Máy nhắn tin là gì? 📱 Nghĩa Máy nhắn tin

Máy nhắn tin là gì? Máy nhắn tin (pager) là thiết bị liên lạc không dây nhỏ gọn, có khả năng tiếp nhận và hiển thị tin nhắn văn bản hoặc phát cảnh báo âm thanh. Đây là công cụ liên lạc di động cầm tay đầu tiên xuất hiện trên thị trường, phổ biến trong thập niên 80-90 trước khi điện thoại di động ra đời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của máy nhắn tin nhé!

Máy nhắn tin nghĩa là gì?

Máy nhắn tin (còn gọi là pager, beeper, máy bíp) là thiết bị điện tử dùng để nhận tin nhắn được gửi đến thông qua tổng đài điện thoại. Khác với SMS trên điện thoại di động, máy nhắn tin chỉ có thể xem mà không thể phản hồi lại.

Trong lĩnh vực y tế: Máy nhắn tin được sử dụng rộng rãi trong các bệnh viện để liên lạc khẩn cấp giữa các bác sĩ và nhân viên y tế. Theo nghiên cứu năm 2017, gần 80% bác sĩ tại Mỹ vẫn sử dụng thiết bị này.

Trong đời sống thập niên 90: Máy nhắn tin từng là biểu tượng của sự sang trọng và hiện đại. Tại Việt Nam, chỉ những người khá giả mới sở hữu thiết bị này khi điện thoại di động còn xa vời.

Về tính năng: Máy nhắn tin có hai loại chính: loại một chiều chỉ nhận tin, và loại hai chiều có thể vừa gửi vừa nhận. Thiết bị hoạt động trên tần số riêng biệt, có khả năng xuyên qua thép và kim loại tốt hơn điện thoại thông minh.

Nguồn gốc và xuất xứ của máy nhắn tin

Máy nhắn tin đầu tiên được cấp bằng sáng chế tại Mỹ vào năm 1949 nhờ nhà phát minh Alfred Gross – người tiên phong trong lĩnh vực thiết bị liên lạc không dây.

Năm 1956, Motorola ra mắt Pageboy I – một trong những máy nhắn tin thương mại đầu tiên. Thuật ngữ “pager” được Motorola đăng ký vào năm 1959. Đến năm 1974, máy nhắn tin Bravo có thể hiển thị tin nhắn văn bản trên màn hình LCD, trở thành loại phổ biến nhất trong thập niên 80-90.

Máy nhắn tin sử dụng trong trường hợp nào?

Máy nhắn tin được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, cứu hỏa, cảnh sát, bảo vệ, hoặc khi cần liên lạc nhanh ở những nơi tín hiệu điện thoại yếu và yêu cầu bảo mật cao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng máy nhắn tin

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “máy nhắn tin” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ trực đêm luôn mang theo máy nhắn tin để nhận thông báo cấp cứu.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng máy nhắn tin trong môi trường y tế để liên lạc khẩn cấp.

Ví dụ 2: “Thời những năm 90, ai có máy nhắn tin đeo bên hông là rất oai.”

Phân tích: Phản ánh giá trị biểu tượng của máy nhắn tin như một món đồ công nghệ cao cấp thời bấy giờ.

Ví dụ 3: “Máy nhắn tin hoạt động ổn định ngay cả khi mất mạng Wi-Fi hoặc mạng điện thoại.”

Phân tích: Nhấn mạnh ưu điểm về độ tin cậy của máy nhắn tin so với điện thoại thông minh.

Ví dụ 4: “Muốn nhắn tin cho ai đó, bạn phải gọi đến tổng đài và đọc nội dung để họ gửi đến máy nhắn tin người nhận.”

Phân tích: Mô tả cách thức hoạt động một chiều của máy nhắn tin truyền thống.

Ví dụ 5: “Năm 1994, có tới 61 triệu máy nhắn tin lưu hành trên toàn cầu.”

Phân tích: Cho thấy mức độ phổ biến của máy nhắn tin trong thời kỳ hoàng kim.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với máy nhắn tin

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy nhắn tin”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Pager Điện thoại di động
Beeper Smartphone
Máy bíp Điện thoại thông minh
Máy gọi Điện thoại cố định
Thiết bị nhắn tin Máy fax
Máy nhắn tin một chiều Bộ đàm hai chiều

Dịch máy nhắn tin sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Máy nhắn tin 寻呼机 (Xúnhūjī) Pager ポケベル (Pokeberu) 삐삐 (Ppippi)

Kết luận

Máy nhắn tin là gì? Tóm lại, máy nhắn tin là thiết bị liên lạc không dây tiên phong, từng phổ biến trong thập niên 80-90 và vẫn được sử dụng trong y tế nhờ độ tin cậy cao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.