Nhanh nhẩu đoảng là gì? ⚡ Nghĩa Nhanh nhẩu đoảng

Nhanh nhẩu đoảng là gì? Nhanh nhẩu đoảng là thành ngữ chỉ người làm việc nhanh nhẹn nhưng hấp tấp, vội vàng nên thường hay làm hỏng việc. Đây là cách nói dân gian phê phán lối hành xử thiếu cẩn thận, chỉ chú trọng tốc độ mà không suy nghĩ kỹ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!

Nhanh nhẩu đoảng nghĩa là gì?

Nhanh nhẩu đoảng là thành ngữ tiếng Việt, chỉ người làm việc nhanh nhưng thiếu cẩn trọng, dẫn đến kết quả không như mong muốn hoặc gây hỏng việc.

Thành ngữ này được cấu tạo từ hai phần:

“Nhanh nhẩu”: Có nghĩa là lanh lợi, mau mắn trong nói năng và hành động.

“Đoảng”: Mang nghĩa đổ vỡ, đổ bể, hỏng việc.

Khi ghép lại, nhanh nhẩu đoảng nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa tốc độ và chất lượng. Người nhanh nhẩu đoảng tưởng chừng làm việc hiệu quả nhưng thực tế lại gây ra sai sót, tổn thất vì thiếu sự suy xét kỹ lưỡng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhanh nhẩu đoảng”

“Nhanh nhẩu đoảng” là thành ngữ dân gian Việt Nam, xuất phát từ kinh nghiệm sống và quan sát thực tế của ông cha ta.

Thành ngữ này ra đời nhằm nhắc nhở con người cần bình tĩnh, xem xét kỹ sự việc trước khi hành động. Sự vội vàng, hấp tấp không những không giúp ích mà còn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Nhanh nhẩu đoảng sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ nhanh nhẩu đoảng thường dùng để phê bình, nhắc nhở ai đó làm việc quá vội vàng, thiếu cẩn thận dẫn đến sai sót hoặc hỏng việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhanh nhẩu đoảng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ nhanh nhẩu đoảng:

Ví dụ 1: “Bê mâm nhanh nhẩu đoảng, làm vỡ cái bát.”

Phân tích: Vì muốn nhanh nên bưng bê không cẩn thận, kết quả là làm vỡ đồ.

Ví dụ 2: “Cô ấy nhanh nhẩu đoảng khi ký hợp đồng mà không đọc kỹ các điều khoản.”

Phân tích: Hành động ký vội vàng không xem xét kỹ có thể dẫn đến hệ lụy không mong muốn.

Ví dụ 3: “Do nhanh nhẩu đoảng, cậu ấy nộp bài sớm nhất lớp nhưng lại bị điểm kém vì không đọc kỹ đề.”

Phân tích: Sự hấp tấp trong thi cử khiến học sinh mắc lỗi sai đáng tiếc dù hoàn thành nhanh.

Ví dụ 4: “Mẹ luôn dặn tôi làm việc cẩn thận, tránh nhanh nhẩu đoảng.”

Phân tích: Lời khuyên răn con cái cần suy nghĩ trước khi hành động.

Ví dụ 5: “Ông chỉ được cái nhanh nhẩu đoảng, chưa biết rõ nguyên nhân đã vội kết luận.”

Phân tích: Phê phán người đưa ra nhận định khi chưa tìm hiểu kỹ sự việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhanh nhẩu đoảng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nhanh nhẩu đoảng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hấp tấp Cẩn thận
Vội vàng Chậm mà chắc
Nôn nóng Thận trọng
Bốc đồng Điềm tĩnh
Liều lĩnh Cân nhắc
Cẩu thả Chu đáo

Dịch “Nhanh nhẩu đoảng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhanh nhẩu đoảng 急躁冒失 (Jízào màoshī) Hasty / Rash せっかち (Sekkachi) 성급하다 (Seonggeuphada)

Kết luận

Nhanh nhẩu đoảng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian nhắc nhở chúng ta cần bình tĩnh, cẩn trọng khi làm việc. Sự nhanh nhẹn chỉ có giá trị khi đi kèm với sự suy xét kỹ lưỡng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.