Sau này là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Sau này

Sau này là gì? Sau này là phó từ chỉ khoảng thời gian trong tương lai, sau thời điểm hiện tại hoặc thời điểm được nhắc đến. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự hướng về phía trước của thời gian. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sau này” trong tiếng Việt nhé!

Sau này nghĩa là gì?

Sau này là phó từ dùng để chỉ khoảng thời gian nằm ở phía sau hiện tại, tức là tương lai. Từ này thường xuất hiện khi người nói muốn đề cập đến những điều sẽ xảy ra, những kế hoạch hoặc ước mơ trong thời gian sắp tới.

Trong cuộc sống, từ “sau này” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong giao tiếp hàng ngày: “Sau này” thường được dùng để nói về dự định, kế hoạch tương lai. Ví dụ: “Sau này lớn lên con muốn làm bác sĩ.”

Trong văn học: Từ này xuất hiện trong nhiều tác phẩm kinh điển như Truyện Kiều: “Thôi thì việc ấy, sau này đã em” – thể hiện sự gửi gắm, tin tưởng vào tương lai.

Trong triết lý sống: “Sau này” gắn liền với những suy tư về cuộc đời, về sự chuẩn bị cho những ngày phía trước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sau này”

Từ “sau này” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn: “sau” (chỉ vị trí phía sau, thời gian muộn hơn) và “này” (từ chỉ định). Đây là cách diễn đạt tự nhiên của người Việt từ xa xưa.

Sử dụng “sau này” khi muốn nói về tương lai, những điều sẽ xảy ra hoặc khi chia sẻ dự định, ước mơ với người khác.

Sau này sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sau này” được dùng khi nói về kế hoạch tương lai, ước mơ, dự định, hoặc khi khuyên nhủ ai đó chuẩn bị cho những ngày sắp tới.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sau này”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sau này” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau này lớn lên, em muốn trở thành giáo viên.”

Phân tích: Dùng để diễn đạt ước mơ, dự định nghề nghiệp trong tương lai.

Ví dụ 2: “Hãy học hành chăm chỉ để sau này có cuộc sống tốt đẹp hơn.”

Phân tích: Lời khuyên nhủ, nhấn mạnh sự chuẩn bị cho tương lai.

Ví dụ 3: “Sau này khi già, tôi muốn về quê sống.”

Phân tích: Diễn đạt kế hoạch dài hạn, mong ước về cuộc sống phía trước.

Ví dụ 4: “Chuyện này sau này hãy tính, giờ lo việc trước mắt đã.”

Phân tích: Dùng để hoãn lại một vấn đề, ưu tiên việc hiện tại.

Ví dụ 5: “Sau này gặp lại, chắc chúng ta đều đã thay đổi nhiều.”

Phân tích: Thể hiện sự suy tư về thời gian và sự thay đổi trong tương lai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sau này”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sau này”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tương lai Trước đây
Mai sau Ngày xưa
Về sau Trước kia
Ngày sau Hồi trước
Sắp tới Quá khứ
Phía trước Thuở trước

Dịch “Sau này” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sau này 以后 (Yǐhòu) Later / In the future 後で (Ato de) 나중에 (Najunge)

Kết luận

Sau này là gì? Tóm lại, “sau này” là phó từ chỉ thời gian tương lai, được dùng phổ biến trong tiếng Việt để nói về kế hoạch, ước mơ và những điều sẽ đến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.