Báo Tường là gì? 📰 Nghĩa, giải thích trong truyền thông
Báo tường là gì? Báo tường là hình thức báo viết tay được trình bày trên giấy khổ lớn, gồm các bài viết, tranh vẽ để treo lên tường nhằm truyền tải thông tin nội bộ trong trường học, cơ quan hoặc tổ chức. Đây là hoạt động quen thuộc trong môi trường học đường, đặc biệt vào dịp 20/11. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “báo tường” trong tiếng Việt nhé!
Báo tường nghĩa là gì?
Báo tường (hay còn gọi là bích báo) là loại báo được làm thủ công, viết và vẽ bằng tay trên giấy khổ lớn, dùng để treo trên tường nhằm truyền tải thông tin có tính chất nội bộ. Đây là hình thức truyền thông phổ biến trong trường học và các tổ chức.
Trong thực tế, “báo tường” mang nhiều ý nghĩa:
Trong môi trường học đường: Báo tường là hoạt động truyền thống vào ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11, giúp học sinh thể hiện lòng biết ơn với thầy cô qua bài thơ, văn, tranh vẽ.
Trong cơ quan, tổ chức: Báo tường được dùng để thông tin về hoạt động nội bộ, phong trào thi đua, các sự kiện quan trọng.
Trong văn hóa tập thể: Báo tường khuyến khích tinh thần sáng tạo, sự phối hợp và gắn kết giữa các thành viên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Báo tường”
Từ “báo tường” có nguồn gốc Hán Việt, còn gọi là “bích báo” (壁报), trong đó “bích” nghĩa là tường, “báo” nghĩa là tờ báo. Hình thức này xuất hiện từ lâu trong văn hóa giáo dục Việt Nam.
Sử dụng “báo tường” trong các dịp lễ kỷ niệm, trại hè, đợt huấn luyện hoặc khi cần truyền tải thông tin nội bộ một cách sinh động.
Báo tường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “báo tường” được dùng khi nói về hoạt động làm báo thủ công để treo tường, đặc biệt trong dịp 20/11, các cuộc thi văn nghệ hoặc phong trào thi đua tại trường học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Báo tường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “báo tường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lớp 10A đạt giải nhất cuộc thi báo tường chào mừng ngày Nhà giáo Việt Nam.”
Phân tích: Dùng chỉ hoạt động thi đua làm báo tường trong trường học vào dịp 20/11.
Ví dụ 2: “Các em hãy chuẩn bị bài viết để đăng trên báo tường của lớp.”
Phân tích: Chỉ việc đóng góp nội dung cho tờ báo tường tập thể.
Ví dụ 3: “Báo tường của chi đoàn được trang trí rất đẹp mắt và sáng tạo.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi hình thức trình bày của tờ báo tường.
Ví dụ 4: “Làm báo tường là kỷ niệm đẹp của thời học sinh.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tinh thần, ký ức gắn liền với hoạt động này.
Ví dụ 5: “Bài thơ của em được chọn đăng trên báo tường nhân dịp khai giảng.”
Phân tích: Chỉ việc tác phẩm được đưa vào nội dung báo tường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Báo tường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “báo tường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bích báo | Báo điện tử |
| Báo lớp | Báo in |
| Báo nội bộ | Báo phát hành |
| Báo viết tay | Báo online |
| Bảng tin | Tạp chí |
| Báo trường | Báo quốc gia |
Dịch “Báo tường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Báo tường | 壁报 (Bì bào) | Wall newspaper | 壁新聞 (Kabe shinbun) | 벽보 (Byeokbo) |
Kết luận
Báo tường là gì? Tóm lại, báo tường là hình thức báo viết tay trên giấy khổ lớn, gắn liền với văn hóa học đường Việt Nam. Hiểu đúng từ “báo tường” giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp truyền thống này.
