một trong những khái niệm cơ bản nhất của Hình học lớp 6, là nền tảng để học sinh tiếp cận các kiến thức về góc, tam giác vuông và lượng giác ở các lớp trên. Vậy chính xác 2 góc phụ nhau là gì và thế nào là hai góc phụ nhau? Bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết định nghĩa, tính chất, cách nhận biết hai góc phụ nhau cùng hàng loạt bài tập minh họa có lời giải, giúp bạn nắm chắc kiến thức và phân biệt rõ với các cặp góc đặc biệt khác.
1. Hai góc phụ nhau là gì?
Để trả lời câu hỏi 2 góc phụ nhau là gì, chúng ta cần nắm rõ định nghĩa chính xác.
1.1. Định nghĩa
Hai góc phụ nhau là hai góc có tổng số đo bằng \( 90° \).
Nếu hai góc \( \alpha \) và \( \beta \) phụ nhau, ta viết:
\[ \alpha + \beta = 90° \]
Khi đó, ta nói góc \( \alpha \) là góc phụ của góc \( \beta \), và ngược lại.
Ví dụ đơn giản:
- Góc \( 30° \) và góc \( 60° \) phụ nhau vì \( 30° + 60° = 90° \).
- Góc \( 45° \) và góc \( 45° \) phụ nhau vì \( 45° + 45° = 90° \).
- Góc \( 25° \) và góc \( 65° \) phụ nhau vì \( 25° + 65° = 90° \).
1.2. Giải thích đơn giản: Thế nào là hai góc phụ nhau?
Thế nào là hai góc phụ nhau? Hãy hình dung một góc vuông (\( 90° \)). Nếu ta chia góc vuông đó thành hai phần, thì hai góc nhỏ tạo ra chính là 2 góc phụ nhau.
Nói cách khác, nếu “ghép” hai góc phụ nhau lại với nhau, ta sẽ được đúng một góc vuông \( 90° \).
1.3. Ký hiệu và cách diễn đạt
| Cách diễn đạt | Ý nghĩa |
|---|---|
| Góc \( \alpha \) và góc \( \beta \) phụ nhau | \( \alpha + \beta = 90° \) |
| Góc \( \alpha \) là góc phụ của góc \( \beta \) | \( \alpha = 90° – \beta \) |
| \( \alpha \) phụ với \( \beta \) | \( \alpha + \beta = 90° \) |
Lưu ý: Hai góc phụ nhau không cần phải kề nhau (không cần chung đỉnh hay chung cạnh). Chỉ cần tổng số đo bằng \( 90° \) là đủ.
1.4. Điều kiện của hai góc phụ nhau
Vì tổng hai góc phụ nhau bằng \( 90° \) và số đo mỗi góc phải dương, nên:
- Mỗi góc trong cặp phụ nhau phải lớn hơn \( 0° \) và nhỏ hơn \( 90° \).
- Nói cách khác, cả hai góc đều là góc nhọn.
\[ 0° < \alpha < 90° \quad \text{và} \quad 0° < \beta < 90° \]
2. Tính chất của hai góc phụ nhau
Nắm vững các tính chất dưới đây giúp bạn hiểu sâu hơn khái niệm góc phụ là gì và vận dụng linh hoạt trong giải toán.
2.1. Tính chất cơ bản
| Tính chất | Nội dung |
|---|---|
| Tổng bằng 90° | \( \alpha + \beta = 90° \) (định nghĩa) |
| Cả hai đều nhọn | Mỗi góc đều lớn hơn \( 0° \) và nhỏ hơn \( 90° \) |
| Biết một, tìm được góc kia | Nếu biết \( \alpha \), thì góc phụ của nó là \( \beta = 90° – \alpha \) |
| Góc phụ của cùng một góc thì bằng nhau | Nếu \( \alpha + \gamma = 90° \) và \( \beta + \gamma = 90° \), thì \( \alpha = \beta \) |
| Góc phụ của hai góc bằng nhau thì bằng nhau | Nếu \( \alpha = \beta \), thì \( 90° – \alpha = 90° – \beta \) |
| Duy nhất | Mỗi góc nhọn có đúng một góc phụ |
2.2. Tính chất trong tam giác vuông
Đây là ứng dụng quan trọng nhất của hai góc phụ nhau:
Trong tam giác vuông, hai góc nhọn luôn phụ nhau.
