Gạt tàn là gì? 🚬 Nghĩa, giải thích Gạt tàn
Gạt tàn là gì? Gạt tàn là vật dụng dùng để đựng tàn thuốc lá và đầu mẩu thuốc, thường được đặt trên bàn hoặc nơi công cộng. Đây là đồ vật quen thuộc trong đời sống, đặc biệt tại các quán cà phê, nhà hàng và không gian hút thuốc. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, chất liệu và cách sử dụng gạt tàn ngay bên dưới!
Gạt tàn nghĩa là gì?
Gạt tàn (hay còn gọi là gạt tàn thuốc lá) là dụng cụ có dạng khay hoặc đĩa nhỏ, dùng để hứng tàn thuốc và chứa đầu mẩu thuốc lá sau khi hút. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “gạt” (hành động đẩy, hất) và “tàn” (phần tro còn lại của thuốc lá khi cháy).
Trong tiếng Việt, từ “gạt tàn” được sử dụng với các ngữ cảnh:
Trong đời sống hàng ngày: Gạt tàn là vật dụng phổ biến dành cho người hút thuốc, giúp giữ vệ sinh và tránh tàn thuốc rơi vãi.
Trong kinh doanh, dịch vụ: Gạt tàn thường được đặt tại quán cà phê, nhà hàng, khách sạn – nơi cho phép hút thuốc.
Trong thiết kế nội thất: Gạt tàn còn được xem là vật trang trí, có nhiều mẫu mã sang trọng làm từ pha lê, gốm sứ, kim loại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Gạt tàn”
Gạt tàn xuất hiện cùng với sự phổ biến của thuốc lá vào thế kỷ 19, khi nhu cầu có vật dụng chứa tàn thuốc trở nên cần thiết. Ban đầu, gạt tàn được làm từ kim loại hoặc gốm đơn giản, sau đó phát triển thành nhiều chất liệu và kiểu dáng đa dạng.
Sử dụng “gạt tàn” khi nói về dụng cụ đựng tàn thuốc, vật dụng trong không gian hút thuốc hoặc đồ trang trí nội thất.
Cách sử dụng “Gạt tàn” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gạt tàn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Gạt tàn” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “gạt tàn” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như “lấy giúp cái gạt tàn”, “đổ gạt tàn đi”, “mua gạt tàn mới”.
Trong văn viết: “Gạt tàn” xuất hiện trong mô tả sản phẩm, bài viết về nội thất, quy định về khu vực hút thuốc hoặc văn học miêu tả không gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gạt tàn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gạt tàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy gõ nhẹ điếu thuốc vào gạt tàn rồi tiếp tục suy nghĩ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động sử dụng gạt tàn khi hút thuốc.
Ví dụ 2: “Quán cà phê này trang bị gạt tàn pha lê rất sang trọng.”
Phân tích: Nhấn mạnh gạt tàn như vật dụng trang trí, thể hiện phong cách.
Ví dụ 3: “Nhớ đổ gạt tàn và lau sạch bàn trước khi khách đến.”
Phân tích: Chỉ công việc dọn dẹp, vệ sinh gạt tàn trong dịch vụ.
Ví dụ 4: “Khu vực hút thuốc được bố trí ghế ngồi và gạt tàn đầy đủ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mô tả tiện ích nơi công cộng.
Ví dụ 5: “Chiếc gạt tàn bằng đồng này là kỷ vật của ông nội để lại.”
Phân tích: Gạt tàn mang giá trị tinh thần, kỷ niệm gia đình.
“Gạt tàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gạt tàn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gạt tàn thuốc | Không có từ trái nghĩa trực tiếp |
| Khay đựng tàn | – |
| Đĩa gạt tàn | – |
| Ashtray (tiếng Anh) | – |
| Cốc gạt tàn | – |
| Bình gạt tàn | – |
Lưu ý: “Gạt tàn” là danh từ chỉ vật dụng cụ thể nên không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Kết luận
Gạt tàn là gì? Tóm lại, gạt tàn là dụng cụ dùng để đựng tàn thuốc lá và đầu mẩu thuốc, phổ biến trong đời sống và dịch vụ. Hiểu đúng từ “gạt tàn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và lựa chọn vật dụng phù hợp với nhu cầu.
