Mỏi là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mỏi
Mỏi là gì? Mỏi là tính từ chỉ trạng thái cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể cảm thấy nặng nề, không muốn hoạt động sau khi làm việc nhiều hoặc quá sức. Đây là cảm giác phổ biến trong đời sống hàng ngày, phản ánh giới hạn sức chịu đựng của cơ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “mỏi” trong tiếng Việt nhé!
Mỏi nghĩa là gì?
Mỏi là cảm giác thân thể hoặc một phần thân thể không muốn hoặc ít muốn cố gắng tiếp tục sau khi hoạt động nhiều hoặc quá sức. Đây là từ thuần Việt thuộc loại tính từ.
Trong đời sống, từ “mỏi” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Về thể chất: Mỏi thường chỉ cảm giác nặng nề, căng cứng ở các bộ phận cơ thể như tay, chân, mắt, lưng sau khi vận động hoặc làm việc liên tục. Ví dụ: mỏi tay khi viết nhiều, mỏi chân khi đi bộ xa, mỏi mắt khi đọc sách lâu.
Về tinh thần: Mỏi còn diễn tả trạng thái kiệt sức về tâm lý, chán nản khi chờ đợi hoặc cố gắng quá lâu. Ví dụ: mỏi mòn chờ đợi, mong mỏi ngày về.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mỏi”
Từ “mỏi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “mỏi” được viết bằng các ký tự như 買, 每, 痗, thể hiện sự gắn bó với văn hóa bản địa.
Sử dụng từ “mỏi” khi muốn diễn tả cảm giác mệt nhọc của cơ thể hoặc tinh thần sau quá trình hoạt động kéo dài.
Mỏi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mỏi” được dùng khi mô tả trạng thái cơ thể sau khi làm việc nặng, vận động nhiều, hoặc diễn tả sự kiệt sức tinh thần khi chờ đợi, mong ngóng điều gì đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mỏi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mỏi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chẻ củi mãi mỏi tay quá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cảm giác tay nặng nề, không muốn tiếp tục sau khi làm việc nặng.
Ví dụ 2: “Đọc sách lâu mỏi mắt, phải nghỉ ngơi thôi.”
Phân tích: Mô tả trạng thái mắt căng thẳng, mờ đi sau khi tập trung nhìn lâu.
Ví dụ 3: “Đi mười cây số đã thấy mỏi chân.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác chân nặng nề, muốn nghỉ ngơi sau quãng đường dài.
Ví dụ 4: “Nàng mỏi mòn chờ đợi tin chàng nơi chiến trận.”
Phân tích: “Mỏi mòn” kết hợp nghĩa bóng, chỉ sự chờ đợi lâu dài đến kiệt sức về tinh thần.
Ví dụ 5: “Mẹ mong mỏi con cái thành đạt.”
Phân tích: “Mong mỏi” thể hiện sự khao khát, ước muốn tha thiết kéo dài theo thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mỏi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mỏi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mệt | Khỏe |
| Nhức | Thoải mái |
| Đau | Sảng khoái |
| Rã rời | Sung sức |
| Kiệt sức | Tràn đầy năng lượng |
| Uể oải | Hăng hái |
Dịch “Mỏi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mỏi | 疲劳 (Píláo) | Tired / Weary | 疲れた (Tsukareta) | 피곤한 (Pigonhan) |
Kết luận
Mỏi là gì? Tóm lại, mỏi là trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cảm thấy nặng nề, không muốn tiếp tục hoạt động sau khi làm việc quá sức. Hiểu đúng từ “mỏi” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