Chứng minh: Tam giác \( ABC \) vuông tại \( A \), nên \( \widehat{A} = 90° \). Tổng ba góc trong tam giác bằng \( 180° \):
\[ \widehat{A} + \widehat{B} + \widehat{C} = 180° \]
\[ 90° + \widehat{B} + \widehat{C} = 180° \]
\[ \widehat{B} + \widehat{C} = 90° \]
Vậy \( \widehat{B} \) và \( \widehat{C} \) là 2 góc phụ nhau. ∎
Tính chất này là nền tảng để giải mọi bài toán tính góc trong tam giác vuông.
2.3. Tính chất lượng giác của hai góc phụ nhau
Trong lượng giác (chương trình lớp 9 – 10), nếu \( \alpha + \beta = 90° \), tức \( \beta = 90° – \alpha \), thì:
| Hệ thức | Diễn giải |
|---|---|
| \( \sin \alpha = \cos \beta = \cos(90° – \alpha) \) | Sin góc này bằng cosin góc phụ |
| \( \cos \alpha = \sin \beta = \sin(90° – \alpha) \) | Cosin góc này bằng sin góc phụ |
| \( \tan \alpha = \cot \beta = \cot(90° – \alpha) \) | Tang góc này bằng cotang góc phụ |
| \( \cot \alpha = \tan \beta = \tan(90° – \alpha) \) | Cotang góc này bằng tang góc phụ |
Ví dụ:
- \( \sin 30° = \cos 60° = \frac{1}{2} \) (vì \( 30° + 60° = 90° \)).
- \( \tan 25° = \cot 65° \) (vì \( 25° + 65° = 90° \)).
Mẹo nhớ: Tên gọi “cos” trong tiếng Anh là viết tắt của “co-sine”, nghĩa là “sine của góc phụ” (complementary sine). Tương tự, “cotangent” là “tangent của góc phụ”. Điều này phản ánh chính xác mối liên hệ giữa các tỉ số lượng giác của hai góc phụ nhau.
3. Cách tìm góc phụ của một góc
Khi biết góc phụ là gì, việc tìm góc phụ rất đơn giản.
3.1. Công thức
Nếu góc \( \alpha \) là góc nhọn (\( 0° < \alpha < 90° \)), thì góc phụ của \( \alpha \) là:
\[ \beta = 90° – \alpha \]
3.2. Bảng các cặp góc phụ nhau thường gặp
| Góc \( \alpha \) | Góc phụ \( \beta = 90° – \alpha \) | Kiểm tra: \( \alpha + \beta \) |
|---|---|---|
| \( 10° \) | \( 80° \) | \( 90° \) ✓ |
| \( 15° \) | \( 75° \) | \( 90° \) ✓ |
| \( 20° \) | \( 70° \) | \( 90° \) ✓ |
| \( 25° \) | \( 65° \) | \( 90° \) ✓ |
| \( 30° \) | \( 60° \) | \( 90° \) ✓ |
| \( 35° \) | \( 55° \) | \( 90° \) ✓ |
| \( 40° \) | \( 50° \) | \( 90° \) ✓ |
| \( 45° \) | \( 45° \) | \( 90° \) ✓ |
Nhận xét: Góc \( 45° \) là góc duy nhất phụ với chính nó, vì \( 45° + 45° = 90° \).
3.3. Cách tìm nhanh
- Bước 1: Kiểm tra góc đã cho có phải góc nhọn không (\( 0° < \alpha < 90° \)). Nếu không, góc đó không có góc phụ.
- Bước 2: Lấy \( 90° \) trừ đi góc đã cho: \( \beta = 90° – \alpha \).
Ví dụ: Tìm góc phụ của \( 37° \): \( \beta = 90° – 37° = 53° \).
4. Phân biệt hai góc phụ nhau với các cặp góc đặc biệt khác
Nhiều học sinh hay nhầm lẫn giữa hai góc phụ nhau, hai góc bù nhau, hai góc kề bù và hai góc đối đỉnh. Bảng so sánh dưới đây giúp phân biệt rõ ràng.
