Giá vốn là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Giá vốn

Giá vốn là gì? Giá vốn là tổng chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để sản xuất hoặc mua vào hàng hóa, dịch vụ trước khi bán ra thị trường. Đây là khái niệm quan trọng trong kế toán và quản trị tài chính, giúp doanh nghiệp xác định lợi nhuận gộp. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc, cách tính và ý nghĩa của “giá vốn” ngay bên dưới!

Giá vốn nghĩa là gì?

Giá vốn là toàn bộ chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất hoặc mua hàng hóa để bán, bao gồm chi phí nguyên vật liệu, nhân công và các chi phí sản xuất khác. Đây là danh từ chuyên ngành kế toán, tiếng Anh gọi là “Cost of Goods Sold” (COGS).

Trong tiếng Việt, “giá vốn” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong kế toán: Giá vốn hàng bán là khoản mục quan trọng trên báo cáo kết quả kinh doanh, dùng để tính lợi nhuận gộp.

Trong kinh doanh: Hiểu rõ giá vốn giúp doanh nghiệp định giá bán hợp lý và kiểm soát chi phí hiệu quả.

Trong đầu tư: “Giá vốn” còn chỉ số tiền ban đầu bỏ ra để mua cổ phiếu, bất động sản hoặc tài sản đầu tư.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giá vốn”

Thuật ngữ “giá vốn” có nguồn gốc từ nguyên tắc kế toán chi phí, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống kế toán doanh nghiệp trên toàn thế giới.

Sử dụng “giá vốn” khi lập báo cáo tài chính, tính toán lợi nhuận, phân tích hiệu quả kinh doanh hoặc định giá sản phẩm.

Cách sử dụng “Giá vốn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giá vốn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giá vốn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giá vốn” thường xuất hiện trong các cuộc họp kinh doanh, thảo luận về chi phí sản xuất hoặc trao đổi giữa kế toán và ban lãnh đạo.

Trong văn viết: “Giá vốn” xuất hiện trong báo cáo tài chính, hợp đồng mua bán, sách kế toán và các tài liệu quản trị doanh nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giá vốn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giá vốn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giá vốn hàng bán của công ty quý này tăng 15% so với cùng kỳ năm trước.”

Phân tích: Dùng trong báo cáo tài chính, chỉ chi phí sản xuất hàng hóa đã bán.

Ví dụ 2: “Doanh nghiệp cần giảm giá vốn để tăng biên lợi nhuận gộp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản trị kinh doanh, phân tích hiệu quả hoạt động.

Ví dụ 3: “Giá vốn của lô hàng này bao gồm cả chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu.”

Phân tích: Chỉ tổng chi phí mua hàng trong hoạt động thương mại.

Ví dụ 4: “Anh ấy bán cổ phiếu với giá cao hơn giá vốn nên có lãi.”

Phân tích: Dùng trong đầu tư, chỉ số tiền ban đầu bỏ ra mua tài sản.

Ví dụ 5: “Kế toán cần tính chính xác giá vốn để lập báo cáo kết quả kinh doanh.”

Phân tích: Dùng trong nghiệp vụ kế toán, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định chi phí.

“Giá vốn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giá vốn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chi phí gốc Giá bán
Giá gốc Doanh thu
Chi phí sản xuất Lợi nhuận
Giá thành Thu nhập
Vốn đầu tư Lãi gộp
Chi phí mua vào Giá trị gia tăng

Kết luận

Giá vốn là gì? Tóm lại, giá vốn là tổng chi phí để sản xuất hoặc mua hàng hóa, là cơ sở để tính lợi nhuận và định giá bán. Hiểu đúng từ “giá vốn” giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả và đưa ra quyết định kinh doanh chính xác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.