Áo khoác là gì? 🧥 Nghĩa Áo khoác

Áo khoác là gì? Áo khoác là loại trang phục mặc bên ngoài, dùng để giữ ấm cơ thể hoặc bảo vệ khỏi thời tiết lạnh, gió, mưa. Đây là món đồ thiết yếu trong tủ quần áo của mọi người, đặc biệt vào mùa đông. Cùng tìm hiểu các loại áo khoác phổ biến và cách phối đồ đẹp ngay bên dưới!

Áo khoác nghĩa là gì?

Áo khoác là trang phục mặc ngoài cùng, có tác dụng giữ ấm, che chắn cơ thể khỏi tác động của thời tiết. Đây là danh từ chỉ một loại quần áo phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “áo khoác” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại áo mặc bên ngoài để giữ ấm như áo khoác dạ, áo khoác gió, áo khoác lông.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm các loại áo mặc ngoài với nhiều mục đích khác nhau như thời trang, bảo hộ, chống nắng.

Trong thời trang: Áo khoác là item quan trọng giúp hoàn thiện outfit, tạo phong cách cá nhân và thể hiện gu thẩm mỹ.

Áo khoác có nguồn gốc từ đâu?

Từ “áo khoác” là từ thuần Việt, ghép từ “áo” (trang phục che thân) và “khoác” (hành động mặc vào bên ngoài). Áo khoác xuất hiện từ khi con người biết dùng da thú, vải để che chắn cơ thể khỏi giá lạnh.

Sử dụng “áo khoác” khi nói về trang phục mặc ngoài có chức năng giữ ấm hoặc bảo vệ cơ thể.

Cách sử dụng “Áo khoác”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “áo khoác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Áo khoác” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại trang phục mặc ngoài. Ví dụ: áo khoác jean, áo khoác blazer, áo khoác bomber.

Kết hợp với động từ: Mặc áo khoác, khoác áo, cởi áo khoác, treo áo khoác.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Áo khoác”

Từ “áo khoác” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời lạnh rồi, con nhớ mang áo khoác theo nhé.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trang phục giữ ấm khi ra ngoài.

Ví dụ 2: “Cô ấy khoác chiếc áo blazer trông rất thanh lịch.”

Phân tích: Kết hợp động từ “khoác” với loại áo khoác cụ thể trong ngữ cảnh thời trang.

Ví dụ 3: “Áo khoác da là item không thể thiếu cho phong cách bụi bặm.”

Phân tích: Áo khoác như yếu tố thời trang, thể hiện phong cách cá nhân.

Ví dụ 4: “Mùa đông Hà Nội cần áo khoác dày mới đủ ấm.”

Phân tích: Nhấn mạnh chức năng giữ ấm của áo khoác theo vùng miền.

Ví dụ 5: “Anh ấy treo áo khoác lên móc rồi ngồi xuống ghế.”

Phân tích: Mô tả hành động liên quan đến việc sử dụng áo khoác.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Áo khoác”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “áo khoác” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “áo khoác” với “áo ấm” – áo ấm chỉ chung các loại áo giữ nhiệt, còn áo khoác nhấn mạnh việc mặc bên ngoài.

Cách dùng đúng: “Mặc áo khoác ra ngoài” (không phải “mặc áo ấm ra ngoài” khi muốn chỉ lớp áo ngoài cùng).

Trường hợp 2: Viết sai thành “áo khoát” hoặc “áo khác”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “áo khoác” với dấu sắc ở “khoác”.

“Áo khoác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “áo khoác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áo ngoài Áo lót
Áo choàng Áo trong
Jacket Áo ba lỗ
Áo ấm Áo sát nách
Áo măng tô Áo thun
Áo phao Áo hai dây

Kết luận

Áo khoác là gì? Tóm lại, áo khoác là trang phục mặc ngoài giúp giữ ấm và bảo vệ cơ thể. Hiểu đúng từ “áo khoác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.