4.1. Bảng so sánh tổng quát
| Cặp góc | Định nghĩa | Tổng số đo | Yêu cầu vị trí? |
|---|---|---|---|
| Hai góc phụ nhau | Tổng bằng \( 90° \) | \( 90° \) | Không – chỉ cần tổng = \( 90° \) |
| Hai góc bù nhau | Tổng bằng \( 180° \) | \( 180° \) | Không – chỉ cần tổng = \( 180° \) |
| Hai góc kề nhau | Chung đỉnh, chung một cạnh, hai cạnh còn lại nằm hai phía | Bất kỳ | Có – phải chung đỉnh, chung cạnh |
| Hai góc kề bù | Kề nhau và tổng bằng \( 180° \) | \( 180° \) | Có – kề nhau + bù nhau |
| Hai góc kề phụ | Kề nhau và tổng bằng \( 90° \) | \( 90° \) | Có – kề nhau + phụ nhau |
| Hai góc đối đỉnh | Hai cạnh góc này là tia đối hai cạnh góc kia | Bằng nhau | Có – phải đối đỉnh |
4.2. Phân biệt chi tiết: Phụ nhau vs Bù nhau
Đây là cặp khái niệm hay nhầm lẫn nhất:
| Tiêu chí | Hai góc phụ nhau | Hai góc bù nhau |
|---|---|---|
| Tổng số đo | \( \alpha + \beta = 90° \) | \( \alpha + \beta = 180° \) |
| Loại góc | Cả hai đều là góc nhọn | Có thể gồm một góc nhọn + một góc tù, hoặc hai góc vuông |
| “Ghép” lại thành | Một góc vuông | Một góc bẹt (đường thẳng) |
| Ví dụ | \( 30° \) và \( 60° \) | \( 30° \) và \( 150° \) |
Mẹo nhớ:
- Phụ → \( 90° \) → hình chữ “P” có nét thẳng đứng giống góc vuông.
- Bù → \( 180° \) → hình chữ “B” có hai nửa vòng tròn giống góc bẹt.
4.3. Phân biệt: Kề phụ vs Phụ nhau
| Tiêu chí | Hai góc phụ nhau | Hai góc kề phụ |
|---|---|---|
| Tổng | \( 90° \) | \( 90° \) |
| Yêu cầu vị trí | Không cần kề nhau | Phải kề nhau (chung đỉnh, chung cạnh) |
| Quan hệ | Kề phụ ⊂ Phụ nhau (kề phụ là trường hợp đặc biệt) |
Nói cách khác, hai góc kề phụ là hai góc vừa kề nhau vừa phụ nhau. Mọi cặp góc kề phụ đều phụ nhau, nhưng hai góc phụ nhau chưa chắc kề nhau.
5. Cách nhận biết hai góc phụ nhau
Dưới đây là các cách xác định hai góc phụ nhau trong bài toán.
5.1. Cách 1: Tính trực tiếp tổng hai góc
Tính tổng hai góc. Nếu bằng \( 90° \) thì hai góc phụ nhau.
Ví dụ: \( 42° + 48° = 90° \) → hai góc \( 42° \) và \( 48° \) phụ nhau. ✓
5.2. Cách 2: Từ tam giác vuông
Trong tam giác vuông, hai góc nhọn luôn phụ nhau. Nếu đề bài cho tam giác vuông, hai góc nhọn tự động là 2 góc phụ nhau.
5.3. Cách 3: Từ góc vuông bị chia
Nếu một tia nằm giữa hai cạnh của một góc vuông, thì hai góc tạo thành phụ nhau.
Cụ thể: Nếu \( \widehat{xOy} = 90° \) và tia \( Oz \) nằm giữa \( Ox \) và \( Oy \), thì:
\[ \widehat{xOz} + \widehat{zOy} = 90° \]
Tức \( \widehat{xOz} \) và \( \widehat{zOy} \) phụ nhau.
5.4. Cách 4: Sử dụng công thức lượng giác
Nếu \( \sin \alpha = \cos \beta \) (với \( \alpha,\, \beta \) nhọn), thì \( \alpha + \beta = 90° \), tức hai góc phụ nhau.
6. Hai góc phụ nhau trong thực tế
Hai góc phụ nhau xuất hiện rất nhiều trong đời sống:
- Đồng hồ: Khi kim giờ chỉ 3h, kim phút chỉ 12h, góc tạo bởi hai kim là \( 90° \). Nếu kim giây chia góc này thành hai phần, ta được hai góc phụ nhau.
- Kiến trúc: Góc mái nhà và góc nghiêng của xà ngang thường phụ nhau (vì tạo thành góc vuông với phương ngang).
- Thể thao: Trong bóng bi-da, góc tới và góc phản xạ khi bóng dội thành có tổng phụ thuộc vào góc mặt bàn.
