Thèo đảnh là gì? 😏 Nghĩa Thèo đảnh chi tiết
Thèo đảnh là gì? Thèo đảnh là tính từ khẩu ngữ chỉ trạng thái ở vị trí chênh vênh, dễ đổ, dễ ngã do không có chỗ bám hoặc chỗ dựa vững chắc. Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả tư thế bấp bênh, thiếu an toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “thèo đảnh” nhé!
Thèo đảnh nghĩa là gì?
Thèo đảnh là tính từ khẩu ngữ, chỉ trạng thái ở vị trí chênh vênh gây cảm giác dễ đổ, dễ ngã do không có chỗ bám hoặc chỗ dựa. Đây là từ thuần Việt thường xuất hiện trong lời ăn tiếng nói dân gian.
Trong cuộc sống, từ “thèo đảnh” mang nhiều sắc thái:
Theo nghĩa đen: Miêu tả vật hoặc người đang ở tư thế không vững, có thể ngã hoặc đổ bất cứ lúc nào. Ví dụ: đứng thèo đảnh trên mép bàn, chai nước để thèo đảnh trên góc kệ.
Theo nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ tình trạng bấp bênh, không ổn định trong công việc hay cuộc sống. Ví dụ: công việc đang thèo đảnh chưa biết đi về đâu.
Trong giao tiếp: Từ này thường mang sắc thái cảnh báo, nhắc nhở ai đó cẩn thận với tư thế hoặc vị trí không an toàn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thèo đảnh”
Từ “thèo đảnh” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được sử dụng phổ biến trong khẩu ngữ dân gian. Yếu tố “thèo” và “đảnh” kết hợp tạo nên âm thanh gợi tả trạng thái chông chênh, bấp bênh.
Sử dụng từ “thèo đảnh” khi muốn miêu tả vật hoặc người đang ở vị trí không vững chắc, có nguy cơ ngã hoặc đổ.
Thèo đảnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thèo đảnh” được dùng khi miêu tả tư thế đứng, ngồi hoặc đặt đồ vật ở vị trí chênh vênh, thiếu điểm tựa vững chắc, dễ mất thăng bằng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thèo đảnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thèo đảnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đứa trẻ đứng thèo đảnh trên mép bàn, mẹ vội chạy đến đỡ.”
Phân tích: Miêu tả tư thế đứng không vững của trẻ nhỏ ở vị trí nguy hiểm.
Ví dụ 2: “Cái bình hoa để thèo đảnh trên góc tủ, gió thổi là đổ ngay.”
Phân tích: Chỉ vật được đặt ở vị trí không an toàn, dễ bị tác động bên ngoài làm đổ.
Ví dụ 3: “Anh ta ngồi thèo đảnh trên thành cầu, ai nhìn cũng lo.”
Phân tích: Diễn tả tư thế ngồi chênh vênh, nguy hiểm khiến người khác lo lắng.
Ví dụ 4: “Chiếc ghế đẩu để thèo đảnh, ngồi lên là gãy chân.”
Phân tích: Miêu tả đồ vật ở trạng thái không ổn định, có thể hỏng khi sử dụng.
Ví dụ 5: “Đừng leo thèo đảnh trên cây như vậy, ngã bây giờ!”
Phân tích: Câu cảnh báo về tư thế leo trèo thiếu an toàn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thèo đảnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thèo đảnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chênh vênh | Vững chắc |
| Chông chênh | Ổn định |
| Bấp bênh | Chắc chắn |
| Lắc lư | Kiên cố |
| Nghiêng ngả | Cân bằng |
| Lung lay | Bền vững |
Dịch “Thèo đảnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thèo đảnh | 摇摇欲坠 (Yáoyáo yù zhuì) | Precarious / Unsteady | 不安定 (Fuantei) | 아슬아슬하다 (Aseulaseulhada) |
Kết luận
Thèo đảnh là gì? Tóm lại, thèo đảnh là từ khẩu ngữ chỉ trạng thái chênh vênh, bấp bênh, dễ đổ ngã. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống thiếu an toàn trong cuộc sống.
