Lấy làm là gì? 🤔 Nghĩa, giải thích Lấy làm

Lấy làm là gì? Lấy làm là cụm từ dùng để diễn tả cảm xúc, thái độ hoặc sự đánh giá của người nói đối với một sự việc, hiện tượng nào đó. Đây là cách nói trang trọng, thường gặp trong văn viết và giao tiếp lịch sự. Cùng tìm hiểu cách dùng và các ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

“Lấy làm” nghĩa là gì?

“Lấy làm” là cụm động từ biểu thị sự cảm nhận, đánh giá chủ quan của người nói về một điều gì đó. Đây là cách diễn đạt mang tính trang trọng, thể hiện thái độ rõ ràng.

Trong tiếng Việt, “lấy làm” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Biểu thị cảm xúc hoặc thái độ. Ví dụ: “Tôi lấy làm vui mừng”, “Chúng tôi lấy làm tiếc”.

Nghĩa mở rộng: Coi như, xem như. Ví dụ: “Lấy làm gương”, “Lấy làm bài học”.

Trong văn phong: “Lấy làm” thường xuất hiện trong văn bản hành chính, thư từ trang trọng, diễn văn hoặc giao tiếp lịch sự.

“Lấy làm” có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “lấy làm” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa “lấy” (dùng, coi) và “làm” (trở thành, xem như). Cách nói này phổ biến trong văn chương cổ điển và vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay.

Sử dụng “lấy làm” khi muốn diễn đạt cảm xúc một cách trang trọng, lịch sự.

Cách sử dụng “Lấy làm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “lấy làm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lấy làm” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong thư từ, văn bản chính thức. Ví dụ: “Chúng tôi lấy làm vinh hạnh được hợp tác.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng, lịch sự. Ví dụ: “Tôi lấy làm tiếc khi nghe tin này.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lấy làm”

Cụm từ “lấy làm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi lấy làm vui mừng khi gặp lại bạn.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc vui sướng một cách trang trọng.

Ví dụ 2: “Công ty lấy làm tiếc phải thông báo việc hoãn sự kiện.”

Phân tích: Cách nói lịch sự trong văn bản hành chính.

Ví dụ 3: “Hãy lấy làm gương cho thế hệ sau.”

Phân tích: Nghĩa “coi như”, “xem như” một tấm gương.

Ví dụ 4: “Chúng tôi lấy làm vinh dự được phục vụ quý khách.”

Phân tích: Thể hiện sự trân trọng trong kinh doanh, dịch vụ.

Ví dụ 5: “Anh ấy lấy làm lạ trước phản ứng của mọi người.”

Phân tích: Diễn tả sự ngạc nhiên, thắc mắc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lấy làm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “lấy làm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “lấy làm” trong ngữ cảnh quá thân mật, suồng sã.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn viết lịch sự.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “làm cho” hoặc “khiến cho”.

Cách dùng đúng: “Lấy làm” nhấn mạnh cảm xúc chủ quan, không phải nguyên nhân – kết quả.

“Lấy làm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lấy làm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cảm thấy Thờ ơ
Cho là Phớt lờ
Xem như Bỏ qua
Coi là Không quan tâm
Tự thấy Dửng dưng
Nhận thấy Lãnh đạm

Kết luận

Lấy làm là gì? Tóm lại, “lấy làm” là cụm từ diễn tả cảm xúc, thái độ một cách trang trọng trong tiếng Việt. Hiểu đúng cách dùng giúp bạn giao tiếp lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.