Diện tích phụ là gì? 📐 Nghĩa DTP

Diện tích phụ là gì? Diện tích phụ là phần diện tích các không gian hỗ trợ trong công trình như ban công, lô gia, hành lang, cầu thang, nhà vệ sinh, không tính vào diện tích sử dụng chính. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bất động sản và xây dựng. Cùng khám phá chi tiết cách tính và ý nghĩa của diện tích phụ ngay bên dưới!

Diện tích phụ nghĩa là gì?

Diện tích phụ là tổng diện tích các không gian phụ trợ trong căn hộ hoặc công trình, phục vụ sinh hoạt nhưng không phải là không gian sống chính. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng và bất động sản.

Trong bất động sản: Diện tích phụ bao gồm ban công, lô gia, sân phơi, hành lang riêng, kho chứa đồ. Khi mua nhà, diện tích phụ thường được tính hệ số thấp hơn diện tích chính.

Trong xây dựng: Diện tích phụ còn gồm nhà vệ sinh, cầu thang bộ, phòng kỹ thuật, giếng trời. Các không gian này cần thiết cho vận hành công trình.

Trong thuê nhà: “Diện tích phụ” giúp phân biệt với diện tích sử dụng chính để định giá hợp lý.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Diện tích phụ”

Thuật ngữ “diện tích phụ” xuất phát từ ngành xây dựng và quản lý nhà ở, được quy định trong các văn bản pháp luật về nhà ở tại Việt Nam.

Sử dụng “diện tích phụ” khi nói về các không gian hỗ trợ trong công trình, phân biệt với diện tích sử dụng chính trong giao dịch bất động sản.

Cách sử dụng “Diện tích phụ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “diện tích phụ” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Diện tích phụ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Diện tích phụ” thường dùng khi trao đổi về mua bán, thuê nhà. Ví dụ: “Căn hộ này diện tích phụ khá rộng, có cả ban công và lô gia.”

Trong văn viết: “Diện tích phụ” xuất hiện trong hợp đồng mua bán nhà, văn bản pháp lý, hồ sơ xây dựng, bảng giá căn hộ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Diện tích phụ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “diện tích phụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Căn hộ có diện tích thông thủy 70m², trong đó diện tích phụ là 8m².”

Phân tích: Phân biệt diện tích chính và phụ để người mua nắm rõ không gian sử dụng.

Ví dụ 2: “Diện tích phụ gồm ban công và lô gia được tính 50% đơn giá.”

Phân tích: Quy định cách tính giá diện tích phụ trong hợp đồng mua bán.

Ví dụ 3: “Khi thiết kế, cần tối ưu diện tích phụ để tăng không gian sống chính.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kiến trúc, quy hoạch công trình.

Ví dụ 4: “Diện tích phụ của nhà ở xã hội không vượt quá 30% tổng diện tích sàn.”

Phân tích: Quy định pháp lý về tỷ lệ diện tích phụ trong xây dựng.

Ví dụ 5: “Nhà vệ sinh và cầu thang thuộc diện tích phụ của căn nhà.”

Phân tích: Liệt kê các hạng mục cụ thể thuộc diện tích phụ.

“Diện tích phụ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “diện tích phụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Diện tích hỗ trợ Diện tích chính
Diện tích phụ trợ Diện tích sử dụng
Diện tích kỹ thuật Diện tích thông thủy
Diện tích công năng phụ Diện tích ở
Diện tích ban công, lô gia Diện tích phòng khách
Diện tích phục vụ Diện tích tim tường

Kết luận

Diện tích phụ là gì? Tóm lại, diện tích phụ là phần diện tích các không gian hỗ trợ như ban công, lô gia, nhà vệ sinh trong công trình. Hiểu đúng “diện tích phụ” giúp bạn giao dịch bất động sản chính xác và minh bạch hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.