Phai mờ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Phai mờ

Phai mờ là gì? Phai mờ là động từ chỉ trạng thái hình ảnh, ấn tượng hoặc ký ức dần mờ nhạt đi, không còn rõ ràng, nguyên vẹn trong tâm trí. Từ này thường dùng để diễn tả sự giảm sút của màu sắc, cảm xúc hay kỷ niệm theo thời gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “phai mờ” trong tiếng Việt nhé!

Phai mờ nghĩa là gì?

Phai mờ là trạng thái giảm dần độ rõ nét, sự sống động hoặc tươi sáng của một đối tượng, không còn rõ ràng như ban đầu. Đây là động từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong văn học và đời sống.

Trong cuộc sống, từ “phai mờ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học và thơ ca: “Phai mờ” thường dùng để miêu tả ký ức, tình cảm dần nhạt đi theo năm tháng. Ví dụ: “Kỷ niệm không phai mờ” diễn tả những ký ức sâu đậm, khó quên.

Trong đời sống: Từ này còn dùng để chỉ sự mất màu, nhạt dần của đồ vật như vải, tranh ảnh, hoặc cảm xúc không còn đậm đà như trước.

Trong tâm lý: “Phai mờ” thể hiện sự giảm sút của ấn tượng, hình ảnh trong tâm trí con người theo thời gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phai mờ”

“Phai mờ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “phai” (mất màu, nhạt đi) và “mờ” (không rõ ràng, không sắc nét). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, mang ý nghĩa về sự suy giảm.

Sử dụng “phai mờ” khi muốn diễn tả ký ức, cảm xúc, hình ảnh hoặc màu sắc dần mất đi độ rõ nét, sống động theo thời gian.

Phai mờ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phai mờ” được dùng khi mô tả ký ức dần nhạt, tình cảm không còn đậm đà, màu sắc mất đi độ tươi sáng, hoặc ấn tượng không còn rõ ràng trong tâm trí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phai mờ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phai mờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mọi kỷ niệm của thời thơ ấu đã phai mờ trong trí óc anh ta.”

Phân tích: Dùng để chỉ ký ức tuổi thơ không còn rõ ràng, nguyên vẹn trong tâm trí.

Ví dụ 2: “Tình yêu của họ dần phai mờ sau nhiều năm xa cách.”

Phân tích: Miêu tả cảm xúc tình cảm không còn đậm đà, mãnh liệt như trước.

Ví dụ 3: “Màu sắc của bức tranh đã phai mờ theo thời gian.”

Phân tích: Chỉ sự mất màu, nhạt dần của tác phẩm nghệ thuật do tác động của thời gian.

Ví dụ 4: “Hình ảnh người mẹ không bao giờ phai mờ trong tâm trí con.”

Phân tích: Thể hiện ký ức sâu đậm, luôn sống động và rõ nét.

Ví dụ 5: “Ấn tượng về cuộc gặp gỡ đầu tiên đã phai mờ dần.”

Phân tích: Diễn tả sự giảm sút của ấn tượng ban đầu theo năm tháng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phai mờ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phai mờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phai nhạt Rõ ràng
Mờ nhạt Sắc nét
Nhạt dần Đậm đà
Tàn phai Tươi sáng
Mờ đi Sống động
Nhòa đi Nguyên vẹn

Dịch “Phai mờ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phai mờ 褪色 (Tuìsè) Fade 色あせる (Iroaseru) 바래다 (Baraeda)

Kết luận

Phai mờ là gì? Tóm lại, phai mờ là trạng thái hình ảnh, ký ức, cảm xúc dần mờ nhạt đi, không còn rõ ràng như ban đầu. Hiểu đúng từ “phai mờ” giúp bạn diễn đạt chính xác sự thay đổi của ký ức và cảm xúc theo thời gian.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.