Gấu Bắc Cực là gì? 🐻‍❄️ Nghĩa GBC

Gấu Bắc Cực là gì? Gấu Bắc Cực là loài gấu lớn nhất thế giới, sinh sống ở vùng Bắc Cực với bộ lông trắng đặc trưng và khả năng bơi lội, săn mồi xuất sắc trên băng. Đây là loài động vật biểu tượng của vùng cực, đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do biến đổi khí hậu. Cùng khám phá chi tiết về đặc điểm và tập tính của gấu Bắc Cực ngay bên dưới!

Gấu Bắc Cực nghĩa là gì?

Gấu Bắc Cực (tên khoa học: Ursus maritimus) là loài gấu thuộc họ Gấu (Ursidae), sống chủ yếu ở vùng Bắc Cực và các khu vực băng giá xung quanh. Đây là danh từ chỉ một loài động vật có vú lớn nhất sống trên cạn ở vùng cực.

Trong tiếng Việt, “Gấu Bắc Cực” còn được gọi với các tên khác:

Tên gọi khác: Gấu trắng, gấu biển, bạch hùng. Tên khoa học “Ursus maritimus” có nghĩa là “gấu biển” do chúng dành phần lớn thời gian trên băng biển.

Trong văn hóa: Gấu Bắc Cực là biểu tượng của vùng cực, thường xuất hiện trong các chiến dịch bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu toàn cầu.

Đặc điểm nhận dạng: Bộ lông trắng, thân hình to lớn (con đực nặng 350-700kg), chân có màng giúp bơi giỏi.

Nguồn gốc và xuất xứ của Gấu Bắc Cực

Gấu Bắc Cực tiến hóa từ gấu nâu khoảng 150.000-600.000 năm trước, thích nghi với môi trường băng giá khắc nghiệt của Bắc Cực. Chúng phân bố ở Canada, Nga, Na Uy, Greenland và Alaska.

Sử dụng “Gấu Bắc Cực” khi nói về loài gấu trắng sống ở vùng cực, phân biệt với gấu nâu, gấu đen hay các loài gấu khác.

Cách sử dụng “Gấu Bắc Cực” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Gấu Bắc Cực” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gấu Bắc Cực” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “Gấu Bắc Cực” thường dùng khi nói về động vật hoang dã, bảo tồn thiên nhiên hoặc biến đổi khí hậu. Lưu ý viết hoa “Bắc Cực” vì đây là tên riêng chỉ vùng địa lý.

Trong văn viết: “Gấu Bắc Cực” xuất hiện trong văn bản khoa học, báo chí môi trường, sách giáo khoa sinh học và các tài liệu về bảo tồn động vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gấu Bắc Cực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “Gấu Bắc Cực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gấu Bắc Cực là loài săn mồi đỉnh cao của hệ sinh thái Bắc Cực.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vị trí của loài trong chuỗi thức ăn.

Ví dụ 2: “Biến đổi khí hậu khiến băng tan, đe dọa sự sống còn của gấu Bắc Cực.”

Phân tích: Đề cập đến tác động môi trường lên loài động vật này.

Ví dụ 3: “Gấu Bắc Cực có thể bơi liên tục hàng trăm km trên biển để tìm thức ăn.”

Phân tích: Mô tả khả năng đặc biệt của loài.

Ví dụ 4: “Tại sở thú, khu vực nuôi gấu Bắc Cực được thiết kế mô phỏng môi trường tự nhiên.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nuôi nhốt, bảo tồn.

Ví dụ 5: “Logo của nhiều tổ chức bảo vệ môi trường có hình gấu Bắc Cực.”

Phân tích: Gấu Bắc Cực như biểu tượng cho chiến dịch chống biến đổi khí hậu.

“Gấu Bắc Cực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Gấu Bắc Cực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa/Đối Lập
Gấu trắng Gấu nâu
Gấu biển Gấu đen
Bạch hùng Gấu túi
Ursus maritimus Gấu chó
Polar bear Gấu trúc
Gấu vùng cực Gấu xám

Kết luận

Gấu Bắc Cực là gì? Tóm lại, gấu Bắc Cực là loài gấu lớn nhất thế giới sống ở vùng cực, mang ý nghĩa quan trọng trong hệ sinh thái và là biểu tượng của cuộc chiến chống biến đổi khí hậu toàn cầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.