Định mệnh là gì? 💭 Nghĩa đầy đủ

Định mệnh là gì? Định mệnh là số phận đã được an bài sẵn, con người không thể thay đổi hay cưỡng lại được. Đây là khái niệm mang tính triết học sâu sắc, xuất hiện trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “định mệnh” ngay bên dưới!

Định mệnh nghĩa là gì?

Định mệnh là số phận, vận mệnh đã được sắp đặt trước, vượt ngoài tầm kiểm soát của con người. Đây là danh từ mang ý nghĩa triết học và tâm linh sâu sắc.

Trong tiếng Việt, từ “định mệnh” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong triết học và tôn giáo: Định mệnh gắn liền với quan niệm về nghiệp báo trong Phật giáo, thiên mệnh trong Nho giáo, hay ý Chúa trong Thiên Chúa giáo. Người ta tin rằng mọi sự kiện trong đời đều đã được định sẵn.

Trong văn học và nghệ thuật: “Định mệnh” thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết, phim ảnh để nói về tình yêu, cuộc đời với hàm ý lãng mạn hoặc bi kịch. Ví dụ: “Định mệnh đã đưa hai người gặp nhau.”

Trong giao tiếp đời thường: Người Việt hay dùng “định mệnh” để chấp nhận những điều không thể thay đổi, như “Đó là định mệnh của tôi rồi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Định mệnh”

Từ “định mệnh” có gốc Hán-Việt, trong đó “định” nghĩa là đã được quyết định, “mệnh” nghĩa là số phận, vận mệnh. Khái niệm này xuất hiện từ xa xưa trong triết học phương Đông và phương Tây.

Sử dụng “định mệnh” khi nói về số phận không thể thay đổi, những sự kiện trùng hợp kỳ lạ, hoặc khi muốn diễn đạt sự chấp nhận trước hoàn cảnh.

Cách sử dụng “Định mệnh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định mệnh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Định mệnh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “định mệnh” thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tình yêu, cuộc sống, hoặc khi an ủi ai đó chấp nhận hoàn cảnh. Ví dụ: “Chắc là định mệnh thôi em ạ.”

Trong văn viết: “Định mệnh” xuất hiện nhiều trong văn học, lời bài hát, kịch bản phim và các bài viết mang tính triết lý về cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định mệnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “định mệnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Họ gặp nhau như một sự sắp đặt của định mệnh.”

Phân tích: Diễn tả cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng như đã được an bài sẵn.

Ví dụ 2: “Anh ấy tin rằng mọi thứ đều là định mệnh.”

Phân tích: Thể hiện quan điểm sống chấp nhận số phận.

Ví dụ 3: “Định mệnh nghiệt ngã đã cướp đi người thân yêu của cô.”

Phân tích: Dùng “định mệnh” với sắc thái bi kịch, đau thương.

Ví dụ 4: “Liệu con người có thể thay đổi định mệnh của mình không?”

Phân tích: Câu hỏi mang tính triết học về tự do ý chí và số phận.

Ví dụ 5: “Tình yêu của họ là một định mệnh đẹp.”

Phân tích: Sử dụng “định mệnh” với ý nghĩa lãng mạn, tích cực.

“Định mệnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định mệnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Số phận Tự do ý chí
Vận mệnh Ngẫu nhiên
Thiên mệnh Tình cờ
Số kiếp Lựa chọn
Duyên phận Tự quyết

Kết luận

Định mệnh là gì? Tóm lại, định mệnh là số phận đã được an bài sẵn mà con người khó lòng thay đổi. Hiểu đúng từ “định mệnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và cảm nhận sâu sắc hơn về triết lý cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.