Mối manh là gì? 🔗 Nghĩa, giải thích Mối manh
Mối manh là gì? Mối manh là điểm nút, dấu hiệu ban đầu từ đó có thể lần ra toàn bộ sự việc hoặc vấn đề đang tìm hiểu. Ngoài ra, “mối manh” còn mang nghĩa giới thiệu, mai mối trong hôn nhân. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ thực tế của từ “mối manh” trong tiếng Việt nhé!
Mối manh nghĩa là gì?
Mối manh là danh từ chỉ điểm xuất phát, dấu hiệu hoặc thông tin ban đầu giúp lần ra và tìm hiểu toàn bộ sự việc. Đây là từ đảo âm của “manh mối”, hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
Trong tiếng Việt, mối manh mang hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Chỉ đầu mối, dấu vết để truy tìm sự thật. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh điều tra, phá án hoặc tìm kiếm thông tin. Ví dụ: “Công an đang lần theo mối manh vụ trộm.”
Nghĩa thứ hai: Chỉ việc giới thiệu, làm mai mối trong chuyện hôn nhân. Ví dụ: “Nhờ bạn bè mối manh cho một đám.” Nghĩa này phổ biến trong giao tiếp dân gian, đặc biệt ở vùng nông thôn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mối manh”
“Mối manh” là từ thuần Việt, được ghép từ hai âm tiết “mối” và “manh”. Trong đó, “manh” nghĩa là sợi chỉ nhỏ, dấu vết; “mối” là điểm nối, mắt xích. Khi kết hợp, từ này mang ý nghĩa những dấu hiệu đầu tiên giúp mở rộng và phát hiện vấn đề.
Sử dụng “mối manh” khi muốn nói về đầu mối điều tra, dấu vết sự việc hoặc việc giới thiệu mai mối trong hôn nhân.
Mối manh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mối manh” được dùng khi nói về quá trình điều tra, tìm kiếm thông tin, truy tìm sự thật hoặc trong ngữ cảnh mai mối, giới thiệu duyên phận.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mối manh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mối manh” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Cảnh sát đã tìm ra mối manh quan trọng trong vụ án.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đầu mối, dấu vết giúp phá án.
Ví dụ 2: “Nhờ cô Ba mối manh, hai đứa nó mới nên duyên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mai mối, giới thiệu trong hôn nhân.
Ví dụ 3: “Vụ việc chưa có mối manh gì rõ ràng.”
Phân tích: Chỉ tình trạng thiếu thông tin, chưa có đầu mối để điều tra.
Ví dụ 4: “Một mối manh nhỏ đã giúp họ khám phá sự thật.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của dấu hiệu ban đầu trong việc tìm ra sự thật.
Ví dụ 5: “Anh ấy đang lần theo mối manh để tìm người thân thất lạc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm, truy tìm thông tin về người mất tích.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mối manh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mối manh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Manh mối | Bế tắc |
| Đầu mối | Mù mờ |
| Dấu vết | Bí ẩn |
| Chìa khóa | Ngõ cụt |
| Tung tích | Vô định |
| Mai mối | Mơ hồ |
Dịch “Mối manh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mối manh | 线索 (Xiànsuǒ) | Clue | 手がかり (Tegakari) | 단서 (Danseo) |
Kết luận
Mối manh là gì? Tóm lại, mối manh là từ thuần Việt chỉ đầu mối, dấu hiệu ban đầu giúp lần ra sự việc, hoặc mang nghĩa mai mối trong hôn nhân. Hiểu đúng từ “mối manh” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
