Già yếu là gì? 👴 Ý nghĩa và cách hiểu Già yếu

Già yếu là gì? Già yếu là trạng thái suy giảm sức khỏe, thể lực do tuổi tác cao, khiến cơ thể không còn khỏe mạnh như trước. Đây là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả người lớn tuổi cần được chăm sóc. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ “già yếu” ngay bên dưới!

Già yếu nghĩa là gì?

Già yếu là tính từ chỉ trạng thái của người cao tuổi khi sức khỏe suy giảm, cơ thể không còn cường tráng, dẻo dai. Từ này được ghép từ “già” (tuổi cao) và “yếu” (thiếu sức lực), diễn tả sự suy thoái tự nhiên theo thời gian.

Trong tiếng Việt, từ “già yếu” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp đời thường: “Già yếu” dùng để nói về người lớn tuổi cần sự quan tâm, chăm sóc. Ví dụ: “Ông bà đã già yếu, con cháu phải phụng dưỡng.”

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hình ảnh cha mẹ, ông bà với vẻ đẹp của sự hy sinh, tần tảo cả đời.

Trong y học và xã hội: “Già yếu” gắn liền với các vấn đề chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, chính sách an sinh xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Già yếu”

Từ “già yếu” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai tính từ “già” và “yếu” để nhấn mạnh trạng thái sức khỏe suy giảm theo tuổi tác.

Sử dụng “già yếu” khi muốn miêu tả người cao tuổi có sức khỏe kém, cần được chăm sóc, hoặc trong ngữ cảnh thể hiện sự kính trọng, thương yêu.

Cách sử dụng “Già yếu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “già yếu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Già yếu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “già yếu” thường dùng khi nhắc đến cha mẹ, ông bà hoặc người lớn tuổi cần sự quan tâm. Ví dụ: “Bố mẹ già yếu rồi, anh em mình phải thay phiên chăm sóc.”

Trong văn viết: “Già yếu” xuất hiện trong văn bản hành chính (chính sách cho người già yếu), văn học (hình ảnh mẹ già), báo chí (vấn đề chăm sóc người cao tuổi).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Già yếu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “già yếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cha mẹ già yếu cần con cái ở bên chăm sóc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trạng thái sức khỏe suy giảm của người cao tuổi.

Ví dụ 2: “Nhà nước có nhiều chính sách hỗ trợ người già yếu neo đơn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội, chỉ đối tượng cần được bảo trợ.

Ví dụ 3: “Tuổi già yếu nhưng ông vẫn minh mẫn, lạc quan.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đối lập giữa thể chất suy yếu và tinh thần mạnh mẽ.

Ví dụ 4: “Con cái trưởng thành, cha mẹ già yếu đi – đó là quy luật cuộc sống.”

Phân tích: Dùng để diễn tả sự thay đổi tự nhiên theo thời gian.

Ví dụ 5: “Hình ảnh mẹ già yếu ngồi đợi con về khiến ai cũng xúc động.”

Phân tích: Dùng trong văn học, gợi cảm xúc thương yêu, kính trọng.

“Già yếu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “già yếu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lão suy Khỏe mạnh
Tuổi cao sức yếu Cường tráng
Suy nhược Tráng kiện
Yếu đuối Dẻo dai
Ốm yếu Sung sức
Hom hem Trẻ trung

Kết luận

Già yếu là gì? Tóm lại, già yếu là trạng thái sức khỏe suy giảm theo tuổi tác, nhắc nhở con cháu về đạo hiếu và trách nhiệm chăm sóc người thân lớn tuổi trong gia đình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.