Đáp là gì? 💬 Nghĩa Đáp, giải thích

Đáp là gì? Đáp là hành động trả lời, phản hồi lại câu hỏi hoặc lời nói của người khác. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa mở rộng của từ “đáp” ngay bên dưới!

Đáp nghĩa là gì?

Đáp là động từ chỉ hành động trả lời, phản hồi hoặc hạ xuống (trong ngữ cảnh máy bay, chim chóc). Đây là từ Hán Việt, trong đó “đáp” (答) mang nghĩa trả lời, hồi âm.

Trong tiếng Việt, từ “đáp” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Trả lời câu hỏi, phản hồi lời nói. Ví dụ: đáp lại, đáp lời, hỏi đáp.

Nghĩa mở rộng: Hành động hạ xuống của máy bay, chim. Ví dụ: máy bay đáp xuống sân bay, chim đáp cành.

Nghĩa đền đáp: Trả ơn, báo đáp công ơn. Ví dụ: đáp nghĩa, đền đáp.

Đáp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đáp” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ lâu trong tiếng Việt với nghĩa trả lời, hồi đáp. Nghĩa “hạ xuống” là nghĩa phái sinh, phát triển sau trong tiếng Việt hiện đại.

Sử dụng “đáp” khi nói về hành động trả lời hoặc mô tả việc hạ cánh.

Cách sử dụng “Đáp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đáp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đáp” trong tiếng Việt

Động từ (trả lời): Chỉ hành động phản hồi. Ví dụ: đáp lời, đáp câu hỏi, đối đáp.

Động từ (hạ xuống): Chỉ hành động tiếp đất. Ví dụ: đáp xuống, hạ cánh đáp.

Động từ (trả ơn): Chỉ hành động báo đáp. Ví dụ: đền đáp, báo đáp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đáp”

Từ “đáp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Cô giáo hỏi, học sinh đáp rất nhanh.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động trả lời câu hỏi.

Ví dụ 2: “Máy bay đáp xuống sân bay Tân Sơn Nhất lúc 10 giờ.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động hạ cánh tiếp đất.

Ví dụ 3: “Con cái phải biết đền đáp công ơn cha mẹ.”

Phân tích: Động từ mang nghĩa trả ơn, báo hiếu.

Ví dụ 4: “Hai bên đối đáp qua lại rất hào hứng.”

Phân tích: Chỉ cuộc trao đổi, hỏi đáp giữa hai người.

Ví dụ 5: “Chim sẻ đáp xuống cành cây trước hiên nhà.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động chim hạ xuống đậu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đáp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đáp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đáp” với “đắp” (đắp chăn, đắp đất).

Cách dùng đúng: “Đáp” là trả lời hoặc hạ xuống, “đắp” là phủ lên hoặc xây đắp.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đấp” hoặc “dáp”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đáp” với dấu sắc và chữ “đ”.

“Đáp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đáp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trả lời Hỏi
Hồi đáp Im lặng
Phản hồi Cất cánh
Đối đáp Bay lên
Hạ cánh Lờ đi
Báo đáp Phớt lờ

Kết luận

Đáp là gì? Tóm lại, đáp là hành động trả lời, hạ xuống hoặc báo đáp tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng từ “đáp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.