Đốc phủ sứ là gì? 🏛️ Nghĩa
Đốc phủ sứ là gì? Đốc phủ sứ là chức quan cao cấp trong hệ thống hành chính Việt Nam thời Pháp thuộc, đứng đầu một phủ hoặc quận, có quyền cai quản các công việc hành chính, tư pháp tại địa phương. Đây là chức danh dành cho quan lại người Việt, thuộc hàng ngũ phẩm trong hệ thống quan chế. Điểm đặc biệt là đốc phủ sứ vừa mang tính chất quan lại phong kiến, vừa phục vụ cho bộ máy cai trị thực dân. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “đốc phủ sứ” ngay bên dưới!
Đốc phủ sứ nghĩa là gì?
Đốc phủ sứ là danh từ chỉ viên quan người Việt đứng đầu một phủ hoặc quận trong hệ thống hành chính thời Pháp thuộc, có phẩm hàm cao hơn Tri phủ và Tri huyện. Đây là chức quan thuộc ngạch quan lại bản xứ, do chính quyền thực dân bổ nhiệm.
Từ “đốc phủ sứ” được ghép từ ba yếu tố Hán Việt:
- Đốc: Giám sát, đôn đốc, trông coi
- Phủ: Đơn vị hành chính cấp trung gian (dưới tỉnh, trên huyện)
- Sứ: Người được cử đi làm nhiệm vụ, sứ giả
Kết hợp lại, đốc phủ sứ mang nghĩa là người được giao nhiệm vụ giám sát và quản lý một phủ. Trong hệ thống quan chế thời Pháp thuộc, đốc phủ sứ có phẩm trật cao hơn Tri phủ, thường được bổ nhiệm để cai quản những vùng quan trọng hoặc có diện tích lớn.
Nguồn gốc và xuất xứ của Đốc phủ sứ
Chức danh “đốc phủ sứ” có nguồn gốc từ hệ thống quan chế nhà Nguyễn, sau đó được thực dân Pháp duy trì và điều chỉnh trong bộ máy cai trị thuộc địa. Tại Nam Kỳ, đốc phủ sứ là quan chức người Việt đứng đầu các Trung tâm hành chính, tương đương cấp phủ, huyện ở Bắc và Trung Kỳ.
Sử dụng “đốc phủ sứ” khi nói về chức quan cấp phủ thời Pháp thuộc, trong các văn bản lịch sử hoặc khi nghiên cứu về hệ thống hành chính Việt Nam giai đoạn 1858-1945.
Cách sử dụng Đốc phủ sứ đúng chính tả
Từ “đốc phủ sứ” được viết với ba âm tiết tách rời, không viết hoa trừ khi đứng đầu câu hoặc dùng làm danh xưng cụ thể.
Cách dùng Đốc phủ sứ trong văn nói và viết
Trong văn viết: Từ “đốc phủ sứ” xuất hiện trong sách lịch sử, tiểu thuyết về thời Pháp thuộc, văn bản hành chính cũ. Ví dụ: “Ông Đốc phủ sứ cai quản vùng này rất nghiêm minh.”
Trong văn nói: Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng khi kể chuyện lịch sử, giới thiệu nhân vật hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh về thời thuộc địa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Đốc phủ sứ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đốc phủ sứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cha của nhân vật chính trong tiểu thuyết là một ông Đốc phủ sứ thanh liêm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ chức quan cai quản một phủ thời Pháp thuộc.
Ví dụ 2: “Đốc phủ sứ có quyền xét xử các vụ án nhỏ trong địa hạt của mình.”
Phân tích: Mô tả quyền hạn tư pháp của chức quan này.
Ví dụ 3: “Ông được thăng chức từ Tri phủ lên Đốc phủ sứ sau nhiều năm cống hiến.”
Phân tích: Thể hiện thứ bậc trong hệ thống quan lại – Đốc phủ sứ cao hơn Tri phủ.
Ví dụ 4: “Nhà ông Đốc phủ sứ là dinh thự lớn nhất vùng.”
Phân tích: Dùng như danh xưng để gọi người giữ chức vụ này.
Ví dụ 5: “Trong bộ máy hành chính Nam Kỳ, Đốc phủ sứ là quan chức người Việt cao cấp nhất ở cấp địa phương.”
Phân tích: Giải thích vị trí của chức danh trong hệ thống cai trị thuộc địa.
Đốc phủ sứ: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đốc phủ sứ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tri phủ | Thường dân |
| Phủ doãn | Bình dân |
| Quan phủ | Lê dân |
| Tri huyện | Nông dân |
| Huyện lệnh | Thảo dân |
| Quan đầu phủ | Kẻ hèn |
Kết luận
Đốc phủ sứ là gì? Tóm lại, đốc phủ sứ là chức quan người Việt đứng đầu cấp phủ trong hệ thống hành chính thời Pháp thuộc, có phẩm trật cao và quyền hạn lớn tại địa phương. Hiểu đúng từ “đốc phủ sứ” giúp bạn nắm rõ hơn về cơ cấu quan lại Việt Nam giai đoạn thuộc địa.
