Già khụ là gì? 👴 Ý nghĩa, cách dùng Già khụ
Già khụ là gì? Già khụ là tính từ chỉ người già yếu, lưng còng, đi đứng chậm chạp và run rẩy. Từ này thường dùng để miêu tả hình ảnh người cao tuổi với dáng vẻ lụ khụ, móm mém. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “già khụ” ngay bên dưới!
Già khụ nghĩa là gì?
Già khụ là tính từ mô tả trạng thái già yếu, sức khỏe suy giảm, thường đi kèm hình ảnh lưng còng, bước đi lẩy bẩy. Đây là từ thuần Việt dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “già khụ” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp đời thường: Miêu tả người lớn tuổi với vẻ ngoài yếu ớt. Ví dụ: “Bà cụ già khụ ngồi trước hiên nhà.”
Trong văn học: Tạo hình ảnh sinh động về nhân vật cao tuổi, gợi cảm giác thương cảm hoặc kính trọng.
Theo nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ đồ vật cũ kỹ, xuống cấp. Ví dụ: “Chiếc ghế già khụ sắp gãy rồi.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Già khụ”
Từ “già khụ” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “khụ” là từ tượng hình mô phỏng dáng đi lom khom, run rẩy của người già. Từ này được sử dụng rộng rãi trong dân gian từ xa xưa.
Sử dụng “già khụ” khi muốn miêu tả người cao tuổi với dáng vẻ yếu ớt, chậm chạp một cách trực quan.
Cách sử dụng “Già khụ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “già khụ” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Già khụ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Già khụ” dùng khi miêu tả, kể chuyện về người lớn tuổi. Ví dụ: “Ông nội tôi già khụ nhưng vẫn thích làm vườn.”
Trong văn viết: Xuất hiện trong truyện ngắn, tiểu thuyết để khắc họa nhân vật. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính vì mang tính khẩu ngữ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Già khụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “già khụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cụ ông già khụ chống gậy đi từng bước chậm rãi.”
Phân tích: Miêu tả hình ảnh người cao tuổi với dáng đi yếu ớt, cần gậy hỗ trợ.
Ví dụ 2: “Dù đã già khụ, bà vẫn nhớ từng kỷ niệm thời trẻ.”
Phân tích: Nhấn mạnh tuổi già nhưng trí nhớ vẫn minh mẫn.
Ví dụ 3: “Con chó già khụ nằm phơi nắng trước sân.”
Phân tích: Dùng cho động vật, chỉ con vật đã rất già.
Ví dụ 4: “Ngôi nhà già khụ ấy đã tồn tại hơn trăm năm.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ công trình cũ kỹ, xuống cấp theo thời gian.
Ví dụ 5: “Giọng hát của nghệ sĩ già khụ vẫn khiến khán giả xúc động.”
Phân tích: Miêu tả nghệ sĩ lớn tuổi nhưng vẫn giữ được tài năng.
“Già khụ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “già khụ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Già nua | Trẻ trung |
| Lụ khụ | Khỏe mạnh |
| Già yếu | Cường tráng |
| Già cả | Tươi trẻ |
| Già khọm | Nhanh nhẹn |
| Lão suy | Sung sức |
Kết luận
Già khụ là gì? Tóm lại, già khụ là tính từ miêu tả người già yếu, lưng còng, bước đi chậm chạp. Hiểu đúng từ “già khụ” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi nói về tuổi già trong tiếng Việt.
