Đeo bám là gì? 😏 Nghĩa Đeo bám

Đeo bám là gì? Đeo bám là hành động bám sát, theo đuổi dai dẳng một người hoặc một mục tiêu nào đó không rời. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự quấy rầy, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa tích cực khi nói về sự kiên trì. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng “đeo bám” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Đeo bám nghĩa là gì?

Đeo bám là hành động bám theo, không buông tha, thường chỉ việc theo đuổi ai đó một cách dai dẳng hoặc kiên trì bám sát một mục tiêu. Đây là động từ kép được ghép từ “đeo” (mang theo, gắn chặt) và “bám” (giữ chặt, không rời).

Trong tiếng Việt, “đeo bám” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong tình cảm: Chỉ người theo đuổi dai dẳng, không chịu từ bỏ dù bị từ chối. Ví dụ: “Anh ta đeo bám cô ấy suốt mấy tháng trời.”

Trong công việc: Mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự kiên trì, bám sát mục tiêu. Ví dụ: “Đội bóng đeo bám tỷ số đến phút cuối.”

Trong đời sống: Có thể chỉ sự phiền toái, quấy rầy. Ví dụ: “Nợ nần đeo bám gia đình anh ấy nhiều năm.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đeo bám”

Từ “đeo bám” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai động từ “đeo” và “bám” để nhấn mạnh mức độ bám sát, không rời. Cụm từ này đã xuất hiện lâu đời trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “đeo bám” khi muốn diễn tả hành động theo đuổi dai dẳng, bám sát không buông, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Cách sử dụng “Đeo bám” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đeo bám” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đeo bám” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đeo bám” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về người theo đuổi dai dẳng hoặc vấn đề khó giải quyết. Ví dụ: “Sao mày cứ đeo bám nó hoài vậy?”

Trong văn viết: “Đeo bám” xuất hiện trong báo chí thể thao (đeo bám tỷ số), văn học (đeo bám số phận), hoặc tin tức (đeo bám điều tra).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đeo bám”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đeo bám” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ta đeo bám cô gái đó suốt cả năm trời mà không được đáp lại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ sự theo đuổi dai dẳng gây phiền toái.

Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam đeo bám tỷ số sát nút đến phút 90.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ sự kiên trì, không bỏ cuộc trong thi đấu.

Ví dụ 3: “Bệnh tật đeo bám bà ấy suốt mấy chục năm.”

Phân tích: Chỉ tình trạng kéo dài, dai dẳng không dứt.

Ví dụ 4: “Phóng viên đeo bám vụ án để tìm ra sự thật.”

Phân tích: Mang nghĩa tích cực, chỉ sự kiên trì theo đuổi công việc.

Ví dụ 5: “Ký ức buồn cứ đeo bám tâm trí cô ấy mãi không thôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ điều gì đó ám ảnh, khó quên.

“Đeo bám”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đeo bám”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bám đuổi Buông bỏ
Theo đuổi Từ bỏ
Bám riết Rời xa
Đeo đuổi Bỏ cuộc
Bám sát Lơ là
Níu kéo Thả lỏng

Kết luận

Đeo bám là gì? Tóm lại, đeo bám là hành động bám sát, theo đuổi dai dẳng, có thể mang nghĩa tích cực (kiên trì) hoặc tiêu cực (quấy rầy) tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác và phù hợp trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.