Định mức là gì? 📊 Nghĩa đầy đủ

Định mức là gì? Định mức là tiêu chuẩn quy định về số lượng, khối lượng hoặc mức độ cần đạt được cho một công việc, hoạt động hoặc sản phẩm cụ thể. Đây là khái niệm quan trọng trong quản lý, sản xuất và nhiều lĩnh vực khác. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “định mức” ngay bên dưới!

Định mức nghĩa là gì?

Định mức là mức tiêu chuẩn được quy định trước, dùng làm căn cứ để thực hiện, đánh giá hoặc kiểm soát một hoạt động nào đó. Đây là danh từ ghép từ “định” (quy định, xác định) và “mức” (mức độ, tiêu chuẩn).

Trong tiếng Việt, từ “định mức” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong sản xuất và xây dựng: Định mức là tiêu chuẩn về nguyên vật liệu, nhân công, thời gian cần thiết để hoàn thành một đơn vị sản phẩm. Ví dụ: định mức xây dựng, định mức tiêu hao vật tư.

Trong quản lý nhà nước: Định mức quy định mức chi tiêu, sử dụng tài sản công. Ví dụ: định mức xăng xe công, định mức văn phòng phẩm.

Trong đời sống: Định mức xuất hiện khi phân bổ nguồn lực như định mức nước sinh hoạt, định mức điện tiêu thụ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Định mức”

Từ “định mức” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “定” (định – quy định) và “mức” (tiêu chuẩn). Đây là thuật ngữ phổ biến trong quản lý kinh tế và hành chính.

Sử dụng “định mức” khi cần đặt ra tiêu chuẩn, quy định mức tối thiểu hoặc tối đa cho một hoạt động, công việc cụ thể.

Cách sử dụng “Định mức” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định mức” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Định mức” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “định mức” thường dùng trong các cuộc họp, trao đổi công việc hoặc khi bàn về tiêu chuẩn, quy định.

Trong văn viết: “Định mức” xuất hiện trong văn bản pháp luật, quy chế nội bộ, hợp đồng, báo cáo kỹ thuật và các tài liệu quản lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định mức”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “định mức” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Định mức tiêu hao xi măng cho 1m² tường xây là 15kg.”

Phân tích: Dùng trong xây dựng, chỉ tiêu chuẩn vật liệu cần thiết cho công việc.

Ví dụ 2: “Công ty áp dụng định mức 8 giờ làm việc mỗi ngày.”

Phân tích: Dùng trong quản lý lao động, quy định thời gian làm việc tiêu chuẩn.

Ví dụ 3: “Hộ gia đình được hưởng định mức điện giá rẻ 50 số đầu tiên.”

Phân tích: Dùng trong chính sách công, chỉ mức tiêu thụ được hỗ trợ giá.

Ví dụ 4: “Nhà máy vượt định mức sản xuất 20% trong quý này.”

Phân tích: Dùng trong sản xuất, so sánh kết quả thực tế với tiêu chuẩn đặt ra.

Ví dụ 5: “Cần xây dựng định mức chi phí hợp lý cho từng bộ phận.”

Phân tích: Dùng trong quản lý tài chính, chỉ việc thiết lập tiêu chuẩn chi tiêu.

“Định mức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định mức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiêu chuẩn Không giới hạn
Quy định Tùy ý
Chỉ tiêu Linh hoạt
Hạn mức Vô hạn
Chuẩn mực Tự do
Quota Không ràng buộc

Kết luận

Định mức là gì? Tóm lại, định mức là tiêu chuẩn quy định về số lượng, khối lượng hoặc mức độ cần đạt, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, quản lý và đời sống. Hiểu đúng từ “định mức” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.