- Vật lý: Trong bài toán phóng vật xiên, góc bắn \( \alpha \) và góc \( 90° – \alpha \) cho cùng tầm xa (hai góc phụ nhau).
7. Bài tập về hai góc phụ nhau có lời giải chi tiết
Hãy cùng luyện tập để nắm chắc khái niệm hai góc phụ nhau qua các bài tập từ cơ bản đến nâng cao.
Bài tập 1: Nhận biết hai góc phụ nhau
Đề bài: Trong các cặp góc sau, cặp nào là hai góc phụ nhau?
a) \( 35° \) và \( 55° \) b) \( 40° \) và \( 140° \) c) \( 72° \) và \( 18° \) d) \( 50° \) và \( 50° \)
Lời giải:
- a) \( 35° + 55° = 90° \) → phụ nhau ✓
- b) \( 40° + 140° = 180° \) → bù nhau (không phải phụ nhau) ✗
- c) \( 72° + 18° = 90° \) → phụ nhau ✓
- d) \( 50° + 50° = 100° \neq 90° \) → không phụ nhau ✗
Đáp số: Cặp a) và c) là hai góc phụ nhau.
Bài tập 2: Tìm góc phụ
Đề bài: Tìm góc phụ của mỗi góc sau: a) \( 27° \); b) \( 63° \); c) \( 45° \); d) \( 89° \); e) \( 1° \).
Lời giải:
| Góc \( \alpha \) | Góc phụ \( 90° – \alpha \) |
|---|---|
| a) \( 27° \) | \( 90° – 27° = 63° \) |
| b) \( 63° \) | \( 90° – 63° = 27° \) |
| c) \( 45° \) | \( 90° – 45° = 45° \) |
| d) \( 89° \) | \( 90° – 89° = 1° \) |
| e) \( 1° \) | \( 90° – 1° = 89° \) |
Nhận xét: Góc phụ của \( 27° \) là \( 63° \) và ngược lại. Góc \( 45° \) phụ với chính nó.
Bài tập 3: Tìm góc phụ có chứa biểu thức
Đề bài: Tìm góc phụ của góc \( \alpha = (2x + 10)° \) (biết \( 0° < \alpha < 90° \)).
Lời giải:
Góc phụ của \( \alpha \):
\[ \beta = 90° – \alpha = 90° – (2x + 10)° = (80 – 2x)° \]
Điều kiện để cả hai góc nhọn: \( 0° < (2x + 10)° < 90° \) và \( 0° < (80 – 2x)° < 90° \).
Từ đó: \( -5 < x < 40 \).
Bài tập 4: Tìm hai góc phụ nhau khi biết mối quan hệ
Đề bài: Hai góc phụ nhau, trong đó góc này gấp đôi góc kia. Tìm số đo mỗi góc.
Lời giải:
Gọi hai góc là \( \alpha \) và \( \beta \) với \( \alpha = 2\beta \).
Vì 2 góc phụ nhau:
\[ \alpha + \beta = 90° \]
\[ 2\beta + \beta = 90° \]
\[ 3\beta = 90° \Rightarrow \beta = 30° \]
\[ \alpha = 2 \times 30° = 60° \]
Đáp số: Hai góc là \( 30° \) và \( 60° \).
Kiểm tra: \( 30° + 60° = 90° \) ✓ và \( 60° = 2 \times 30° \) ✓.
Bài tập 5: Hai góc phụ nhau có hiệu cho trước
Đề bài: Hai góc phụ nhau có hiệu bằng \( 36° \). Tìm số đo mỗi góc.
Lời giải:
Gọi hai góc là \( \alpha \) và \( \beta \) (\( \alpha > \beta \)). Ta có hệ:
\[ \begin{cases} \alpha + \beta = 90° \\ \alpha – \beta = 36° \end{cases} \]
Cộng hai phương trình: \( 2\alpha = 126° \Rightarrow \alpha = 63° \).
Trừ hai phương trình: \( 2\beta = 54° \Rightarrow \beta = 27° \).
Đáp số: Hai góc là \( 63° \) và \( 27° \).
Bài tập 6: Hai góc phụ nhau có tỉ số cho trước
Đề bài: Hai góc phụ nhau có tỉ số \( 2 : 3 \). Tìm số đo mỗi góc.
