Phân li là gì? ✂️ Nghĩa, giải thích Phân li

Phân li là gì? Phân li là từ Hán Việt có nghĩa là chia lìa, tách rời nhau ra, thường dùng để chỉ sự ly biệt giữa người với người hoặc sự tách rời các thành phần trong khoa học. Đây là thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong văn học, sinh học và hóa học. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phân li” ngay sau đây!

Phân li nghĩa là gì?

Phân li (分離) là từ Hán Việt có nghĩa là chia lìa, đứt rời ra, ly biệt. Đây là khái niệm chỉ sự tách rời giữa các đối tượng vốn gắn bó với nhau.

Trong cuộc sống, từ “phân li” được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong văn học và đời sống: “Phân li” diễn tả sự chia cắt, ly biệt giữa những người thân yêu. Ví dụ: “cốt nhục phân li” nghĩa là ruột thịt chia lìa nhau, thường dùng trong hoàn cảnh đau buồn, xa cách.

Trong sinh học: Phân li là thuật ngữ chỉ hiện tượng tách hai alen của một gen đưa vào các giao tử khác nhau, xảy ra khi nhiễm sắc thể tương đồng tách nhau trong quá trình giảm phân (Quy luật phân li của Mendel).

Trong hóa học: Phân li (dissociation) là quá trình các phân tử hoặc hợp chất ion tách ra thành các hạt nhỏ hơn như nguyên tử, ion hoặc gốc tự do.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân li”

Từ “phân li” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 分離, trong đó “phân” (分) nghĩa là chia, “li” (離) nghĩa là rời xa. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thời cổ đại trong văn học Trung Hoa.

Sử dụng từ “phân li” khi nói về sự chia cắt, ly biệt trong các mối quan hệ, hoặc trong ngữ cảnh khoa học khi đề cập đến sự tách rời các thành phần.

Phân li sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phân li” được dùng khi mô tả sự chia ly trong tình cảm, trong các quy luật di truyền sinh học, hoặc trong phản ứng hóa học khi các chất tách rời thành phần nhỏ hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân li”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân li” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiến tranh đã khiến bao gia đình phải chịu cảnh cốt nhục phân li.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa văn học, diễn tả sự chia cắt đau thương giữa những người ruột thịt.

Ví dụ 2: “Quy luật phân li của Mendel là nền tảng của di truyền học hiện đại.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, chỉ quy luật di truyền về sự tách các alen trong quá trình hình thành giao tử.

Ví dụ 3: “Khi hòa tan trong nước, axit clohydric phân li thành ion H⁺ và Cl⁻.”

Phân tích: Dùng trong hóa học, mô tả quá trình phân tử tách thành các ion.

Ví dụ 4: “Đôi tình nhân bị ép phân li vì gia đình ngăn cản.”

Phân tích: Diễn tả sự chia cắt trong tình yêu, mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối.

Ví dụ 5: “Sự phân li nhiễm sắc thể xảy ra trong kỳ sau của giảm phân.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên môn trong sinh học tế bào, mô tả quá trình tách NST.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân li”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân li”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chia lìa Đoàn tụ
Ly biệt Sum họp
Chia cắt Hội ngộ
Tách rời Kết hợp
Ly tán Gắn bó
Biệt ly Tái hợp

Dịch “Phân li” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phân li 分离 (Fēnlí) Separate / Dissociation 分離 (Bunri) 분리 (Bulli)

Kết luận

Phân li là gì? Tóm lại, phân li là từ Hán Việt chỉ sự chia lìa, tách rời, được sử dụng rộng rãi trong văn học lẫn các lĩnh vực khoa học như sinh học và hóa học. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.