Dử là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích từ Dử
Dử là gì? Dử là từ chỉ chất nhầy tiết ra từ mắt, thường đọng lại ở khóe mắt sau khi ngủ dậy, còn gọi là ghèn hoặc gỉ mắt. Đây là từ thông dụng trong tiếng Việt, đặc biệt phổ biến ở các vùng miền Trung và miền Nam. Cùng khám phá chi tiết về cách dùng và ý nghĩa của từ “dử” ngay bên dưới!
Dử nghĩa là gì?
Dử là danh từ chỉ chất tiết màu vàng nhạt hoặc trắng đục, được tạo ra từ tuyến lệ và đọng lại ở khóe mắt, đặc biệt sau giấc ngủ. Trong y học, dử mắt là hỗn hợp của chất nhầy, tế bào chết, bụi bẩn và dầu từ tuyến bã.
Trong giao tiếp hàng ngày: “Dử” thường xuất hiện trong các câu nhắc nhở vệ sinh cá nhân như “Rửa mặt đi, còn dử mắt kìa” hoặc “Sáng dậy nhiều dử quá”.
Trong y học: Dử mắt bình thường là hiện tượng sinh lý tự nhiên. Tuy nhiên, nếu dử quá nhiều, có màu xanh hoặc vàng đậm, kèm ngứa đỏ thì có thể là dấu hiệu của viêm kết mạc hoặc nhiễm trùng mắt.
Trong ngôn ngữ địa phương: Tùy vùng miền, từ này có nhiều cách gọi khác nhau: miền Bắc thường gọi là “ghèn” hoặc “gỉ mắt”, miền Trung và miền Nam phổ biến dùng từ “dử”.
Trong văn học dân gian: Từ “dử” xuất hiện trong các câu nói vui như “Mắt còn dử mà đòi soi người” – ý chỉ người chưa hoàn hảo mà hay phán xét người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dử”
Từ “dử” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ mang tính khẩu ngữ, phổ biến trong giao tiếp thường ngày hơn là văn viết trang trọng.
Sử dụng “dử” khi nói về chất tiết ở mắt, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh hoạt gia đình, chăm sóc trẻ em hoặc vệ sinh cá nhân.
Cách sử dụng “Dử” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dử” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dử” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Dử” được dùng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, thường trong ngữ cảnh thân mật như gia đình, bạn bè khi nhắc nhở vệ sinh mắt.
Trong văn viết: “Dử” ít xuất hiện trong văn bản trang trọng. Trong y văn, người ta thường dùng “ghèn mắt” hoặc “chất tiết mắt”. Từ “dử” chủ yếu xuất hiện trong văn học, báo chí đời sống hoặc nội dung mang tính khẩu ngữ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dử”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dử” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con đi rửa mặt đi, dử mắt còn đầy kìa.”
Phân tích: Câu nhắc nhở trẻ em vệ sinh buổi sáng – cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ 2: “Sáng nay ngủ dậy thấy nhiều dử quá, chắc do thức khuya.”
Phân tích: Diễn tả hiện tượng sinh lý bình thường khi thiếu ngủ.
Ví dụ 3: “Mắt bé bị đỏ và ra nhiều dử, phải đưa đi khám.”
Phân tích: Ngữ cảnh y tế, mô tả triệu chứng bệnh về mắt.
Ví dụ 4: “Lau dử mắt cho bé bằng khăn ẩm sạch nhé.”
Phân tích: Hướng dẫn chăm sóc trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
Ví dụ 5: “Mắt còn dử mà đòi soi thiên hạ.”
Phân tích: Cách nói ẩn dụ, phê phán người hay xét nét người khác trong khi bản thân chưa hoàn thiện.
“Dử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ghèn | Mắt sạch |
| Gỉ mắt | Mắt trong |
| Nhử mắt | Mắt sáng |
| Cứt mắt | Mắt khỏe |
| Chất tiết mắt | Mắt tinh |
| Rỉ mắt | Mắt lanh |
Kết luận
Dử là gì? Tóm lại, dử là chất tiết tự nhiên ở mắt, còn gọi là ghèn hoặc gỉ mắt. Hiểu đúng từ “dử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận biết các dấu hiệu sức khỏe về mắt.
