Folklor là gì? 🎭 Nghĩa Folklor

Folklor là gì? Folklor (hay folklore) là thuật ngữ chỉ văn hóa dân gian, bao gồm toàn bộ sáng tác nghệ thuật, phong tục, tín ngưỡng, truyền thuyết được lưu truyền qua các thế hệ bằng hình thức truyền miệng. Đây là khái niệm quan trọng trong nghiên cứu văn hóa và nhân học. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “folklor” ngay bên dưới!

Folklor nghĩa là gì?

Folklor là tổng thể các giá trị văn hóa tinh thần của nhân dân, được sáng tạo, lưu giữ và truyền bá trong cộng đồng qua nhiều thế hệ. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực văn hóa học và nhân học.

Trong tiếng Việt, từ “folklor” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong văn học dân gian: Folklor bao gồm ca dao, tục ngữ, thành ngữ, truyện cổ tích, truyền thuyết, thần thoại – những tác phẩm không có tác giả cụ thể mà do tập thể nhân dân sáng tạo.

Trong nghệ thuật biểu diễn: Folklor gồm các điệu múa dân gian, âm nhạc truyền thống, hát ru, hò vè, chèo, tuồng – những loại hình nghệ thuật mang đậm bản sắc dân tộc.

Trong đời sống văn hóa: Folklor còn bao gồm phong tục tập quán, lễ hội, tín ngưỡng, trò chơi dân gian, nghề thủ công truyền thống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Folklor”

Từ “folklor” có nguồn gốc từ tiếng Anh “folklore”, được nhà văn William Thoms đặt ra năm 1846, ghép từ “folk” (dân chúng) và “lore” (tri thức, hiểu biết). Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt qua con đường học thuật và nghiên cứu văn hóa.

Sử dụng “folklor” khi nói về văn hóa dân gian, nghiên cứu nhân học, hoặc các giá trị truyền thống của một dân tộc.

Cách sử dụng “Folklor” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “folklor” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Folklor” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “folklor” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về văn hóa, nghệ thuật truyền thống hoặc khi giới thiệu di sản văn hóa phi vật thể.

Trong văn viết: “Folklor” xuất hiện trong luận văn, công trình nghiên cứu, sách giáo khoa, báo chí văn hóa và các tài liệu học thuật. Lưu ý: Có thể viết “folklor”, “folklore” hoặc “phôn-clo” tùy theo văn cảnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Folklor”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “folklor” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việt Nam có kho tàng folklor phong phú với hàng nghìn câu ca dao, tục ngữ.”

Phân tích: Dùng để chỉ tổng thể văn học dân gian của một quốc gia.

Ví dụ 2: “Nghiên cứu folklor giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tâm hồn và bản sắc dân tộc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu văn hóa.

Ví dụ 3: “Lễ hội đền Hùng là một phần quan trọng trong folklor Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để chỉ các lễ hội truyền thống thuộc văn hóa dân gian.

Ví dụ 4: “Điệu múa sạp của người Thái là folklor đặc sắc vùng Tây Bắc.”

Phân tích: Dùng để chỉ nghệ thuật biểu diễn dân gian của một vùng miền.

Ví dụ 5: “Các nhà nghiên cứu folklor đang nỗ lực sưu tầm truyện cổ tích trước khi chúng bị mai một.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể.

“Folklor”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “folklor”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Văn hóa dân gian Văn hóa bác học
Văn học truyền miệng Văn học viết
Di sản phi vật thể Văn hóa hiện đại
Truyền thống dân gian Văn hóa đại chúng
Nghệ thuật dân gian Nghệ thuật hàn lâm
Phong tục tập quán Xu hướng đương đại

Kết luận

Folklor là gì? Tóm lại, folklor là thuật ngữ chỉ toàn bộ văn hóa dân gian của một dân tộc, mang giá trị to lớn trong việc gìn giữ bản sắc và truyền thống. Hiểu đúng từ “folklor” giúp bạn trân trọng hơn kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của cha ông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.