Dữ kiện là gì? 📊 Nghĩa và giải thích Dữ kiện

Dữ kiện là gì? Dữ kiện là những thông tin, sự việc hoặc chi tiết cụ thể đã được xác định, dùng làm cơ sở để phân tích, lập luận hoặc giải quyết vấn đề. Trong toán học, pháp luật hay nghiên cứu khoa học, dữ kiện đóng vai trò nền tảng để đưa ra kết luận chính xác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về “dữ kiện” trong tiếng Việt nhé!

Dữ kiện nghĩa là gì?

Dữ kiện là những thông tin, số liệu hoặc sự việc cụ thể đã biết trước, được sử dụng làm căn cứ để suy luận, tính toán hoặc chứng minh một vấn đề.

Trong cuộc sống, từ “dữ kiện” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:

Trong toán học: Dữ kiện là các thông tin cho trước trong đề bài, giúp học sinh tìm ra đáp án. Ví dụ: “Cho hình chữ nhật có chiều dài 5cm, chiều rộng 3cm” – đây chính là dữ kiện của bài toán.

Trong pháp luật: Dữ kiện là các bằng chứng, chứng cứ được thu thập để phục vụ điều tra, xét xử. Luật sư và thẩm phán dựa vào dữ kiện để đưa ra phán quyết công bằng.

Trong nghiên cứu khoa học: Dữ kiện là các số liệu, kết quả thí nghiệm được ghi nhận để phân tích và rút ra kết luận.

Trong đời sống: Khi đưa ra quyết định quan trọng, người ta thường thu thập dữ kiện để có cái nhìn khách quan, tránh phán đoán cảm tính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dữ kiện”

“Dữ kiện” là từ Hán Việt, trong đó “dữ” (與) nghĩa là đưa ra, cung cấp; “kiện” (件) nghĩa là việc, điều. Ghép lại, dữ kiện mang nghĩa “những điều được đưa ra” làm cơ sở.

Sử dụng “dữ kiện” khi muốn chỉ các thông tin đã xác định, làm nền tảng cho việc phân tích hoặc giải quyết vấn đề.

Dữ kiện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dữ kiện” được dùng trong toán học, khoa học, pháp luật, báo chí điều tra hoặc khi cần phân tích vấn đề dựa trên thông tin cụ thể, khách quan.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dữ kiện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dữ kiện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dựa vào dữ kiện đề bài, em hãy tính diện tích hình tam giác.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh toán học, chỉ các thông tin cho trước trong bài tập.

Ví dụ 2: “Cơ quan điều tra đang thu thập dữ kiện để làm rõ vụ án.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ các bằng chứng, chứng cứ cần thiết.

Ví dụ 3: “Báo cáo nghiên cứu cần dựa trên dữ kiện thực tế, không phỏng đoán.”

Phân tích: Dùng trong nghiên cứu khoa học, nhấn mạnh tính khách quan của thông tin.

Ví dụ 4: “Anh ấy đưa ra quyết định dựa trên dữ kiện thị trường.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ các số liệu, thông tin làm cơ sở phân tích.

Ví dụ 5: “Thiếu dữ kiện nên bài toán này không thể giải được.”

Phân tích: Chỉ tình trạng thiếu thông tin cần thiết để đưa ra kết quả.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dữ kiện”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dữ kiện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thông tin Phỏng đoán
Số liệu Suy đoán
Chứng cứ Giả thuyết
Bằng chứng Ước đoán
Căn cứ Võ đoán
Cơ sở Suy diễn

Dịch “Dữ kiện” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dữ kiện 数据 (Shùjù) Data / Facts データ (Dēta) 데이터 (Deiteo)

Kết luận

Dữ kiện là gì? Tóm lại, dữ kiện là những thông tin cụ thể, khách quan làm cơ sở cho việc phân tích và giải quyết vấn đề. Hiểu đúng “dữ kiện” giúp bạn tư duy logic và đưa ra quyết định chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.