Đường quốc lộ là gì? 🛣️ Nghĩa
Đường quốc lộ là gì? Đường quốc lộ là tuyến đường bộ chính do Nhà nước quản lý, kết nối các tỉnh thành, vùng miền trong phạm vi quốc gia. Đây là hệ thống giao thông huyết mạch quan trọng phục vụ phát triển kinh tế – xã hội. Cùng tìm hiểu cách phân loại, đặc điểm và ý nghĩa của đường quốc lộ ngay bên dưới!
Đường quốc lộ nghĩa là gì?
Đường quốc lộ là tuyến đường bộ cấp quốc gia, nối liền các trung tâm hành chính, kinh tế, cửa khẩu quốc tế hoặc các đầu mối giao thông quan trọng. Đây là danh từ chỉ loại hình đường giao thông do Bộ Giao thông Vận tải quản lý.
Trong tiếng Việt, “đường quốc lộ” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ các tuyến đường trục xương sống của hệ thống giao thông quốc gia, được đánh số như Quốc lộ 1A, Quốc lộ 5, Quốc lộ 14.
Nghĩa mở rộng: Dùng để phân biệt với đường tỉnh lộ, huyện lộ, đường liên xã – những tuyến đường có quy mô và phạm vi nhỏ hơn.
Trong đời sống: Quốc lộ thường là lựa chọn ưu tiên cho vận tải hàng hóa đường dài và di chuyển liên tỉnh.
Đường quốc lộ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “quốc lộ” là từ Hán Việt, trong đó “quốc” nghĩa là nước, “lộ” nghĩa là đường. Khái niệm này xuất hiện từ thời phong kiến khi triều đình xây dựng các con đường chính nối kinh đô với các địa phương.
Sử dụng “đường quốc lộ” khi nói về các tuyến đường bộ cấp quốc gia, phân biệt với đường địa phương.
Cách sử dụng “Đường quốc lộ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường quốc lộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường quốc lộ” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường viết đầy đủ “đường quốc lộ” hoặc viết tắt “QL” kèm số hiệu. Ví dụ: QL1A, QL51.
Văn nói: Người dân thường gọi tắt là “quốc lộ” hoặc gọi theo số. Ví dụ: “đi quốc lộ 1”, “ra đường 5”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường quốc lộ”
Từ “đường quốc lộ” được dùng phổ biến trong giao thông, hành chính và đời sống hàng ngày:
Ví dụ 1: “Quốc lộ 1A là tuyến đường dài nhất Việt Nam.”
Phân tích: Dùng như danh từ riêng chỉ tuyến đường cụ thể.
Ví dụ 2: “Xe container chỉ được phép lưu thông trên đường quốc lộ vào ban đêm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy định giao thông.
Ví dụ 3: “Nhà tôi nằm ngay mặt đường quốc lộ 14.”
Phân tích: Dùng để mô tả vị trí địa lý.
Ví dụ 4: “Dự án mở rộng quốc lộ 51 đang được triển khai.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, phát triển hạ tầng.
Ví dụ 5: “Đi đường quốc lộ nhanh hơn đi đường tỉnh.”
Phân tích: Dùng để so sánh các loại đường giao thông.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường quốc lộ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường quốc lộ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “quốc lộ” với “tỉnh lộ” hoặc “cao tốc”.
Cách dùng đúng: Quốc lộ do Trung ương quản lý, tỉnh lộ do địa phương quản lý, cao tốc là đường chuyên dụng tốc độ cao.
Trường hợp 2: Viết sai ký hiệu như “QK1A” thay vì “QL1A”.
Cách dùng đúng: Viết tắt chuẩn là “QL” (Quốc lộ) + số hiệu tuyến đường.
“Đường quốc lộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường quốc lộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quốc lộ | Đường tỉnh lộ |
| Đường quốc gia | Đường huyện lộ |
| Đường liên tỉnh | Đường liên xã |
| Đường trục chính | Đường nội bộ |
| Đường cấp quốc gia | Đường làng |
| Xa lộ | Đường ngõ hẻm |
Kết luận
Đường quốc lộ là gì? Tóm lại, đường quốc lộ là tuyến đường bộ cấp quốc gia, đóng vai trò huyết mạch giao thông. Hiểu đúng từ “đường quốc lộ” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.