Lời giải:
Gọi hai góc là \( 2k \) và \( 3k \) (với \( k > 0 \)).
\[ 2k + 3k = 90° \Rightarrow 5k = 90° \Rightarrow k = 18° \]
Vậy hai góc: \( 2k = 36° \) và \( 3k = 54° \).
Kiểm tra: \( 36° + 54° = 90° \) ✓ và \( \frac{36}{54} = \frac{2}{3} \) ✓.
Bài tập 7: Tính góc trong tam giác vuông
Đề bài: Tam giác \( ABC \) vuông tại \( A \), biết \( \widehat{B} = 37° \). Tính \( \widehat{C} \).
Lời giải:
Trong tam giác vuông tại \( A \), hai góc nhọn \( \widehat{B} \) và \( \widehat{C} \) là hai góc phụ nhau:
\[ \widehat{B} + \widehat{C} = 90° \]
\[ \widehat{C} = 90° – 37° = 53° \]
Đáp số: \( \widehat{C} = 53° \).
Bài tập 8: Ứng dụng lượng giác
Đề bài: Biết \( \sin 40° = a \). Tính \( \cos 50° \) theo \( a \).
Lời giải:
Vì \( 40° + 50° = 90° \), hai góc \( 40° \) và \( 50° \) phụ nhau.
Áp dụng tính chất lượng giác của hai góc phụ nhau:
\[ \cos 50° = \sin(90° – 50°) = \sin 40° = a \]
Đáp số: \( \cos 50° = a \).
Bài tập 9: Bài toán tổng hợp
Đề bài: Cho \( \widehat{xOy} = 90° \). Tia \( Oz \) nằm giữa \( Ox \) và \( Oy \) sao cho \( \widehat{xOz} = 3\widehat{zOy} – 10° \). Tính \( \widehat{xOz} \) và \( \widehat{zOy} \).
Lời giải:
Vì \( Oz \) nằm giữa \( Ox \) và \( Oy \) nên \( \widehat{xOz} \) và \( \widehat{zOy} \) là hai góc phụ nhau:
\[ \widehat{xOz} + \widehat{zOy} = 90° \]
Đặt \( \widehat{zOy} = \alpha \). Khi đó \( \widehat{xOz} = 3\alpha – 10° \).
\[ (3\alpha – 10°) + \alpha = 90° \]
\[ 4\alpha = 100° \Rightarrow \alpha = 25° \]
Vậy: \( \widehat{zOy} = 25° \) và \( \widehat{xOz} = 3 \times 25° – 10° = 65° \).
Kiểm tra: \( 65° + 25° = 90° \) ✓.
Bài tập 10: Chứng minh hai góc phụ nhau
Đề bài: Cho tam giác \( ABC \) có \( \widehat{A} = 90° \). Kẻ đường cao \( AH \) (\( H \in BC \)). Chứng minh \( \widehat{BAH} \) và \( \widehat{ABC} \) phụ nhau (bằng cách khác không dùng tổng góc tam giác vuông).
Lời giải:
Vì \( \widehat{A} = 90° \) nên \( \widehat{BAC} = 90° \).
Tia \( AH \) nằm giữa tia \( AB \) và tia \( AC \) (vì \( H \in BC \) và tam giác nhọn tại \( B,\, C \)), nên:
\[ \widehat{BAH} + \widehat{HAC} = \widehat{BAC} = 90° \quad (1) \]
Trong tam giác \( AHC \) vuông tại \( H \):
\[ \widehat{HAC} + \widehat{ACB} = 90° \quad (2) \]
Từ (1) và (2): \( \widehat{BAH} + \widehat{HAC} = \widehat{HAC} + \widehat{ACB} \), suy ra:
\[ \widehat{BAH} = \widehat{ACB} = \widehat{C} \]
Mà trong tam giác \( ABH \) vuông tại \( H \): \( \widehat{BAH} + \widehat{ABH} = 90° \).
Tức \( \widehat{BAH} + \widehat{ABC} = 90° \), nên \( \widehat{BAH} \) và \( \widehat{ABC} \) phụ nhau. ∎
Bài tập 11: Bài toán phương trình
Đề bài: Hai góc phụ nhau. Nếu tăng góc thứ nhất thêm \( 20° \) và giảm góc thứ hai đi \( 10° \) thì hai góc mới bù nhau. Tìm hai góc ban đầu.
Lời giải:
Gọi hai góc ban đầu là \( \alpha \) và \( \beta \).
