Dân quân tự vệ là gì? ⚔️ Nghĩa ĐQTV
Dân quân tự vệ là gì? Dân quân tự vệ là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác, được tổ chức ở địa phương và cơ sở để bảo vệ Tổ quốc. Đây là thành phần quan trọng trong hệ thống quốc phòng toàn dân của Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về nhiệm vụ, vai trò và cách tổ chức lực lượng dân quân tự vệ ngay bên dưới!
Dân quân tự vệ nghĩa là gì?
Dân quân tự vệ là lực lượng vũ trang quần chúng, không thoát ly sản xuất và công tác, được tổ chức tại các xã, phường, thị trấn (gọi là dân quân) và tại cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp (gọi là tự vệ). Đây là danh từ chỉ một thành phần trong lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam.
Trong tiếng Việt, cụm từ “dân quân tự vệ” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong lĩnh vực quốc phòng: Dân quân tự vệ là lực lượng nòng cốt trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân, giữ gìn an ninh trật tự tại cơ sở.
Trong đời sống xã hội: “Dân quân” thường dùng để chỉ những người dân tham gia bảo vệ địa phương, còn “tự vệ” chỉ lực lượng bảo vệ tại các cơ quan, doanh nghiệp.
Trong lịch sử: Dân quân tự vệ đã tham gia nhiều cuộc kháng chiến, đóng góp quan trọng vào sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân quân tự vệ”
Cụm từ “dân quân tự vệ” có nguồn gốc từ truyền thống đấu tranh giữ nước của dân tộc Việt Nam, được chính thức hóa từ Cách mạng tháng Tám năm 1945. Lực lượng này được quy định trong Luật Dân quân tự vệ.
Sử dụng “dân quân tự vệ” khi nói về lực lượng vũ trang quần chúng tại địa phương hoặc cơ sở, tham gia nhiệm vụ quốc phòng, an ninh.
Cách sử dụng “Dân quân tự vệ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “dân quân tự vệ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dân quân tự vệ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Cụm từ “dân quân tự vệ” thường dùng để chỉ lực lượng bảo vệ địa phương, tham gia tuần tra, canh gác hoặc hỗ trợ phòng chống thiên tai.
Trong văn viết: “Dân quân tự vệ” xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo cáo quốc phòng, tin tức về an ninh trật tự và các tài liệu giáo dục công dân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân quân tự vệ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “dân quân tự vệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lực lượng dân quân tự vệ xã tham gia tuần tra bảo vệ an ninh địa bàn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính, chỉ lực lượng vũ trang quần chúng tại địa phương.
Ví dụ 2: “Anh ấy là thành viên tự vệ của công ty, thường xuyên tham gia huấn luyện quân sự.”
Phân tích: “Tự vệ” chỉ lực lượng dân quân tự vệ được tổ chức tại doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Dân quân tự vệ phối hợp với bộ đội địa phương trong diễn tập phòng thủ.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò phối hợp của dân quân tự vệ trong nhiệm vụ quốc phòng.
Ví dụ 4: “Lực lượng dân quân tự vệ hỗ trợ người dân sơ tán khi có bão lũ.”
Phân tích: Thể hiện nhiệm vụ hỗ trợ phòng chống thiên tai của dân quân tự vệ.
Ví dụ 5: “Thanh niên đủ 18 tuổi có nghĩa vụ tham gia dân quân tự vệ theo quy định pháp luật.”
Phân tích: Chỉ nghĩa vụ công dân đối với lực lượng dân quân tự vệ.
“Dân quân tự vệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân quân tự vệ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lực lượng vũ trang quần chúng | Quân đội chính quy |
| Dân quân | Bộ đội chủ lực |
| Tự vệ | Quân nhân chuyên nghiệp |
| Lực lượng dự bị | Lính nghĩa vụ |
| Dân binh | Sĩ quan |
| Lực lượng bảo vệ cơ sở | Quân thường trực |
Kết luận
Dân quân tự vệ là gì? Tóm lại, dân quân tự vệ là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, đóng vai trò quan trọng trong nền quốc phòng toàn dân. Hiểu đúng cụm từ “dân quân tự vệ” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống quốc phòng Việt Nam.
