Ghi tạc là gì? 🗿 Ý nghĩa và cách hiểu Ghi tạc

Ghi tạc là gì? Ghi tạc là động từ chỉ việc khắc sâu, ghi nhớ kỹ càng điều gì đó vào tâm trí, không bao giờ quên. Từ này thường dùng để diễn tả sự trân trọng ơn nghĩa, kỷ niệm hoặc lời dạy quan trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “ghi tạc” ngay bên dưới!

Ghi tạc nghĩa là gì?

Ghi tạc là cách nói nhấn mạnh việc khắc ghi sâu vào lòng, vào tâm khảm những điều quan trọng, ý nghĩa. Đây là động từ ghép gồm “ghi” (viết lại, lưu giữ) và “tạc” (khắc vào vật cứng như đá, gỗ).

Trong ngôn ngữ: Từ “ghi tạc” thuộc từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương và lời nói trang nghiêm.

Trong đời sống: Người ta dùng “ghi tạc” khi muốn nhấn mạnh sự ghi nhớ sâu sắc công ơn, tình cảm hoặc bài học quý giá từ người khác.

Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả lòng biết ơn, sự trung thành hoặc kỷ niệm không phai mờ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ghi tạc”

Từ “ghi tạc” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tạc” (鑿) nghĩa là đục, khắc vào vật cứng. Hình ảnh khắc vào đá, gỗ tượng trưng cho sự ghi nhớ vĩnh viễn, không thể xóa nhòa.

Sử dụng “ghi tạc” khi muốn bày tỏ sự ghi nhớ sâu sắc ơn nghĩa, lời dạy hoặc kỷ niệm quan trọng trong cuộc đời.

Cách sử dụng “Ghi tạc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ghi tạc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ghi tạc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “ghi tạc” thường xuất hiện trong các bài phát biểu tri ân, lời cảm ơn trang trọng hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.

Trong văn viết: “Ghi tạc” được dùng trong thư cảm ơn, văn học, báo chí khi muốn nhấn mạnh sự trân trọng và ghi nhớ lâu dài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ghi tạc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ghi tạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ơn dưỡng dục của cha mẹ, con xin ghi tạc suốt đời.”

Phân tích: Diễn tả lòng biết ơn sâu sắc, khắc ghi công lao cha mẹ.

Ví dụ 2: “Những bài học từ thầy cô, em sẽ ghi tạc trong tim.”

Phân tích: Thể hiện sự trân trọng lời dạy bảo, ghi nhớ không quên.

Ví dụ 3: “Ơn cứu mạng của anh, tôi ghi tạc mãi mãi.”

Phân tích: Nhấn mạnh lòng biết ơn với người đã giúp đỡ trong hoạn nạn.

Ví dụ 4: “Kỷ niệm tuổi thơ bên bà ngoại được ghi tạc trong ký ức tôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ghi nhớ sâu sắc những kỷ niệm đẹp.

Ví dụ 5: “Lời hứa năm xưa, anh đã ghi tạc vào lòng.”

Phân tích: Diễn tả sự cam kết, ghi nhớ lời hứa quan trọng.

“Ghi tạc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ghi tạc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khắc ghi Quên lãng
Ghi lòng tạc dạ Lãng quên
Khắc cốt ghi tâm Bỏ qua
Ghi nhớ Xao nhãng
In sâu Phớt lờ
Khắc sâu Vô tâm

Kết luận

Ghi tạc là gì? Tóm lại, đây là từ chỉ việc khắc sâu, ghi nhớ mãi không quên những điều quan trọng. Hiểu đúng từ “ghi tạc” giúp bạn diễn đạt lòng biết ơn và sự trân trọng một cách sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.