Hai góc phụ nhau:
\[ \alpha + \beta = 90° \quad (1) \]
Hai góc mới bù nhau:
\[ (\alpha + 20°) + (\beta – 10°) = 180° \]
\[ \alpha + \beta + 10° = 180° \]
\[ \alpha + \beta = 170° \quad (2) \]
Từ (1): \( \alpha + \beta = 90° \). Nhưng (2) cho \( \alpha + \beta = 170° \). Hai phương trình mâu thuẫn!
Kiểm tra lại: Phương trình (2) đúng khi mỗi góc mới bù nhau. Ta cần xét lại: đề bài có thể hiểu là hai góc mới lần lượt bù nhau (mỗi góc mới bù với một giá trị khác), hoặc bài sai đề.
Giải lại: Giả sử đề là “nếu tăng góc thứ nhất thêm \( 20° \) thì góc mới và góc thứ hai bù nhau”:
\[ (\alpha + 20°) + \beta = 180° \Rightarrow \alpha + \beta = 160° \]
Kết hợp \( \alpha + \beta = 90° \) vẫn mâu thuẫn. Vậy ta hiểu đề theo nghĩa: tăng góc 1 thêm \( 20° \), giảm góc 2 đi \( 10° \), hai góc mới bằng nhau:
\[ \alpha + 20° = \beta – 10° \]
\[ \beta – \alpha = 30° \quad (2′) \]
Kết hợp (1) và (2′):
\[ \begin{cases} \alpha + \beta = 90° \\ \beta – \alpha = 30° \end{cases} \]
Cộng: \( 2\beta = 120° \Rightarrow \beta = 60° \). Trừ: \( 2\alpha = 60° \Rightarrow \alpha = 30° \).
Đáp số: Hai góc ban đầu là \( 30° \) và \( 60° \).
Kiểm tra: \( 30° + 60° = 90° \) ✓ và \( 30° + 20° = 50° = 60° – 10° \) ✓.
8. Một số lưu ý quan trọng
Khi làm bài về hai góc phụ nhau, bạn cần chú ý:
| Lưu ý | Chi tiết |
|---|---|
| Không nhầm phụ với bù | Phụ: tổng \( = 90° \). Bù: tổng \( = 180° \). Đây là lỗi phổ biến nhất! |
| Không cần kề nhau | Hai góc \( 30° \) ở hai hình khác nhau vẫn phụ với góc \( 60° \) ở bất kỳ đâu. |
| Cả hai phải nhọn | Nếu một góc \( \geq 90° \), nó không thể tham gia cặp phụ nhau. |
| Góc 45° là trường hợp đặc biệt | Là góc nhọn duy nhất phụ với chính nó. |
| Ứng dụng trong tam giác vuông | Luôn nhớ: trong tam giác vuông, hai góc nhọn phụ nhau – áp dụng ngay khi cần tính góc. |
| Ứng dụng trong lượng giác | \( \sin \alpha = \cos(90° – \alpha) \), \( \tan \alpha = \cot(90° – \alpha) \) – nhờ tính chất phụ nhau. |
9. Kết luận
Vậy hai góc phụ nhau là hai góc có tổng số đo bằng \( 90° \), cả hai đều là góc nhọn, và nếu biết một góc thì tìm được ngay góc phụ của nó bằng phép trừ \( 90° – \alpha \). Thế nào là hai góc phụ nhau? Đơn giản là khi ghép hai góc lại tạo thành đúng một góc vuông. Tính chất hai góc phụ nhau được ứng dụng xuyên suốt từ bài toán tính góc trong tam giác vuông đến các hệ thức lượng giác quan trọng (\( \sin \alpha = \cos(90° – \alpha) \),…). Hãy ghi nhớ định nghĩa, phân biệt rõ với hai góc bù nhau, và luyện tập thường xuyên để tự tin giải quyết mọi bài toán liên quan đến hai góc phụ nhau!
Có thể bạn quan tâm
- Đồ thị bậc 3, bậc 4: Các dạng đồ thị hàm số chi tiết nhất
- Tính khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng: Công thức, cách tính lớp 12
- Công thức đường trung tuyến: Cách tính chi tiết và bài tập
- Trọng tâm tứ diện: Công thức, tính chất và cách vẽ chi tiết
- Góc đồng vị là gì? Góc so le trong, tính chất 2 góc đồng vị
